Công Ty TNHH Thương Mại Và Xây Dựng 2/9
Ngày thành lập (Founding date): 23 - 9 - 2021
Địa chỉ: Xóm Bản Séng, Thị trấn Nước Hai, Huyện Hoà An, Cao Bằng Bản đồ
Address: Ban Seng Hamlet, Nuoc Hai Town, Hoa An District, Cao Bang ProvinceĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH Thương Mại Và Xây Dựng 2/9 có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay)
Mã số thuế: Enterprise code:
4800927721
Điện thoại/ Fax: 0825891888
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Quách Văn Nghị
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Và Xây Dựng 2/9
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào (Wholesale of tobacco products) 4634
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 4711
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of carpets, rugs, cordage, rope, twine, netting and other textile products in specialized) 4753
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác quặng sắt (Mining of iron ores) 0710
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Sản xuất bao bì bằng gỗ (Manufacture of wooden containers) 1623
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế (Manufacture of furniture) 3100
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 1621
Sản xuất sản phẩm thuốc lá (Manufacture of tobacco products) 1200
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 3319
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Repair of transport equipment, except motor) 3315
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops) 0128
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 0119
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 0129
Trồng cây lấy củ có chất bột (Growing of bulb, root, tuber for grain) 0113
Trồng cây mía (Growing of sugar cane) 0114
Trồng cây thuốc lá, thuốc lào (Growing of tobacco) 0115
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác (Growing of maize and other cereals) 0112
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Thương Mại Và Xây Dựng 2/9
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH TMDV Hồng Vân Mai Quý
Địa chỉ: 71 Dương Văn An, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 71 Duong Van An, Phuong, Thu Duc District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Xây Dựng Thương Mại Dịch Vụ Sao Vàng QS
Địa chỉ: 347/69/44 Lê Văn Thọ, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 347/69/44 Le Van Tho, Thong Tay Hoi Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Đt&pt Xây Dựng Trần Đăng
Địa chỉ: Tổ dân phố số 6, Phường Tây Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: So 6 Civil Group, Tay Hoa Lu Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Tanvando
Địa chỉ: 16 Đường 149, khu nhà ở Điền Phúc Thành, khu phố Trường Lưu, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 16, Street 149, Khu Nha O Dien Phuc Thanh, Truong Luu Quarter, Long Truong Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH TM DV Môi Trường Miền Nam Đn
Địa chỉ: A3/6, tổ 5, khu phố Sân Bay, Phường Trấn Biên, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Address: A3/6, Civil Group 5, San Bay Quarter, Tran Bien Ward, Tinh Dong Nai, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Thuận Thiên Hào
Địa chỉ: Tổ 4, Thôn Thuận Hải, Xã Thuận Lợi, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Address: Civil Group 4, Thuan Hai Hamlet, Thuan Loi Commune, Tinh Dong Nai, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Xây Dựng Và Thương Mại Đức Phúc Construction
Địa chỉ: Số nhà 56C ngõ 64 Đông Thiên, tổ 31, Phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 56C, 64 Dong Thien Lane, Civil Group 31, Vinh Hung Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Xây Dựng Và Thương Mại Tat
Địa chỉ: Số 20B ngõ 479, đường Lĩnh Nam , Phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 20B, Lane 479, Linh Nam Street, Vinh Hung Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Thuận Thiên Phát
Địa chỉ: Đường Phan Đăng Lưu, Tổ dân phố Tân Sơn 1, Phường Bảo An, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: Phan Dang Luu Street, Tan Son 1 Civil Group, Bao An Ward, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ DT Xây Dựng Phú Gia
Địa chỉ: 29/247 Nguyễn Văn Quá, Khu phố 2, Phường Đông Hưng Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 29/247 Nguyen Van Qua, Quarter 2, Dong Hung Thuan Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Và Xây Dựng 2/9
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Và Xây Dựng 2/9 được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Thương Mại Và Xây Dựng 2/9
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Và Xây Dựng 2/9 được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Thương Mại Và Xây Dựng 2/9 tại địa chỉ Xóm Bản Séng, Thị trấn Nước Hai, Huyện Hoà An, Cao Bằng hoặc với cơ quan thuế Cao Bằng để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 4800927721
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu