Công Ty TNHH Globalvina Trading
Ngày thành lập (Founding date): 1 - 8 - 2025
Địa chỉ (sau sáp nhập): Thôn 6, Xã Ea Kar, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam Bản đồ
Address: Hamlet 6, Ea Kar Commune, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities)
Mã số thuế: Enterprise code:
6001806266
Điện thoại/ Fax: 0935390452
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế Tỉnh Đắk Lắk
Người đại diện: Representative:
Liu, Zhi
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Globalvina Trading
Trồng lúa (Growing of paddy) 0111
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác (Growing of maize and other cereals) 0112
Trồng cây lấy củ có chất bột (Growing of bulb, root, tuber for grain) 0113
Trồng cây mía (Growing of sugar cane) 0114
Trồng cây thuốc lá, thuốc lào (Growing of tobacco) 0115
Trồng cây lấy sợi (growing of fibre crops) 0116
Trồng cây có hạt chứa dầu (Growing of oil seeds) 0117
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 0119
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây lấy quả chứa dầu (Growing of oleaginous fruits) 0122
Trồng cây điều (Growing of cashew nuts) 0123
Trồng cây hồ tiêu (Growing of pepper tree) 0124
Trồng cây cao su (Growing of rubber tree) 0125
Trồng cây cà phê (Growing of coffee tree) 0126
Trồng cây chè (Growing of tea tree) 0127
Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops) 0128
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm (Multiply and care for seedlings annually) 0131
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm (Multiply and care for perennial seedlings) 0132
Khai thác thuỷ sản biển (Marine fishing) 0311
Khai thác thuỷ sản nội địa (Freshwater fishing) 0312
Nuôi trồng thuỷ sản biển (Marine aquaculture) 0321
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (Freshwater aquaculture) 0322
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other food products n.e.c.) 1079
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu (Other information service activities n.e.c) 6399
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu (Activities auxiliary to finance n.e.c) 6619
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (Real estate agent, consultant activities;) 6820
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Market research and public opinion polling) 7320
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Cung ứng và quản lý nguồn lao động (Human resources provision and management of human resources functions) 7830
Dịch vụ đóng gói (Packaging activities) 8292
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Globalvina Trading
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Quốc Tế Dương Hoàng
Địa chỉ: 191 Trung Lực, Trung Hành 5, Phường Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: 191 Trung Luc, Trung Hanh 5, Phuong, Hai An District, Hai Phong City
Công Ty Cổ Phần HPK Logistics
Địa chỉ: Số 2/56/165 Đường Đà Nẵng, Phường Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 2/56/165, Da Nang Street, Phuong, Ngo Quyen District, Hai Phong City
Công Ty TNHH Đầu Tư Vận Tải Thiên Phúc Phát
Địa chỉ: Số nhà 13, đường số 2, Khu nhà ở Trường An, Khu phố Đông Tân, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 13, Street No 2, Khu Nha O Truong An, Dong Tan Quarter, Phuong, Di An District, Binh Duong Province
Công Ty TNHH Thương Mại Tiếp Vận NH
Địa chỉ: Thôn Ngô Phần, Xã Lâm Thao, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Ngo Phan Hamlet, Lam Thao Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH TM SX Ánh Sao
Địa chỉ: Tổ 10, Khu phố 10, Phường Chơn Thành, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: Civil Group 10, Quarter 10, Chon Thanh Ward, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH TM SX Hoa Thiên Lý
Địa chỉ: Tổ 10, Khu phố 10, Phường Chơn Thành, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: Civil Group 10, Quarter 10, Chon Thanh Ward, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Hùng Phát TQM
Địa chỉ: Số 5, ngõ 1, tuyến 6, Ngọc Chi, Xã Vĩnh Thanh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 5, Lane 1, Tuyen 6, Ngoc Chi, Vinh Thanh Commune, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty Cổ Phần Mã Thịnh Phát
Địa chỉ: Nhà ông Đỗ Mạnh Hùng, khu phố Lý Yên, Xã Yên Định, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: Nha Ong Do Manh Hung, Ly Yen Quarter, Yen Dinh Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Và Dịch Vụ Tuyết Diêm Đông
Địa chỉ: Thôn Tuyết Diêm 3, Xã Vạn Tường, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Address: Tuyet Diem 3 Hamlet, Van Tuong Commune, Tinh Quang Ngai, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Onegate Logistics
Địa chỉ: Số 122 Nguyễn Phi Khanh, Phường Tam Thanh, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
Address: No 122 Nguyen Phi Khanh, Tam Thanh Ward, Tinh Lang Son, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Globalvina Trading
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Globalvina Trading được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Globalvina Trading
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Globalvina Trading được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Globalvina Trading tại địa chỉ Thôn 6, Xã Ea Kar, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Đắk Lắk để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 6001806266
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu