Công Ty TNHH PT Tech
Ngày thành lập (Founding date): 6 - 12 - 2017
Địa chỉ: Đường 295, thôn Nghiêm Xá, Thị trấn Chờ , Huyện Yên Phong , Bắc Ninh Bản đồ
Address: Street 295, Nghiem Xa Hamlet, Cho Town, Yen Phong District, Bac Ninh ProvinceĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH PT Tech có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh (Manufacture of plastics and synthetic rubber in primary forms)
Mã số thuế: Enterprise code:
2301001191
Điện thoại/ Fax: 0982136684
Tên tiếng Anh: English name:
PT Tech Company Limited)
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế Huyện Yên Phong
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Văn Thọ
Địa chỉ N.Đ.diện:
Thôn Đông Mai, Xã Trung Nghĩa, Huyện Yên Phong, Bắc Ninh
Representative address:
Dong Mai Hamlet, Trung Nghia Commune, Yen Phong District, Bac Ninh Province
Email tuyển dụng:
Đăng nhập
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Pt Tech
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 46510
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicle part and accessories) 4530
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác (Maintenance and repair of motor vehicles) 45200
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Đúc sắt thép (Casting of iron and steel) 24310
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 25920
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác gỗ (Wood logging) 02210
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt (Mining of other non-ferrous metal ores) 0722
Khai thác quặng sắt (Mining of iron ores) 07100
Khai thác quặng uranium và quặng thorium (Mining of uranium and thorium ores) 07210
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 33200
Sản xuất bao bì bằng gỗ (Manufacture of wooden containers) 16230
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động (Manufacture of bearings, gears, gearing and driving elements) 28140
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa (Manufacture of pulp, paper and paperboard) 17010
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 25110
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu (Manufacture of other articles of paper and paperboard n.e.c) 17090
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp (Manufacture of lifting and handling equipment) 28160
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng (Manufacture of cutlery, hand tools and general) 25930
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 16220
Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) (Manufacture of engines and turbines, except aircraft, vehicle and cycle engines) 28110
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao (Manufacture of sports goods) 32300
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế (Manufacture of furniture) 3100
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 16210
Sản xuất kim loại màu và kim loại quý (Manufacture of basic precious and other non- ferrous metals) 24200
Sản xuất linh kiện điện tử (Manufacture of electronic components) 26100
Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung (Manufacture of ovens, furnaces and furnace) 28150
Sản xuất máy chuyên dụng khác (Manufacture of other special-purpose machinery) 2829
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại (Manufacture of metal-forming machinery and machine tools) 28220
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng (Manufacture of machinery for mining, quarrying and construction) 28240
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) (Manufacture of office machinery and equipment except computers and peripheral equipment) 28170
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp (Manufacture of agricultural and forestry machinery) 28210
Sản xuất máy thông dụng khác (Manufacture of other general-purpose machinery) 28190
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện (Manufacture of electric motor, generators, transformers and electricity distribution and control) 2710
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe (Manufacture of parts and accessories for motor) 29300
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh (Manufacture of plastics and synthetic rubber in primary forms) 2013
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng (Manufacture of consumer electronics) 26400
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su (Manufacture of other rubber products) 22120
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất sản phẩm từ plastic (Manufacture of plastics products) 2220
Sản xuất sắt, thép, gang (Manufacture of basic iron and steel) 24100
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển (Manufacture of measuring, testing, navigating and control equipment) 26510
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (Manufacture of tanks, reservoirs and containers of) 25120
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 33120
Xây dựng công trình công ích (Construction of public works) 42200
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ (Construction of railways and road projects) 4210
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 42900
Xây dựng nhà các loại (Construction of buildings) 41000
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH PT Tech
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Hanotech Global
Địa chỉ: Số nhà NO11-LK51, Khu TMDV liền kề Dương Nội, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No No11-LK51, Khu TMDV Lien Ke Duong Noi, Duong Noi Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH MTV Cao Su Nhã Đan
Địa chỉ: Số Nhà 75 Đường 30/4, Tổ 9,Thôn Đức Hạnh 4, Xã Hoài Đức, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: No 75, Street 30/4, Civil Group 9, Duc Hanh 4 Hamlet, Xa, Hoai Duc District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Phương Đông Eco
Địa chỉ: Số 264, đường Phai Vệ, Phường Đông Kinh, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
Address: No 264, Phai Ve Street, Dong Kinh Ward, Tinh Lang Son, Viet Nam
Công Ty TNHH TM DV SX Phan Văn Hoan
Địa chỉ: Đường 30, Tổ 4, Ấp Tân Bình, Xã Bình Minh, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: Street 30, Civil Group 4, Ap, Tan Binh District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Dịch Vụ Nông Sản Trường Thịnh
Địa chỉ: Xóm 4, Thôn Sông Dinh, Xã Suối Kiết, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: Hamlet 4, Song Dinh Hamlet, Suoi Kiet Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Phát Đại Lộc
Địa chỉ: 131/264 Ngọc Thụy, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: 131/264 Ngoc Thuy, Bo De Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Và Dịch Vụ Lâm Thu Anh
Địa chỉ: Thôn Ngọc Trạo, Xã Ngọc Trạo, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: Ngoc Trao Hamlet, Ngoc Trao Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Nhựa Minh Trang
Địa chỉ: (Thuê xưởng của CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HOÀ BÌNH) Lô 15 + 19 cụm công nghiệp An Xá, Phường Thành Nam, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Thue XUONG Cua CONG Ty TNHH THUONG Mai Hoa BINH, Lot 15 + 19 Cum Cong Nghiep An Xa, Thanh Nam Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Mua Bán Phế Liệu Anh Khôi
Địa chỉ: Khu Lò Gạch, đường số 15, thôn Nam Chính 8, Xã Đức Linh, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: Khu Lo Gach, Street No 15, Nam Chinh 8 Hamlet, Duc Linh Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH Dây Nhựa Toàn Cầu
Địa chỉ: Đội 1A, Thôn Hà Xá, Xã Mỹ Đức, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: 1a Hamlet, Ha Xa Hamlet, Xa, My Duc District, Ha Noi City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Pt Tech
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Pt Tech được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH PT Tech
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Pt Tech được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH PT Tech tại địa chỉ Đường 295, thôn Nghiêm Xá, Thị trấn Chờ , Huyện Yên Phong , Bắc Ninh hoặc với cơ quan thuế Bắc Ninh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 2301001191
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu