Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Lọc MK Coolworks Việt Nam
Ngày thành lập (Founding date): 20 - 10 - 2020
Địa chỉ: Thôn Chi Đống, Xã Tân Chi , Huyện Tiên Du , Bắc Ninh Bản đồ
Address: Chi Dong Hamlet, Tan Chi Commune, Tien Du District, Bac Ninh ProvinceĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Lọc MK Coolworks Việt Nam có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c)
Mã số thuế: Enterprise code:
2301152049
Điện thoại/ Fax: 0962512286
Tên v.tắt: Enterprise short name:
MK Coolworks .,Jsc
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế khu vực Tiên Du - Quế Võ
Người đại diện: Representative:
Ngô Thị Yếm
Địa chỉ N.Đ.diện:
Thôn Chi Đống, Xã Tân Chi, Huyện Tiên Du, Bắc Ninh
Representative address:
Chi Dong Hamlet, Tan Chi Commune, Tien Du District, Bac Ninh Province
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Thiết Bị Lọc Mk Coolworks Việt Nam
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 46310
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 46530
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 46510
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 46520
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 46900
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 47230
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 47210
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of automotive fuel in specialized store) 47300
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of tobacco products in specialized stores) 47240
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of audio and video equipment in specialized stores) 47420
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 43120
Chuyển phát (Courier activities) 53200
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 25920
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 43300
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 82990
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 74100
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 43900
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 43210
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 43290
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 33200
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Market research and public opinion polling) 73200
Phá dỡ (Site preparation) 43110
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 73100
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 25110
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác (Manufacture of other electronic and electric wires and cables) 27320
Sản xuất đồ điện dân dụng (Manufacture of domestic appliances) 27500
Sản xuất linh kiện điện tử (Manufacture of electronic components) 26100
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác (Manufacture of other pumps, compressors, taps and valves) 28130
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại (Manufacture of metal-forming machinery and machine tools) 28220
Sản xuất máy thông dụng khác (Manufacture of other general-purpose machinery) 28190
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng (Manufacture of consumer electronics) 26400
Sản xuất thiết bị điện khác (Manufacture of other electrical equipment) 27900
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (Repair of fabricated metal products) 33110
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 33120
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 33140
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Repair of electronic and optical equipment) 33130
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 33190
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 42220
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 42930
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 42290
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 42210
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 42102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 42101
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 42920
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 42900
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 42910
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 42230
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 41010
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 41020
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Lọc MK Coolworks Việt Nam
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Chi Phong Phát
Địa chỉ: Tổ dân phố Chùa, Phường Nếnh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Chua Civil Group, Nenh Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Hồng Phúc Phú Lương
Địa chỉ: Xóm Mỹ Khánh, Xã Phú Lương, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Address: My Khanh Hamlet, Phu Luong Commune, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Công Ty TNHH Điện Máy Khánh An Trading
Địa chỉ: TDP Tân lập 5, Phường Tích Lương, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Address: TDP Tan Lap 5, Tich Luong Ward, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Công Ty TNHH Thiết Bị Máy Móc Cơ Khí An Quốc Khải
Địa chỉ: Số 466A/10, Đường DT 742, Khu phố Chánh Long , Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 466a/10, DT 742 Street, Chanh Long Quarter, Binh Duong Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH DV - KT Thuận Phát
Địa chỉ: Khu Ngũ Phúc, Phường Phong Châu, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Khu Ngu Phuc, Phong Chau Ward, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH Autotech Thành Công
Địa chỉ: Số nhà 42, ngách 11, tổ dân phố Phúc Long, Phường Nếnh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: No 42, Alley 11, Phuc Long Civil Group, Nenh Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Máy Móc Sanlong
Địa chỉ: Tổ dân phố Từ Phong, Phường Bồng Lai, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Tu Phong Civil Group, Bong Lai Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Tda
Địa chỉ: Số 40 Phố Cầu Gỗ, Phường Hà Tu, Thành Phố Hạ Long, Quảng Ninh
Address: No 40, Cau Go Street, Ha Tu Ward, Ha Long City, Quang Ninh Province
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Chang Tú
Địa chỉ: 6/1 Lương Thế Vinh, Phường Nam Định, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: 6/1 Luong The Vinh, Nam Dinh Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Hân Hiệp Phát
Địa chỉ: 418 Phạm Thế Hiển, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 418 Pham The Hien, Chanh Hung Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Thông tin về Công Ty CP Thiết Bị Lọc Mk Coolworks Việt Nam
Thông tin về Công Ty CP Thiết Bị Lọc Mk Coolworks Việt Nam được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Lọc MK Coolworks Việt Nam
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Thiết Bị Lọc Mk Coolworks Việt Nam được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Lọc MK Coolworks Việt Nam tại địa chỉ Thôn Chi Đống, Xã Tân Chi , Huyện Tiên Du , Bắc Ninh hoặc với cơ quan thuế Bắc Ninh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 2301152049
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu