Công Ty Cổ Phần Cơ Khí Việt Phúc
Ngày thành lập (Founding date): 25 - 8 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): 824 Lê Lợi, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam Bản đồ
Address: 824 Le Loi, Bac Giang Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized)
Mã số thuế: Enterprise code:
2401087192
Điện thoại/ Fax: 0942367333
Tên tiếng Anh: English name:
Viet Phuc Mechanical Joint Stock Company
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 1 tỉnh Bắc Ninh
Người đại diện: Representative:
Đặng Tuấn Anh
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Cơ Khí Việt Phúc
In ấn (Service activities related to printing) 1811
Dịch vụ liên quan đến in (Service activities related to printing) 1812
Sao chép bản ghi các loại (Reproduction of recorded media) 1820
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (Manufacture of clay building materials) 2392
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao (Manufacture of cement, lime and plaster) 2394
Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Water collection, treatment and supply) 3600
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 3811
Thu gom rác thải độc hại (Collection of hazardous waste) 3812
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 3821
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (Treatment and disposal of hazadous waste) 3822
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (Remediation activities and other waste management services) 3900
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu (Activities auxiliary to finance n.e.c) 6619
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Market research and public opinion polling) 7320
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Other building and industrial cleaning activities) 8129
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Cơ Khí Việt Phúc
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ CNK
Địa chỉ: 77/22/16 Đường số 2, Phường Phú Định, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 77/22/16, Street No 2, Phu Dinh Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Thương Mại Và Xây Dựng Vạn Hồng
Địa chỉ: thôn Giữa, Xã Tam Dương, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Giua Hamlet, Tam Duong Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Và Cung Ứng Vật Liệu Xây Dựng Quang Huy
Địa chỉ: Tổ 7A, khu phố Trung Lợi, Phường Chơn Thành, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: 7a Civil Group, Trung Loi Quarter, Chon Thanh Ward, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Phát Triển Thương Mại Và Xây Dựng Đại Tín Phát
Địa chỉ: 385A đường Cộng Hòa, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 385a, Cong Hoa Street, Phuong, Tan Binh District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH VLXD Trường An Phát
Địa chỉ: Thôn Can Bi 1, Xã Xuân Lãng, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Can Bi 1 Hamlet, Xuan Lang Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Cung Ứng Vật Tư Và Xây Dựng Đông Triều QN
Địa chỉ: Khu Đô Thị Kim Sơn, Phường Mạo Khê, TP Quảng Ninh, Việt Nam
Address: Kim Son Urban Area, Mao Khe Ward, Quang Ninh Town, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Tổng Hợp Kasa
Địa chỉ: 1148 Hùng Vương, Phường Quy Nhơn Bắc, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: 1148 Hung Vuong, Quy Nhon Bac Ward, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ HT Lợi Lộc Phát
Địa chỉ: 197 Lê Duẩn, Phường Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
Address: 197 Le Duan, Dong Ha Ward, Tinh Quang Tri, Viet Nam
Công Ty TNHH Xd-Me-Tt
Địa chỉ: Số 85, Đường Tây Mỗ, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 85, Tay Mo Street, Tay Mo Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Xây Dựng Vinh Nhung
Địa chỉ: Xóm Chum, Xã Lạc Sơn, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Chum Hamlet, Lac Son Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Cơ Khí Việt Phúc
Thông tin về Công Ty CP Cơ Khí Việt Phúc được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Cơ Khí Việt Phúc
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Cơ Khí Việt Phúc được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Cơ Khí Việt Phúc tại địa chỉ 824 Lê Lợi, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Bắc Ninh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 2401087192
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu