Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Bamboo Era
Ngày thành lập (Founding date): 9 - 3 - 2022
Địa chỉ: Thôn Xuân Lai, Xã Xuân Lai , Huyện Gia Bình , Bắc Ninh Bản đồ
Address: Xuan Lai Hamlet, Xuan Lai Commune, Gia Binh District, Bac Ninh ProvinceĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Bamboo Era có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials)
Mã số thuế: Enterprise code:
2301204219
Điện thoại/ Fax: 0912061208
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Bamboo Era Manufacturing And Trading Co., LTD
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế khu vực Gia Thuận
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Văn Kỷ
Địa chỉ N.Đ.diện:
Thôn Xuân Lai, Xã Xuân Lai, Huyện Gia Bình, Bắc Ninh
Representative address:
Xuan Lai Hamlet, Xuan Lai Commune, Gia Binh District, Bac Ninh Province
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất Và Thương Mại Bamboo Era
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 46530
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 46900
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesale of other construction installation equipments) 46639
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of textiles, clothing,) 4782
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of clothing, footwear and leather articles in specialized stores) 4771
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of textiles, knitting yarn, sewing thread and other fabrics in specialized stores) 4751
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 43120
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 43300
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 82990
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 43900
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 68100
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 43290
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (Manufacture of wearing apparel, except fur apparel) 14100
Phá dỡ (Site preparation) 43110
Sản xuất bao bì bằng gỗ (Manufacture of wooden containers) 16230
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 16220
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế (Manufacture of furniture) 3100
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 16210
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (Other manufacturing n.e.c) 32900
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh (Manufacture of plastics and synthetic rubber in primary forms) 2013
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất sản phẩm từ plastic (Manufacture of plastics products) 2220
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng (Manufacture of medical and dental instruments and supplies, shape- adjusted and ability recovery) 3250
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác (Manufacture of knitted and crocheted fabrics) 13210
Sản xuất vải dệt thoi (Weaving of textiles) 13120
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Thu gom rác thải độc hại (Collection of hazardous waste) 3812
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 38110
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (Real estate agent, consultant activities;) 68200
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 42220
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 42930
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 42290
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 42210
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 42102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 42101
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 42920
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 42900
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 42910
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 42230
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 41010
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 41020
Xay xát và sản xuất bột thô (Manufacture of grain mill products) 1061
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (Treatment and disposal of hazadous waste) 3822
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 38210
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Bamboo Era
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Đồ Gỗ Duy Sáng
Địa chỉ: Thôn Thiết Úng, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: Thiet Ung Hamlet, Thu Lam Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Gỗ Nhất Tươi
Địa chỉ: Xóm Hồng Tiến, Xã Trung Hội, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Address: Hong Tien Hamlet, Trung Hoi Commune, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Đặng Nam
Địa chỉ: số nhà 2146, tổ 6, ấp Xuân Tâm, Xã Xuân Hòa, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 2146, Civil Group 6, Xuan Tam Hamlet, Xuan Hoa Commune, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại At Furniture
Địa chỉ: Thôn Ngọc Thạnh, Xã Tuy Phước Tây, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: Ngoc Thanh Hamlet, Tuy Phuoc Tay Commune, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Pallet Hải Đăng Phát
Địa chỉ: Thửa đất số 1418, Tờ bản đồ số 27, Đường DH620, Tổ 13, Khu phố Lai Khê, Phường Bến Cát, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: Thua Dat So 1418, To Ban Do So 27, DH620 Street, Civil Group 13, Lai Khe Quarter, Phuong, Ben Cat District, Binh Duong Province
Công Ty TNHH Chế Biến Nông Lâm Sản Cửu An
Địa chỉ: Thôn An Điền Nam, Xã Cửu An, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: An Dien Nam Hamlet, Cuu An Commune, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Minh Phúc HT
Địa chỉ: Thôn Đồng Diễn, Xã Sơn Dương, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
Address: Dong Dien Hamlet, Son Duong Commune, Tinh Tuyen Quang, Viet Nam
Công Ty TNHH Nón Lá Truyền Thống
Địa chỉ: Đội 3, thôn Vĩnh Thịnh, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: Hamlet 3, Vinh Thinh Hamlet, Ngoc Hoi Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Agricox Việt Nam
Địa chỉ: Thửa đất số 348, tờ bản đồ số 20, Ấp Thành Hóa 2, Xã Tân Thành Bình, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: Thua Dat So 348, To Ban Do So 20, Thanh Hoa 2 Hamlet, Tan Thanh Binh Commune, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty TNHH Nhân Đạo Thương Binh Và Người Khuyết Tật Sao Mai
Địa chỉ: Số 26 Tổ dân phố Long Anh, Phường Nguyệt Viên, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: No 26, Long Anh Civil Group, Nguyet Vien Ward, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất Và Thương Mại Bamboo Era
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất Và Thương Mại Bamboo Era được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Bamboo Era
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất Và Thương Mại Bamboo Era được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Bamboo Era tại địa chỉ Thôn Xuân Lai, Xã Xuân Lai , Huyện Gia Bình , Bắc Ninh hoặc với cơ quan thuế Bắc Ninh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 2301204219
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu