Công Ty TNHH Mekong River Park
Ngày thành lập (Founding date): 13 - 9 - 2025
Địa chỉ (sau sáp nhập): Thửa đất số 11868, Tờ bản đồ số 1, Khu tái định cư Phú An, Phường Hưng Phú, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam Bản đồ
Address: Thua Dat So 11868, To Ban Do So 1, Khu Tai Dinh Cu Phu An, Hung Phu Ward, Can Tho City, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property)
Mã số thuế: Enterprise code:
1801805022
Điện thoại/ Fax: 0902111555
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Lưu Thụy Duy Anh
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Mekong River Park
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 0129
Chăn nuôi lợn (Raising of pigs) 0145
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 0161
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (Support activities for animal production) 0162
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 0163
Nuôi trồng thuỷ sản biển (Marine aquaculture) 0321
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (Freshwater aquaculture) 0322
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Wholesale of motor vehicles) 4511
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) (Retail sale of car (under 12 seats)) 4512
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicles on a fee or contract basis) 4513
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác (Maintenance and repair of motor vehicles) 4520
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicle part and accessories) 4530
Bán mô tô, xe máy (Sale of motorcycles) 4541
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy (Sale, maintenance and repair of motorcycles) 4542
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy (Sale of motorcycle parts and accessories) 4543
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành (Passenger transportation by bus in the inner city) 4921
Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh (Passenger transportation by bus between inner city and suburban, interprovincial) 4922
Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác (Passenger transportation by other buses) 4929
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa (Inland passenger water transport) 5021
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Cơ sở lưu trú khác (Other accommodation) 5590
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (Real estate agent, consultant activities;) 6820
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 7911
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 7912
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Mekong River Park
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty Cổ Phần Vietnam Prime Land
Địa chỉ: 180 Song Hành, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 180 Song Hanh, Binh Trung Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty Cổ Phần Đất Việt Invest
Địa chỉ: Tầng 4 Tòa nhà HPC Landmark 105, 105 Tố Hữu, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: 4th Floor, HPC Landmark 105 Building, 105 To Huu, Phuong, Ha Dong District, Ha Noi City
Công Ty Cổ Phần Lamonest Intresco
Địa chỉ: Số 16 Trương Quyền, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 16 Truong Quyen, Xuan Hoa Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển Minh Chính
Địa chỉ: Thôn Phương Chử Bắc, Xã An Trường, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: Phuong Chu Bac Hamlet, An Truong Commune, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Chi Nhánh Công Ty Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Dstore Global
Địa chỉ: Số 5 Ngõ 93 Phố Trần Thái Tông, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 5, Lane 93, Tran Thai Tong Street, Phuong, Cau Giay District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Farm Nguyên Ea Bung
Địa chỉ: Thôn 3, Xã Ea Bung, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: Hamlet 3, Ea Bung Commune, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Bất Động Sản Phú Điền
Địa chỉ: Số 1 Lô 14B LK7 Khu đô thị Phía Nam, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: No 1, Lot 14B LK7, Phia Nam Urban Area, Bac Giang Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Địa Ốc Hoàng Anh
Địa chỉ: Số 26 An Dương Vương , Khóm 32, Phường Tân Thành, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
Address: No 26, An Duong District, Hai Phong City
Công Ty TNHH Phúc Tâm Nguyên Holdings
Địa chỉ: Số 237 Phạm Ngũ Lão, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: No 237 Pham Ngu Lao, Vo Cuong Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Và Phát Triển Dịch Vụ Quang Minh Land
Địa chỉ: Số 22, ngõ 141 Nguyễn Khang, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 22, 141 Nguyen Khang Lane, Yen Hoa Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Mekong River Park
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Mekong River Park được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Mekong River Park
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Mekong River Park được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Mekong River Park tại địa chỉ Thửa đất số 11868, Tờ bản đồ số 1, Khu tái định cư Phú An, Phường Hưng Phú, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Cần Thơ để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 1801805022
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu