Công Ty TNHH Thương Mại Sản Xuất Và Xây Dựng Fuha Home
Ngày thành lập (Founding date): 9 - 7 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số nhà 14, đường Trần Quang Khải 3, Tổ 6, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam Bản đồ
Address: No 14, Tran Quang Khai 3 Street, Civil Group 6, Bac Giang Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ (Manufacture of wooden furniture)
Mã số thuế: Enterprise code:
2401082148
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên v.tắt: Enterprise short name:
CT Fuha Home
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Quang Lợi
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Sản Xuất Và Xây Dựng Fuha Home
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 1621
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất bao bì bằng gỗ (Manufacture of wooden containers) 1623
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (Manufacture of tanks, reservoirs and containers of) 2512
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 2591
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng (Manufacture of cutlery, hand tools and general) 2593
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp (Manufacture of irradiation, electromedical and electrotherapeutic equipment) 2660
Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học (Manufacture of optical instruments and equipment) 2670
Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học (Manufacture of magnetic and optical media) 2680
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện (Manufacture of electric motor, generators, transformers and electricity distribution and control) 2710
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ (Manufacture of wooden furniture) 31001
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại (Production of beds, cabinets, tables and chairs made of metal) 31002
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác (Manufacture of other furniture) 31009
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (Repair of fabricated metal products) 3311
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Repair of electronic and optical equipment) 3313
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Repair of transport equipment, except motor) 3315
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 3319
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Truyền tải và phân phối điện (Transmission and distribution) 3512
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá (Steam and air conditioning supply; production of) 3530
Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Water collection, treatment and supply) 3600
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 3811
Thu gom rác thải độc hại (Collection of hazardous waste) 3812
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 3821
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (Treatment and disposal of hazadous waste) 3822
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (Remediation activities and other waste management services) 3900
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 7120
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Thương Mại Sản Xuất Và Xây Dựng Fuha Home
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Scala Việt Nam
Địa chỉ: Số 112/2/9, Đường ĐT 743C, Khu phố Tân Long, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 112/2/9, DT 743C Street, Tan Long Quarter, Phuong, Di An District, Binh Duong Province
Công Ty TNHH Sản Xuất Gỗ Mộc Trung Hải
Địa chỉ: 551 đường DX 07, khu phố Tân An, Phường Tân Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 551, DX 07 Street, Tan An Quarter, Tan Khanh Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Một Thành Viên Xuất Nhập Khẩu Nam Thuỷ Thiên Phúc
Địa chỉ: Số 9, Đường Số 69, Ấp Trà Cổ, Xã Bình Minh, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 9, Street No 69, Tra Co Hamlet, Binh Minh Commune, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Đồ Gỗ Quý Hoà
Địa chỉ: Khu đường 10,Thôn La Xuyên, Xã Vũ Dương, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Khu, Street 10, La Xuyen Hamlet, Vu Duong Commune, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Và Dịch Vụ Tân Hoàng Huy
Địa chỉ: 163 Nguyễn Thái Học, Phường Quy Nhơn Nam, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: 163 Nguyen Thai Hoc, Quy Nhon Nam Ward, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty TNHH Win -Tc
Địa chỉ: Số 38 đường Tân Hiệp 46, khu phố Khánh Hội, Phường Tân Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 38, Tan Hiep 46 Street, Khanh Hoi Quarter, Tan Hiep Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Kiến Trúc Và Nội Thất Bảo Sơn
Địa chỉ: Số 39 ngõ 39 Miếu Hai Xã, Phường Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 39, 39 Mieu Hai Xa Lane, Phuong, Le Chan District, Hai Phong City
Công Ty TNHH Nội Thất Nhiên Ngọc 2K6
Địa chỉ: Thôn Phù Long, Xã Phúc Thọ, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: Phu Long Hamlet, Xa, Phuc Tho District, Ha Noi City
Chi Nhánh Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Tân Minh Thắng - Xưởng Sản Xuất
Địa chỉ: 32/1G Khu phố 9, An Phú Đông 9, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 32/1G, Quarter 9, An Phu Dong 9, An Phu Dong Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Mộc QH
Địa chỉ: Đường ĐS1c, Tổ dân phố Nhơn Hội, Phường Quy Nhơn Đông, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: DS1C Street, Nhon Hoi Civil Group, Quy Nhon Dong Ward, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Sản Xuất Và Xây Dựng Fuha Home
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Sản Xuất Và Xây Dựng Fuha Home được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Thương Mại Sản Xuất Và Xây Dựng Fuha Home
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Sản Xuất Và Xây Dựng Fuha Home được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Thương Mại Sản Xuất Và Xây Dựng Fuha Home tại địa chỉ Số nhà 14, đường Trần Quang Khải 3, Tổ 6, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Bắc Ninh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 2401082148
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu