Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Thương Mại Thủ Đô
Ngày thành lập (Founding date): 30 - 11 - 2020
Địa chỉ: Thôn Hoàng Kênh, Xã Trung Kênh, Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh Bản đồ
Address: Hoang Kenh Hamlet, Trung Kenh Commune, Luong Tai District, Bac Ninh ProvinceĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Thương Mại Thủ Đô có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road)
Mã số thuế: Enterprise code:
2301155547
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Cục Thuế Tỉnh Bắc Ninh
Người đại diện: Representative:
Đinh Văn Túc
Địa chỉ N.Đ.diện:
Thôn Hoàng Kênh, Xã Trung Kênh, Huyện Lương Tài, Bắc Ninh
Representative address:
Hoang Kenh Hamlet, Trung Kenh Commune, Luong Tai District, Bac Ninh Province
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Dịch Vụ Thương Mại Thủ Đô
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Bốc xếp hàng hóa cảng biển (Seaway cargo handling) 52243
Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không (Airway cargo handling) 52245
Bốc xếp hàng hóa cảng sông (Inland water cargo handling) 52244
Bốc xếp hàng hóa đường bộ (Motorway cargo handling) 52242
Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt (Railway cargo handling) 52241
Cho thuê băng, đĩa video (Renting of video tapes and disks) 77220
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác (Renting and leasing of other personal and households goods) 77290
Cho thuê ôtô (Renting and leasing of car) 77101
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí (Renting and leasing of recreational and sports goods) 77210
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê xe có động cơ khác (Renting and leasing of other motor vehicles) 77109
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 43300
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (Other professional, scientific and technical activities) 7490
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other professional, scientific and technical activities) 74909
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 52219
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt (Service activities incidental to rail transportation) 52211
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ (Service activities incidental to land and rail) 5221
Hoạt động khí tượng thuỷ văn (Meteorological activities) 74901
Hoạt động thú y (Veterinary activities) 75000
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 43900
Khai thác quặng bôxít (Mining of boxit ores) 07221
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt (Mining of other non-ferrous metal ores) 0722
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt chưa được phân vào đâu (Mining of other non-ferrous metal ores n.e.c) 07229
Khai thác quặng kim loại quí hiếm (Mining of precious metals ores) 07300
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) (Warehousing and storage in frozen warehouse (except customs warehouse)) 52102
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác (Warehousing and storage in other warehouse) 52109
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan (Warehousing and storage in customs warehouse) 52101
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước (Plumbing installation activities) 43221
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí (Heating and air-conditioning system installation) 43222
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 43290
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Tái chế phế liệu kim loại (Metal waste recovery) 38301
Tái chế phế liệu phi kim loại (Non-metal waste recovery) 38302
Thoát nước (Sewer treatment activities) 37001
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Thu gom rác thải độc hại (Collection of hazardous waste) 3812
Thu gom rác thải độc hại khác (Collection of other hazardous waste) 38129
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 38110
Thu gom rác thải y tế (Collection of hospital waste) 38121
Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác (Growing of citrus fruits) 01213
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây ăn quả khác (Growing of other fruits) 01219
Trồng cây cà phê (Growing of coffee tree) 01260
Trồng cây cao su (Growing of rubber tree) 01250
Trồng cây chè (Growing of tea tree) 01270
Trồng cây điều (Growing of cashew nuts) 01230
Trồng cây hồ tiêu (Growing of pepper tree) 01240
Trồng cây lấy quả chứa dầu (Growing of oleaginous fruits) 01220
Trồng nhãn, vải, chôm chôm (Growing of longan, litchi, rambutan fruits) 01215
Trồng nho (Growing of grapes) 01211
Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo (Growing of apple and pome fruits) 01214
Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới (Growing of mangoes, tropical and subtropical fruits) 01212
Vận tải đường ống (Transport via pipeline) 49400
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng (Land freight transport by specilized car) 49331
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) (Land freight transport by other cars (except specialized car)) 49332
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác (Land freight transport by other means) 49339
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông (Land freight transport by three-wheeled taxi, pedicab drawn by motorbike) 49333
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ (Land freight transport by primitive motorcycles) 49334
Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh (Transport of passenger by inter-urban, urban cars) 49321
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu (Land transport of passengers n.e.c) 49329
Xây dựng nhà các loại (Construction of buildings) 41000
Xử lý nước thải (Sewer treatment activities) 37002
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (Remediation activities and other waste management services) 39000
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (Treatment and disposal of hazadous waste) 3822
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác (Treatment and disposal of other hazardous waste) 38229
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 38210
Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế (Treatment and disposal of hospital waste) 38221
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Thương Mại Thủ Đô
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Đttm Minh Tân Phúc
Địa chỉ: Số 108/7/12 Đường số 6, Khu phố Long Bửu, Phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 108/7/12, Street No 6, Long Buu Quarter, Long Binh Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Phước Bình Anh
Địa chỉ: 179 Huỳnh Tấn Phát, Khu Phố Quảng Phú, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 179 Huynh Tan Phat, Quang Phu Quarter, Phu My Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH XD Vận Chuyển Thiên Kha
Địa chỉ: Số 349B Tỉnh Lộ 8, Ấp 5, Xã Tân An Hội, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 349B, Tinh Lo 8, Hamlet 5, Tan An Hoi Commune, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Thương Mại Vận Tải Lê Loan
Địa chỉ: Xóm Phan Đăng Lưu, Xã Quan Thành, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: Phan Dang Luu Hamlet, Quan Thanh Commune, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty TNHH KKTL
Địa chỉ: Số 25, ngõ 297, đường Ngô Quyền, Phường Đông Kinh, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
Address: No 25, Lane 297, Duong, Ngo Quyen District, Hai Phong City
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Lương Khoa
Địa chỉ: Số 73A, đường Đỗ Văn Thi, khu phố Hiệp Hòa, Phường Trấn Biên, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 73a, Do Van Thi Street, Hiep Hoa Quarter, Tran Bien Ward, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Đttm Vạn Khải Nguyên
Địa chỉ: Số 55 Đường DT741, Khu phố 1B, Phường Chánh Phú Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 55, DT741 Street, 1B Quarter, Chanh Phu Hoa Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Vận Tải Logistics Anh Duy
Địa chỉ: Số 74 Khu dân cư Thăng Long, thôn Cổ Điển, Xã Vĩnh Thanh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 74, Thang Long Residential Area, Co Dien Hamlet, Vinh Thanh Commune, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Dịch Vụ Vận Tải Thư Lê
Địa chỉ: Tổ 7, Thôn Tịnh Sơn, Xã Tam Mỹ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Address: Civil Group 7, Tinh Son Hamlet, Tam My Commune, Da Nang City, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty TNHH Dịch Vụ Vận Tải Đức Trung Logistics
Địa chỉ: Số 46A, đường 13, khu phố 36, Phường Long Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 46a, Street 13, Quarter 36, Long Binh Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Thông tin về Công Ty CP Dịch Vụ Thương Mại Thủ Đô
Thông tin về Công Ty CP Dịch Vụ Thương Mại Thủ Đô được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Thương Mại Thủ Đô
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Dịch Vụ Thương Mại Thủ Đô được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Thương Mại Thủ Đô tại địa chỉ Thôn Hoàng Kênh, Xã Trung Kênh, Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh hoặc với cơ quan thuế Bắc Ninh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 2301155547
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu