Công Ty TNHH Thương Mại Kim Lộc Thành
Ngày thành lập (Founding date): 2 - 11 - 2022
Địa chỉ: K10/12B Phạm Văn Nghị, Phường Thạc Gián, Quận Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng Bản đồ
Address: K10/12B Pham Van Nghi, Thac Gian Ward, Thanh Khe District, Da Nang CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH Thương Mại Kim Lộc Thành có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation)
Mã số thuế: Enterprise code:
0402169951
Điện thoại/ Fax: 0984002333
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế khu vực Thanh Khê - Liên Chiểu
Người đại diện: Representative:
Lưu Ngọc Bông
Địa chỉ N.Đ.diện:
Tổ 30, Phường Hoà Hiệp Bắc, Quận Liên Chiểu, Đà Nẵng
Representative address:
Civil Group 30, Hoa Hiep Bac Ward, Lien Chieu District, Da Nang City
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Kim Lộc Thành
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 01290
Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ (Collection of other forest products except timber) 0232
Khai thác và thu gom than cứng (Mining of hard coal) 05100
Khai thác và thu gom than non (Mining of lignite) 05200
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp (Afforestation, tending and nursing of forest trees) 210
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 25920
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (Repair of fabricated metal products) 33110
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 33120
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Repair of electronic and optical equipment) 33130
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 33200
Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Water collection, treatment and supply) 36000
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 38110
Thu gom rác thải độc hại (Collection of hazardous waste) 3812
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 38210
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (Treatment and disposal of hazadous waste) 3822
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (Remediation activities and other waste management services) 39000
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 41010
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 41020
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 42102
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 42210
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 42220
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 42910
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 42920
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 42930
Phá dỡ (Site preparation) 43110
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 43120
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 43210
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 43290
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 43300
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 43900
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Wholesale of motor vehicles) 4511
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicles on a fee or contract basis) 4513
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác (Maintenance and repair of motor vehicles) 45200
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicle part and accessories) 4530
Bán mô tô, xe máy (Sale of motorcycles) 4541
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy (Sale of motorcycle parts and accessories) 4543
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 46510
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 46520
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 46530
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 46900
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 47110
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 47210
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of computer, computer peripheral equipment, software and telecommunication equipment in specialized stores) 4741
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 52219
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 56210
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 56290
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 70200
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 71200
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (Other professional, scientific and technical activities) 7490
Cho thuê máy móc, thiết bị (không kèm người điều khiển); cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình; cho thuê tài sản vô hình phi tài chính (Leasing machines, equipment (without operator); lease of household or personal tools; lease of intangible non-
financial assets
) 77
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 79120
Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn (Security systems service activities) 80200
Vệ sinh chung nhà cửa (General cleaning of buildings) 81210
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Other building and industrial cleaning activities) 8129
Giáo dục nhà trẻ (Preschool education) 85110
Giáo dục mẫu giáo (Kindergarten education) 85120
Đào tạo trung cấp (Intermediate training) 85320
Đào tạo đại học và sau đại học (Higher and post-graduate education) 85420
Giáo dục thể thao và giải trí (Sport and entertainment activities) 85510
Giáo dục văn hoá nghệ thuật (Art, cultural education) 85520
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục (Educational support services) 85600
Hoạt động của các cơ sở thể thao (Operation of sports facilities) 93110
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao (Activities of sports clubs) 93120
Hoạt động thể thao khác (Other sports activites) 93190
Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú (Washing and cleaning of textile and fur products) 96200
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Thương Mại Kim Lộc Thành
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty CP Tổng Hợp Bê Tông Phúc An
Địa chỉ: Nhà số 04, Ngõ 67 Đường Độc La, Phường Vinh Lộc, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: No 04, Lane 67, Doc La Street, Vinh Loc Ward, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Xây Dựng Hồng Sơn
Địa chỉ: Số nhà 433, đường Trần Thái Tông, Phường Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Address: No 433, Tran Thai Tong Street, Lao Cai Ward, Tinh Lao Cai, Viet Nam
Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Xây Dựng Nta
Địa chỉ: Tầng 1 và Tầng 2 Gian hàng kinh doanh số SO15, Chung cư CT03 (A3) Dự án khu chức năng đô thị Thành phố Xanh - Vinhomes Gardenia, Đường Hàm Nghi, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: 1st Floor And Tang 2 Gian Hang Kinh Doanh So So15, Chung Cu CT03 (A3), Khu Chuc Nang Do Thi Project, Xanh - Vinhomes Gardenia City, Ham Nghi Street, Tu Liem Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Mog Hà Nội
Địa chỉ: Nhà số 02, ngõ 7 đường Làng Cổ, thôn An Cư, Xã Ứng Hòa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 02, 7 Duong Lane, Co Village, An Cu Hamlet, Xa, Ung Hoa District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Thương Mại Xây Dựng Và Vận Tải Thành Thắng
Địa chỉ: Thôn Đông Biên Bắc, Xã Nam Tiền Hải, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Dong Bien Bac Hamlet, Nam Tien Hai Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH Thắng Anh Materials
Địa chỉ: Thôn Yên Phú, Xã Nguyễn Văn Linh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Yen Phu Hamlet, Nguyen Van Linh Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH Thành Đạt 86
Địa chỉ: Thôn 10, Xã Hương Khê, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
Address: Hamlet 10, Huong Khe Commune, Tinh Ha Tinh, Viet Nam
Công Ty TNHH TM Và DV Nguyễn Tiến Đạt
Địa chỉ: Số 447A đường Lê Đại Hành, Phường Sông Trí, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
Address: No 447a, Le Dai Hanh Street, Song Tri Ward, Tinh Ha Tinh, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Xe Điện 247 - Chi Nhánh Hồ Chí Minh
Địa chỉ: 346 Cộng Hòa, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 346 Cong Hoa, Phuong, Tan Binh District, Ho Chi Minh City
Công Ty Cổ Phần Nguyện Phú Thành
Địa chỉ: Ấp Phú Thứ, Xã Trường Khánh, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: Phu Thu Hamlet, Truong Khanh Commune, Can Tho Town, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Kim Lộc Thành
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Kim Lộc Thành được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Thương Mại Kim Lộc Thành
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Kim Lộc Thành được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Thương Mại Kim Lộc Thành tại địa chỉ K10/12B Phạm Văn Nghị, Phường Thạc Gián, Quận Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng hoặc với cơ quan thuế Đà Nẵng để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0402169951
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu