Công Ty TNHH Xây Dựng Hưng Thịnh Group
Ngày thành lập (Founding date): 4 - 8 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Thôn Bà Than, Xã Cao Đức, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam Bản đồ
Address: Ba Than Hamlet, Cao Duc Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay)
Mã số thuế: Enterprise code:
2301418034
Điện thoại/ Fax: 0916619856
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 10 tỉnh Bắc Ninh
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Văn Tiến
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xây Dựng Hưng Thịnh Group
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Processing and preserving of meat) 1010
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất sản phẩm chịu lửa (Manufacture of refractory products) 2391
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (Manufacture of clay building materials) 2392
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác (Manufacture of other porcelain and ceramic) 2393
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao (Manufacture of cement, lime and plaster) 2394
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 2395
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 4711
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 4723
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of tobacco products in specialized stores) 4724
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of automotive fuel in specialized store) 4730
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of pharmaceutical and medical goods, cosmetic and toilet articles in specialized stores) 4772
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ (Service activities incidental to land and rail) 5221
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 7912
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Booking services and support services related to promoting and organizing tours) 7990
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa (Medical and dental practice activities) 8620
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề (Activities of amusement parks and theme parks) 9321
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu (Other amusement and recreation activities n.e.c) 9329
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) (Sauna and steam baths, massage and similar health care services (except sport activities)) 9610
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Xây Dựng Hưng Thịnh Group
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Xây Dựng Hưng Thịnh Group
Địa chỉ: Thôn Bà Than, Xã Cao Đức, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Ba Than Hamlet, Cao Duc Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Tổng Thầu Xây Dựng Thái Bình Dương
Địa chỉ: Tổ 1, Khu phố Trường Sơn, Phường Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: Civil Group 1, Truong Son Quarter, Bim Son Ward, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Bảo Phúc Phú Thọ
Địa chỉ: Thôn Thanh Nga, Xã Cẩm Khê, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Thanh Nga Hamlet, Cam Khe Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Phát Triển Xây Dựng Phúc Khang
Địa chỉ: Thôn Bình Sa, Xã Lai Thành, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Binh Sa Hamlet, Lai Thanh Commune, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Phúc Minh Thành
Địa chỉ: Thôn Riềm Xá, Xã Dương Hòa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: Riem Xa Hamlet, Duong Hoa Commune, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH TM XD Minh Nhàn
Địa chỉ: Số nhà 0634, Tổ 23, Ấp Thành Phú, Xã Tân Quới, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: No 0634, Civil Group 23, Thanh Phu Hamlet, Tan Quoi Commune, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty TNHH Hoàng Giang Hda
Địa chỉ: Thôn Vạn Thắng 2, Xã Cổ Đô, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: Van Thang 2 Hamlet, Co Do Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH XD Tiến Đức
Địa chỉ: 01 Phan Trọng Đường, Xã Đồng Xuân, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: 01 Phan Trong Duong, Dong Xuan Commune, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty TNHH Tư Vấn Đầu Tư Xây Dựng Pta
Địa chỉ: Thôn An Động, Xã Tân Chi, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: An Dong Hamlet, Tan Chi Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH TM & XD Hưng Thịnh
Địa chỉ: Số nhà 02, Ngõ 436, TDP Tân Hà 32, Phường Minh Xuân, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
Address: No 02, Lane 436, TDP Tan Ha 32, Minh Xuan Ward, Tinh Tuyen Quang, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xây Dựng Hưng Thịnh Group
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xây Dựng Hưng Thịnh Group được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Xây Dựng Hưng Thịnh Group
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xây Dựng Hưng Thịnh Group được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Xây Dựng Hưng Thịnh Group tại địa chỉ Thôn Bà Than, Xã Cao Đức, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Bắc Ninh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 2301418034
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu