Công Ty TNHH Phú Thành Evergreen
Ngày thành lập (Founding date): 15 - 10 - 2025
Địa chỉ: 314 Trường Chinh, tổ 7 HA, Phường An Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam Bản đồ
Address: 314 Truong Chinh, 7 Ha Civil Group, An Khe Ward, Da Nang Town, Viet Nam, Da Nang City
Ngành nghề chính (Main profession): Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and)
Mã số thuế: Enterprise code:
0402303928
Điện thoại/ Fax: 0976061023
Tên tiếng Anh: English name:
Phu Thanh Evergreen Company Limited
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Phu Thanh Evergreen Co., LTD
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 1 thành phố Đà Nẵng
Người đại diện: Representative:
Bùi Đức Quang
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Phú Thành Evergreen
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ (Other forestry product logging) 0231
Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ (Collection of other forest products except timber) 0232
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp (Support services to forestry) 0240
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 1621
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít (Manufacture of paints, varnishes and similar coatings, printing ink and mastics) 2022
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other chemical products n.e.c) 2029
Sản xuất sản phẩm chịu lửa (Manufacture of refractory products) 2391
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (Manufacture of clay building materials) 2392
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác (Manufacture of other porcelain and ceramic) 2393
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao (Manufacture of cement, lime and plaster) 2394
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 2395
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá (Cutting, shaping and finishing of store) 2396
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Truyền tải và phân phối điện (Transmission and distribution) 3512
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác (Maintenance and repair of motor vehicles) 4520
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicle part and accessories) 4530
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of automotive fuel in specialized store) 4730
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of pharmaceutical and medical goods, cosmetic and toilet articles in specialized stores) 4772
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu (Other human health care n.e.c) 8699
Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng (Nursing care facilities) 8710
Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người bị thiểu năng, tâm thần và người nghiện (Residential care activities for mental retardation, mental health and substance abuse) 8720
Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người tàn tật không có khả năng tự chăm sóc (Residential care activities for the honoured, elderly and disabled) 8730
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) (Sauna and steam baths, massage and similar health care services (except sport activities)) 9610
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Phú Thành Evergreen
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Sản Xuất Xây Dựng Thanh Ân
Địa chỉ: Ấp 3, Xã Gia Thuận, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: Hamlet 3, Gia Thuan Commune, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Bê Tông Và Xây Dựng An Minh
Địa chỉ: Thôn Hải Sơn, Đặc khu Cát Hải, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: Hai Son Hamlet, Dac Khu, Cat Hai District, Hai Phong City
Chi Nhánh 1 – Công Ty CP Vật Liệu Xây Dựng Hồng Ngự
Địa chỉ: Số 660, đường Ngũ Phúc 3, khu phố Ngũ Phúc, Phường Hố Nai, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 660, Ngu Phuc 3 Street, Ngu Phuc Quarter, Ho Nai Ward, Tinh Dong Nai, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Thương Mại Bê Tông Việt Mỹ
Địa chỉ: Lô A20-BT2, ngõ 3 Cao Xuân Huy, KĐT Mỹ Đình 2, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: Lot A20-BT2, 3 Cao Xuan Huy Lane, KDT My Dinh 2, Tu Liem Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty Cổ Phần Cấu Kiện Sông Đuống
Địa chỉ: Thôn Nghĩa Chỉ, Xã Phật Tích, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Nghia Chi Hamlet, Phat Tich Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH SX TM DV Hường Trần
Địa chỉ: 15/8, đường Nhị Bình 15, tổ 4, ấp 2, Xã Đông Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 15/8, Nhi Binh 15 Street, Civil Group 4, Hamlet 2, Dong Thanh Commune, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Sản Xuất Vật Liệu CQT
Địa chỉ: Khu Công nghiệp Quán Ngang, Xã Gio Linh, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
Address: Quan Ngang Industrial Zone, Gio Linh Commune, Tinh Quang Tri, Viet Nam
Công Ty TNHH TMDV MTV Lục Ngọc
Địa chỉ: Số 667/41 Đường DT747, Khu Phố Cây Chàm, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 667/41, DT747 Street, Cay Cham Quarter, Tan Khanh Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH MTV Tuấn Trường Phát
Địa chỉ: Số nhà 1493, Quốc lộ 51, tổ 3, ấp 3, Xã Phước Thái, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 1493, Highway 51, Civil Group 3, Hamlet 3, Phuoc Thai Commune, Tinh Dong Nai, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật Xây Dựng Nguyễn Dương
Địa chỉ: 89 Huỳnh Văn Nghệ, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 89 Huynh Van Nghe, An Hoi Tay Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Phú Thành Evergreen
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Phú Thành Evergreen được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Phú Thành Evergreen
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Phú Thành Evergreen được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Phú Thành Evergreen tại địa chỉ 314 Trường Chinh, tổ 7 HA, Phường An Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Đà Nẵng để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0402303928
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu