Công Ty Cổ Phần Phát Tây Nguyên
Ngày thành lập (Founding date): 8 - 5 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): 166/2 Đồng Khởi, Phường Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam Bản đồ
Address: 166/2 Dong Khoi, Buon Ma Thuot Ward, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay)
Mã số thuế: Enterprise code:
6001834908
Điện thoại/ Fax: 0913444688
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế tỉnh Đắk Lắk
Người đại diện: Representative:
Đào Đức Đạt
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Phát Tây Nguyên
Chăn nuôi trâu, bò (Raising of cattle and buffaloes) 0141
Chăn nuôi dê, cừu (Raising of sheep and goats) 0144
Chăn nuôi lợn (Raising of pigs) 0145
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 0161
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 0163
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Khai thác gỗ (Wood logging) 0220
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng (Manufacture of soft drinks; production of mineral waters and other bottled waters) 1104
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ (Manufacture of fertilizer and nitrogen compounds) 2012
Đúc sắt thép (Casting of iron and steel) 2431
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (Manufacture of tanks, reservoirs and containers of) 2512
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) (Manufacture of steam generators, except central heating hot water boilers) 2513
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 2591
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng (Manufacture of cutlery, hand tools and general) 2593
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ (Manufacture of wooden furniture) 31001
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại (Production of beds, cabinets, tables and chairs made of metal) 31002
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác (Manufacture of other furniture) 31009
Truyền tải và phân phối điện (Transmission and distribution) 35102
Sản xuất điện (Power production) 3511
Truyền tải và phân phối điện (Transmission and distribution) 3512
Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Water collection, treatment and supply) 3600
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 7911
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Phát Tây Nguyên
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Khoáng Sản Cường Thịnh
Địa chỉ: Số 16, ngõ 137, đường Lê Duẩn, tổ dân phố Tân Hà 30, Phường Minh Xuân, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
Address: No 16, Lane 137, Le Duan Street, Tan Ha 30 Civil Group, Minh Xuan Ward, Tinh Tuyen Quang, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Khoáng Sản Phú Lương
Địa chỉ: Số 16, ngõ 137, đường Lê Duẩn, tổ dân phố Tân Hà 30, Phường Minh Xuân, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
Address: No 16, Lane 137, Le Duan Street, Tan Ha 30 Civil Group, Minh Xuan Ward, Tinh Tuyen Quang, Viet Nam
Công Ty TNHH Khoáng Sản Và Thương Mại An Phú
Địa chỉ: Số nhà 529, Đường Cách Hạ, Phường An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 529, Cach Ha Street, Phuong, An Duong District, Hai Phong City
Công Ty TNHH BTN Hưng Thịnh Phát
Địa chỉ: số 326/7/1D Lê Hồng Phong - tổ dân phố Phước Tín 3, Phường Nam Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: No 326/7/1D Le Hong Phong, Phuoc Tin 3 Civil Group, Nam Nha Trang Ward, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Khoáng Sản Việt Sơn
Địa chỉ: Thôn Bái Sơn, Xã Tống Sơn, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: Bai Son Hamlet, Tong Son Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Khoáng Sản Trường Long
Địa chỉ: 93 Nguyễn Du, Phường Cẩm Thành, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Address: 93 Nguyen Du, Cam Thanh Ward, Tinh Quang Ngai, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Và Vận Tải Minh Đăng 88
Địa chỉ: Thôn Mường Rậm, Xã Yên Thủy, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Muong Ram Hamlet, Yen Thuy Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH Phương Đông Granite
Địa chỉ: Quốc lộ 1A, thôn Hiếu Thiện, Xã Thuận Nam, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: 1a Highway, Hieu Thien Hamlet, Thuan Nam Commune, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Hgi Thành Phát
Địa chỉ: Hẻm 23 đường Lương Định Của, Phường Hội Phú, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: Hem 23, Luong Dinh Cua Street, Hoi Phu Ward, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Chi Nhánh 1 Công Ty TNHH Chế Biến Gỗ Hồng Trâm Phát
Địa chỉ: Thửa đất 657 (số mới 661), tờ bản đồ 32, Ấp Dáng Hương, Xã Thanh An, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: Thua DAT 657 (No Moi 661), To Ban Do 32, Dang Huong Hamlet, Thanh An Commune, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Thông tin về Công Ty CP Phát Tây Nguyên
Thông tin về Công Ty CP Phát Tây Nguyên được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Phát Tây Nguyên
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Phát Tây Nguyên được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Phát Tây Nguyên tại địa chỉ 166/2 Đồng Khởi, Phường Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Đắk Lắk để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 6001834908
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu