Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Xây Dựng Bất Động Sản MSM
Ngày thành lập (Founding date): 12 - 5 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số 96 Trần Văn Hai, Phường Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam Bản đồ
Address: No 96 Tran Van Hai, Phuong, Ngu Hanh Son District, Da Nang City
Ngành nghề chính (Main profession): Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay)
Mã số thuế: Enterprise code:
0402337941
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
MSM Corporation Construction Real Estate Joint Stock Company
Tên v.tắt: Enterprise short name:
MSM Corporation
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Lương Văn Minh
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Tập Đoàn Xây Dựng Bất Động Sản Msm
Khai thác và thu gom than cứng (Mining of hard coal) 0510
Khai thác và thu gom than non (Mining of lignite) 0520
Khai thác dầu thô (Extraction of crude petroleum) 0610
Khai thác khí đốt tự nhiên (Extraction of natural gas) 0620
Khai thác quặng sắt (Mining of iron ores) 0710
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt (Mining of other non-ferrous metal ores) 0722
Khai thác quặng kim loại quí hiếm (Mining of precious metals ores) 0730
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón (Mining of chemical and fertilizer minerals) 0891
Khai thác và thu gom than bùn (Extraction and agglomeration of peat) 0892
Khai thác muối (Extraction of salt) 0893
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu (Other mining and quarrying n.e.c) 0899
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên (Support activities for petroleum and natural gas) 0910
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác (Support activities for other mining and quarrying) 0990
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 4723
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of automotive fuel in specialized store) 4730
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of textiles, knitting yarn, sewing thread and other fabrics in specialized stores) 4751
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of clothing, footwear and leather articles in specialized stores) 4771
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Cơ sở lưu trú khác (Other accommodation) 5590
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 7911
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 7912
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Booking services and support services related to promoting and organizing tours) 7990
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Xây Dựng Bất Động Sản MSM
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH TMDV Xây Dựng Công Ánh
Địa chỉ: Số 109 đường quốc lộ 46A, Xóm Tân Hưng, Xã Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: No 109, 46a Highway, Tan Hung Hamlet, Hung Nguyen Commune, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty TNHH Phát Triển Và Xây Dựng Song Anh
Địa chỉ: Thôn Hoàng Độc, Xã Hiệp Cường, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Hoang Doc Hamlet, Hiep Cuong Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Trí Văn Group
Địa chỉ: Số 56-58 đường Lê Bình, Phường Tân An, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: No 56-58, Le Binh Street, Tan An Ward, Can Tho Town, Viet Nam
Công Ty TNHH Tư Vấn Thiết Kế Xây Dựng Nội Ngoại Thất Vỹ Đại Phát Ii
Địa chỉ: Số 788 Hùng Vương, Phường Buôn Hồ, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: No 788 Hung Vuong, Buon Ho Ward, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Cường Vinh Holdings
Địa chỉ: Khu 2, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Khu 2, Vo Cuong Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH HB High Tech
Địa chỉ: Số nhà 28, ngõ 109 đường Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 28, Lane 109, Cau Giay Street, Phuong, Cau Giay District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Xây Dựng Và Đầu Tư Thương Mại Huyền Trang
Địa chỉ: Thôn Tân Tòng (Tại nhà bà Trần Thị Thay), Xã Nga An, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: TAN TONG Hamlet (Tai NHA BA TRAN THI Thay), Nga An Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng An Phúc Gia
Địa chỉ: Thôn Phúc Lộc 2, Xã Phú Trạch, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
Address: Phuc Loc 2 Hamlet, Phu Trach Commune, Tinh Quang Tri, Viet Nam
Công Ty TNHH Nội Thất Vũ Bằng
Địa chỉ: 13 Đường số 5, KDC Hai Thành, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 13, Street No 5, KDC Hai Thanh, Tan Tao Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng CMC Việt Nam
Địa chỉ: 72 Tôn Thất Tùng, Phường Vĩnh Phúc, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: 72 Ton That Tung, Vinh Phuc Ward, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Tập Đoàn Xây Dựng Bất Động Sản Msm
Thông tin về Công Ty CP Tập Đoàn Xây Dựng Bất Động Sản Msm được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Xây Dựng Bất Động Sản MSM
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Tập Đoàn Xây Dựng Bất Động Sản Msm được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Xây Dựng Bất Động Sản MSM tại địa chỉ Số 96 Trần Văn Hai, Phường Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Đà Nẵng để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0402337941
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu