Công Ty TNHH Thanh Tường Vân
Ngày thành lập (Founding date): 7 - 9 - 2023
Địa chỉ: 158/4 Phan Thanh, Phường Thạc Gián, Quận Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam Bản đồ
Address: 158/4 Phan Thanh, Thac Gian Ward, Thanh Khe District, Da Nang CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH Thanh Tường Vân có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay)
Mã số thuế: Enterprise code:
0402206963
Điện thoại/ Fax: 0963383267
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Đoàn Thủy Liêm
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thanh Tường Vân
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Wholesale of motor vehicles) 4511
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 4711
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 4721
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of computer, computer peripheral equipment, software and telecommunication equipment in specialized stores) 4741
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán mô tô, xe máy (Sale of motorcycles) 4541
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy (Sale of motorcycle parts and accessories) 4543
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicle part and accessories) 4530
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác (Maintenance and repair of motor vehicles) 4520
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicles on a fee or contract basis) 4513
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn (Security systems service activities) 8020
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục (Educational support services) 8560
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 7912
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Giáo dục nghề nghiệp (Vocational education) 8532
Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú (Washing and cleaning of textile and fur products) 9620
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (Other professional, scientific and technical activities) 7490
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao (Activities of sports clubs) 9312
Hoạt động của các cơ sở thể thao (Operation of sports facilities) 9311
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động thể thao khác (Other sports activites) 9319
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 7120
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (Repair of fabricated metal products) 3311
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Repair of electronic and optical equipment) 3313
Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ (Collection of other forest products except timber) 0232
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vệ sinh chung nhà cửa (General cleaning of buildings) 8121
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Other building and industrial cleaning activities) 8129
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Thanh Tường Vân
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Nguyễn Hữu Thái
Địa chỉ: Thôn Lạc An, Xã Bắc Ninh Hòa, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: Lac An Hamlet, Bac Ninh Hoa Commune, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Kinh Doanh Tổng Hợp Nam Phong
Địa chỉ: Số 104 Mai Thị Lựu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 104 Mai Thi Luu, Tan Dinh Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Thi Công Xây Dựng Thiên Tường
Địa chỉ: Khu phố Qui Hậu, Phường Tuy Hòa, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: Qui Hau Quarter, Tuy Hoa Ward, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty TNHH Chí Thuận Group
Địa chỉ: 234/68 Hoàng Quốc Việt , KV2, Phường An Bình, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: 234/68 Hoang Quoc Viet, KV2, An Binh Ward, Can Tho Town, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xây Dựng Văn Sỹ
Địa chỉ: Số 33/22/1 Thích Quảng Đức, Phường Tân An, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: No 33/22/1 Thich Quang Duc, Tan An Ward, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng - Sản Xuất Thành Long Phát
Địa chỉ: Số 129/5 Ama Khê, Phường Tân Lập, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: No 129/5 Ama Khe, Tan Lap Ward, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại DV Tài Lộc Phát
Địa chỉ: Số 166, Ấp 12, Xã Vị Thủy, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: No 166, Hamlet 12, Vi Thuy Commune, Can Tho Town, Viet Nam
Công Ty TNHH Tư Vấn Và Xây Dựng Hưng Thịnh VN
Địa chỉ: Thôn Phong Niên, Xã Phú Hòa 1, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: Phong Nien Hamlet, Phu Hoa 1 Commune, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Xây Dựng Và Thương Mại Nguyễn Hoàng Giang
Địa chỉ: 57F5/3A Khu vực 6, Phường An Bình, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: 57f5/3a Khu Vuc 6, An Binh Ward, Can Tho Town, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần HDK Green
Địa chỉ: Thôn Xuân Cai, Xã Yên Trung, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Xuan Cai Hamlet, Yen Trung Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thanh Tường Vân
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thanh Tường Vân được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Thanh Tường Vân
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thanh Tường Vân được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Thanh Tường Vân tại địa chỉ 158/4 Phan Thanh, Phường Thạc Gián, Quận Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Đà Nẵng để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0402206963
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu