Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Du Lịch Hòa Trung Đà Nẵng
Ngày thành lập (Founding date): 25 - 9 - 2019
Địa chỉ: Lô 212, Đường 15m Khu Dân Cư Phía Bắc Đường Phan Tứ, Phường Mỹ An, Quận Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng Bản đồ
Address: Lot 212, 15M Street, Phia Bac Residential Area, Phan Tu Street, My An Ward, Ngu Hanh Son District, Da Nang CityĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Du Lịch Hòa Trung Đà Nẵng có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of grain mill products)
Mã số thuế: Enterprise code:
0402002705
Điện thoại/ Fax: 0905577759
Tên tiếng Anh: English name:
Hoa Trung Da Nang Travel And Investment Joint Stock Company
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế khu vực Sơn Trà - Ngũ Hành Sơn
Người đại diện: Representative:
Lê Quốc Thành
Địa chỉ N.Đ.diện:
Tổ 17-Phường Mỹ An-Quận Ngũ Hành Sơn-Đà Nẵng.
Representative address:
Civil Group 17, My An Ward, Ngu Hanh Son District, Da Nang City
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Đầu Tư Và Du Lịch Hòa Trung Đà Nẵng
Bảo quản gỗ (Wood reservation) 16102
Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short stay villa activities) 55102
Cho thuê băng, đĩa video (Renting of video tapes and disks) 77220
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác (Renting and leasing of other personal and households goods) 77290
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp (Renting and leasing of agricultural, forestry machinery and equipments) 77301
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods n.e.c) 77309
Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) (Renting and leasing of office machinary and equipments, including computer) 77303
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng (Renting and leasing of constructive machinery and) 77302
Cho thuê ôtô (Renting and leasing of car) 77101
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính (Leasing of non financial intangible assets) 77400
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí (Renting and leasing of recreational and sports goods) 77210
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê xe có động cơ khác (Renting and leasing of other motor vehicles) 77109
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Cưa, xẻ và bào gỗ (Sawmilling and planing of wood) 16101
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 56210
Cung ứng lao động tạm thời (Temporary employment agency activities) 78200
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 56290
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác (Other food and beverage service activities) 56109
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Dịch vụ phục vụ đồ uống khác (Other beverage serving activities) 56309
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (Activities of employment placement agencies) 78100
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên (Support activities for petroleum and natural gas) 09100
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác (Support activities for other mining and quarrying) 09900
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp (Support services to forestry) 02400
Hoạt động xuất bản khác (Other publishing activities) 58190
Khách sạn (Short stay villa activities) 55101
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu (Other mining and quarrying n.e.c) 08990
Khai thác cát, sỏi (Quarrying of sand) 08102
Khai thác đá (Quarrying of stone) 08101
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác đất sét (Quarrying of clay) 08103
Khai thác gỗ (Wood logging) 02210
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón (Mining of chemical and fertilizer minerals) 08910
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ (Other forestry product logging) 02220
Khai thác muối (Extraction of salt) 08930
Khai thác thuỷ sản biển (Marine fishing) 03110
Khai thác và thu gom than bùn (Extraction and agglomeration of peat) 08920
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (Other food and beverage service activities) 56101
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short stay guesthouse activities) 55103
Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự (Guest rooms and similar accommodations activities) 55104
Quán rượu, bia, quầy bar (Wine, bar, beer counter) 56301
Sản xuất bao bì bằng gỗ (Manufacture of wooden containers) 16230
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa (Manufacture of pulp, paper and paperboard) 17010
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 16220
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 16210
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ (Manufacture of other wooden products) 16291
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện (Manufacture of forest products, cork, straw and plaiting materials, except wood) 16292
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác (Gathering of non-wood forest products) 02300
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Trồng rừng và chăm sóc rừng khác (Silviculture and cultivation of other forestry) 02109
Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ (Silviculture and cultivation of forestry for wood) 02102
Trồng rừng và chăm sóc rừng tre, nứa (Silviculture and cultivation of Bamboo forestry) 02103
Ươm giống cây lâm nghiệp (Propagation of forest trees) 02101
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa (Inland passenger water transport) 5021
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới (Inland passenger water transport by power driven) 50211
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ (Inland passenger water transport by primitive means) 50212
Vận tải hành khách ven biển (Sea passenger water transport) 50111
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương (Sea and coastal passenger water transport) 5011
Vận tải hành khách viễn dương (Coastal passenger water transport) 50112
Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ (Publishing of newspapers, journals and periodicals) 58130
Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ (Publishing of directories and mailing lists) 58120
Xuất bản phần mềm (Software publishing) 58200
Xuất bản sách (Book publishing) 58110
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Du Lịch Hòa Trung Đà Nẵng
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Sunterra Co Phú Thọ
Địa chỉ: Số nhà 536, Tổ 1B, Khu Bãi Thơi, Thị Trấn Phong Châu, Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: No 536, 1B Civil Group, Khu Bai Thoi, Phong Chau Town, Huyen Phu Ninh, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH TMDV Vũ Công Tùng
Địa chỉ: Đội 2, thôn Như Lân, Xã Long Hưng, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Hamlet 2, Nhu Lan Hamlet, Long Hung Commune, Huyen Van Giang, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Thương Mại Nguyễn Văn Dương
Địa chỉ: Thôn Đà Thuận, Xã Đà Loan, Huyện Đức Trọng, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: Da Thuan Hamlet, Da Loan Commune, Huyen Duc Trong, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần HHP Gia Lai
Địa chỉ: 09 Phan Bội Châu, Phường An Phú, Thị Xã An Khê, Gia Lai
Address: 09 Phan Boi Chau, An Phu Ward, An Khe Town, Gia Lai Province
Công Ty Cổ Phần An Phát Cao Nguyên
Địa chỉ: 02 Phù Đổng, Phường Phù Đổng, Thành Phố Pleiku, Gia Lai
Address: 02 Phu Dong, Phu Dong Ward, Pleiku City, Gia Lai Province
Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Thương Mại Và Dịch Vụ Gỗ Phúc Lâm
Địa chỉ: Thôn 9, Xã Hồng Kỳ, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội
Address: Hamlet 9, Hong Ky Commune, Soc Son District, Ha Noi City
Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Đầu Tư XD 88
Địa chỉ: Số 6 khu B4, Lô 6B đường Lê Hồng Phong, Phường Đông Khê, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng
Address: No 6 Khu B4, Lot 6B, Le Hong Phong Street, Dong Khe Ward, Ngo Quyen District, Hai Phong City
Công Ty TNHH DV Và Khai Thác Khoáng Sản Đức Phát
Địa chỉ: Tổ dân phố Đông, Thị Trấn Cao Thượng, Huyện Tân Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
Address: Dong Civil Group, Cao Thuong Town, Huyen Tan Yen, Tinh Bac Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Thành Đạt New
Địa chỉ: Thôn Trạng, Xã Đại Lâm, Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang
Address: Trang Hamlet, Dai Lam Commune, Lang Giang District, Bac Giang Province
Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Khai Thác Mỏ Hoàng Mai
Địa chỉ: Khối Tân Sơn, Phường Quỳnh Thiện, Thị xã Hoàng Mai, Tỉnh Nghệ An
Address: Khoi Tan Son, Quynh Thien Ward, Hoang Mai Town, Nghe An Province
Thông tin về Công Ty CP Đầu Tư Và Du Lịch Hòa Trung Đà Nẵng
Thông tin về Công Ty CP Đầu Tư Và Du Lịch Hòa Trung Đà Nẵng được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Du Lịch Hòa Trung Đà Nẵng
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Đầu Tư Và Du Lịch Hòa Trung Đà Nẵng được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Du Lịch Hòa Trung Đà Nẵng tại địa chỉ Lô 212, Đường 15m Khu Dân Cư Phía Bắc Đường Phan Tứ, Phường Mỹ An, Quận Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng hoặc với cơ quan thuế Đà Nẵng để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0402002705
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu