Công Ty TNHH Công Nghiệp Nặng Xinhui
Ngày thành lập (Founding date): 4 - 1 - 2023
Địa chỉ: Thôn Guột, Xã Việt Hùng, Huyện Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh Bản đồ
Address: Guot Hamlet, Viet Hung Commune, Que Vo District, Bac Ninh ProvinceĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH Công Nghiệp Nặng Xinhui có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c)
Mã số thuế: Enterprise code:
2301229848
Điện thoại/ Fax: 0909718577
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Cục Thuế Tỉnh Bắc Ninh
Người đại diện: Representative:
Lu, Congjun
Địa chỉ N.Đ.diện:
Số nhà 210, Đường âu Cơ, Phường Kinh Bắc, Thành phố Bắc Ninh, Bắc Ninh
Representative address:
No 210, Au Co Street, Kinh Bac Ward, Bac Ninh City, Bac Ninh Province
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Công Nghiệp Nặng Xinhui
Sản xuất sản phẩm từ plastic (Manufacture of plastics products) 2220
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 25110
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (Manufacture of tanks, reservoirs and containers of) 25120
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) (Manufacture of steam generators, except central heating hot water boilers) 25130
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 25920
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất linh kiện điện tử (Manufacture of electronic components) 26100
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng (Manufacture of consumer electronics) 26400
Sản xuất đồ điện dân dụng (Manufacture of domestic appliances) 27500
Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) (Manufacture of engines and turbines, except aircraft, vehicle and cycle engines) 28110
Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu (Manufacture of fluid power equipment) 28120
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác (Manufacture of other pumps, compressors, taps and valves) 28130
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động (Manufacture of bearings, gears, gearing and driving elements) 28140
Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung (Manufacture of ovens, furnaces and furnace) 28150
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp (Manufacture of lifting and handling equipment) 28160
Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén (Manufacture of power-driven hand tolls) 28180
Sản xuất máy thông dụng khác (Manufacture of other general-purpose machinery) 28190
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp (Manufacture of agricultural and forestry machinery) 28210
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại (Manufacture of metal-forming machinery and machine tools) 28220
Sản xuất máy luyện kim (Manufacture of machinery for metallurgy) 28230
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng (Manufacture of machinery for mining, quarrying and construction) 28240
Sản xuất máy chuyên dụng khác (Manufacture of other special-purpose machinery) 2829
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (Other manufacturing n.e.c) 32900
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (Repair of fabricated metal products) 33110
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 33120
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Repair of electronic and optical equipment) 33130
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 33140
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 33190
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 33200
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 41010
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 41020
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 42210
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 42900
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 42930
Phá dỡ (Site preparation) 43110
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 43120
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 43210
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 43290
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 43300
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 43900
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicle part and accessories) 4530
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy (Sale of motorcycle parts and accessories) 4543
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 46520
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 46530
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of games and toys in Specialized stores) 47640
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 74100
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Công Nghiệp Nặng Xinhui
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Lingfong
Địa chỉ: Số 181 đường Mạc Đăng Dung, Phường Đông Mai, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: No 181, Mac Dang Dung Street, Dong Mai Ward, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Thiết Bị Điện Tây Bắc
Địa chỉ: Khu 10, Đường Trường Chinh, Phường Vân Phú, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Khu 10, Truong Chinh Street, Van Phu Ward, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Trương Lê
Địa chỉ: Số nhà 20/5, Đường Hương Sơn, Phường Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Address: No 20/5, Huong Son Street, Lao Cai Ward, Tinh Lao Cai, Viet Nam
Công Ty TNHH Công Nghệ Và Giải Pháp Kỹ Thuật Dầu Khí
Địa chỉ: Số 21 Ngõ 594 Đường Láng, Tổ 2, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 21, Lane 594, Lang Street, Civil Group 2, Lang Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật Hàng Hải Miền Nam
Địa chỉ: Số 94 Đường Huỳnh Tấn Phát, Phường Rạch Giá, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: No 94, Huynh Tan Phat Street, Rach Gia Ward, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Imextech
Địa chỉ: Tầng 9 Tòa nhà 3D, Số 3 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: 9th Floor, 3D Building, No 3, Duy Tan Street, Phuong, Cau Giay District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Vật Tư Công Nghiệp Thịnh Phát
Địa chỉ: Thôn Hưng Thịnh, Xã Sơn Dương, Huyện Sơn Dương, Tuyên Quang
Address: Hung Thinh Hamlet, Son Duong Commune, Son Duong District, Tuyen Quang Province
Công Ty TNHH Thiết Bị Làm Mát Panoma
Địa chỉ: Đường Đoàn Kết, Thôn 1, Xã Ninh Giang, TP Hải Phòng, Việt Nam
Address: Doan Ket Street, Hamlet 1, Ninh Giang Commune, Hai Phong Town, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Đầu Tư Phát Triển Vina Mining
Địa chỉ: Số 409 đường Trần Nhân Tông, khu 1, Phường Móng Cái 1, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: No 409, Tran Nhan Tong Street, Khu 1, Mong Cai 1 Ward, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Dttm-Dv Toan-Cau TVH Vietnam
Địa chỉ: 37 Đường Lê Thị Hoa, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 37, Le Thi Hoa Street, Tam Binh Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Công Nghiệp Nặng Xinhui
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Công Nghiệp Nặng Xinhui được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Công Nghiệp Nặng Xinhui
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Công Nghiệp Nặng Xinhui được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Công Nghiệp Nặng Xinhui tại địa chỉ Thôn Guột, Xã Việt Hùng, Huyện Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh hoặc với cơ quan thuế Bắc Ninh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 2301229848
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu