Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Hữu Minh CT
Ngày thành lập (Founding date): 9 - 6 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số 67, Tổ dân phố 2, Phường Việt Yên, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam Bản đồ
Address: No 67, Civil Group 2, Viet Yen Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c)
Mã số thuế: Enterprise code:
2401077765
Điện thoại/ Fax: 0865555208
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 2 tỉnh Bắc Ninh
Người đại diện: Representative:
Khổng Hữu Minh
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Và Dịch Vụ Hữu Minh Ct
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Repair of electronic and optical equipment) 3313
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Sản xuất điện (Power production) 3511
Truyền tải và phân phối điện (Transmission and distribution) 3512
Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Water collection, treatment and supply) 3600
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of books, newspapers, journal and stationary in specialized stores) 4761
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình (Motion picture production activities) 5911
Hoạt động hậu kỳ (Post-production activities) 5912
Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình (Motion picture, video and television programme distribution activities) 5913
Hoạt động chiếu phim (Motion picture projection activities) 5914
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 7120
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Market research and public opinion polling) 7320
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí (Renting and leasing of recreational and sports goods) 7721
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác (Renting and leasing of other personal and households goods) 7729
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Cung ứng lao động tạm thời (Temporary employment agency activities) 78200
Vệ sinh chung nhà cửa (General cleaning of buildings) 8121
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Other building and industrial cleaning activities) 8129
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng (Administrative practice and office assistance) 821
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Hữu Minh CT
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH TM Và DV Tổng Hợp Tính Nguyễn
Địa chỉ: Số 197 Hoàng Hoa Thám, Phường Việt Yên, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: No 197 Hoang Hoa Tham, Viet Yen Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Hữu Minh CT
Địa chỉ: Số 67, Tổ dân phố 2, Phường Việt Yên, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: No 67, Civil Group 2, Viet Yen Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ PCCC Miền Tây Việt Nam
Địa chỉ: Thửa đất số 55, tờ bản đồ số 22, quốc lộ 60, ấp Trinh Phụ, Xã Tân Hòa, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: Thua Dat So 55, To Ban Do So 22, Highway 60, Trinh Phu Hamlet, Tan Hoa Commune, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Heiwa
Địa chỉ: Số 348/3B, Đường An Thạnh 50, Khu phố Thạnh Bình, Phường Thuận An, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 348/3B, An Thanh 50 Street, Thanh Binh Quarter, Phuong, Thuan An District, Binh Duong Province
Công Ty TNHH MTV Suchee House
Địa chỉ: Thôn Quỳnh Đô, Xã Đại Thanh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: Quynh Do Hamlet, Dai Thanh Commune, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Công Nghệ Runming Việt Nam - Chi Nhánh Hà Nội
Địa chỉ: Lô A11 NV5 Ô số 48 Khu A Gleximco Lê Trọng Tấn, Xã An Khánh, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: Lot A11 NV5 O So 48 Khu A Gleximco Le Trong Tan, An Khanh Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Hebco Group
Địa chỉ: 22 Hoàng Văn Thụ, Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 22 Hoang Van Thu, Phuong, Thu Dau Mot District, Binh Duong Province
Công Ty TNHH Điện Mặt Trời Tiến Thắng
Địa chỉ: số 86 Đường tỉnh lộ 308, Thôn Bạch Trữ, Xã Tiến Thắng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 86 Duong, Tinh Lo 308, Bach Tru Hamlet, Tien Thang Commune, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng TMDV Kỷ Thuật Minh Phát
Địa chỉ: 54 đường S7, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 54, S7 Street, Tay Thanh Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Phát Triển Yody Master Vast VN
Địa chỉ: 457/8 Đường Lê Đại Hành, Phường Phú Thọ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 457/8, Le Dai Hanh Street, Phu Tho Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Và Dịch Vụ Hữu Minh Ct
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Và Dịch Vụ Hữu Minh Ct được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Hữu Minh CT
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Và Dịch Vụ Hữu Minh Ct được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Hữu Minh CT tại địa chỉ Số 67, Tổ dân phố 2, Phường Việt Yên, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Bắc Ninh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 2401077765
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu