Công Ty TNHH Nghiên Cứu Ứng Dụng Long Nam
Ngày thành lập (Founding date): 17 - 8 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số 388, Tổ 6, Ấp Ba Núi, Xã Kiên Lương, Tỉnh An Giang, Việt Nam Bản đồ
Address: No 388, Civil Group 6, Ba Nui Hamlet, Kien Luong Commune, Tinh An Giang, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products)
Mã số thuế: Enterprise code:
1702370719
Điện thoại/ Fax: 0919992162
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 4 tỉnh An Giang
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Thành Long
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Nghiên Cứu Ứng Dụng Long Nam
Trồng lúa (Growing of paddy) 0111
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác (Growing of maize and other cereals) 0112
Trồng cây lấy củ có chất bột (Growing of bulb, root, tuber for grain) 0113
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Mixed farming) 0150
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 0161
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 0163
Khai thác và thu gom than cứng (Mining of hard coal) 0510
Khai thác và thu gom than non (Mining of lignite) 0520
Khai thác dầu thô (Extraction of crude petroleum) 0610
Khai thác khí đốt tự nhiên (Extraction of natural gas) 0620
Khai thác quặng sắt (Mining of iron ores) 0710
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt (Mining of other non-ferrous metal ores) 0722
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón (Mining of chemical and fertilizer minerals) 0891
Khai thác và thu gom than bùn (Extraction and agglomeration of peat) 0892
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu (Other mining and quarrying n.e.c) 0899
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác (Support activities for other mining and quarrying) 0990
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 3319
Sản xuất điện (Power production) 3511
Truyền tải và phân phối điện (Transmission and distribution) 3512
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 4711
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 4721
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Sea and coastal freight water transport) 5012
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa (Inland passenger water transport) 5021
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy (Service activities incidental to water transportation) 5222
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Dịch vụ đóng gói (Packaging activities) 8292
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Nghiên Cứu Ứng Dụng Long Nam
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Chi Nhánh Công Ty TNHH Một Thành Viên Nội Thất Phước Thịnh Home
Địa chỉ: Số 629, quốc lộ 14, Phường Bình Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 629, Highway 14, Binh Phuoc Ward, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Tm-Dv Thuyền Long
Địa chỉ: Số 90-92-94 Phú Lợi, Phường Phú Lợi, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: No 90-92-94 Phu Loi, Phu Loi Ward, Can Tho Town, Viet Nam
Công Ty TNHH Tập Đoàn Aura Worldwinde
Địa chỉ: Xóm Xướng Chử, Đơn Vị 5, Xã Hải Hưng, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Xuong Chu Hamlet, Don Vi 5, Hai Hung Commune, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Quang Thoa
Địa chỉ: Thôn Phố Xuân, Xã Hiển Khánh, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Thon, Xuan Street, Hien Khanh Commune, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Giấy Nam Thu
Địa chỉ: TL 487, Xóm 2, Xã Nam Minh, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: TL 487, Hamlet 2, Nam Minh Commune, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Dương Hoàng Kon Tum 82
Địa chỉ: 54 Lý Thái Tổ, Phường Kon Tum, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Address: 54 Ly Thai To, Kon Tum Ward, Tinh Quang Ngai, Viet Nam
Công Ty TNHH DV TM HTV Vietnam Vni
Địa chỉ: 254 Trần Phú, Xã Tuy Phước, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: 254 Tran Phu, Tuy Phuoc Commune, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty TNHH DTPT MNTBLSJC VN Ii
Địa chỉ: 155 Ngô Mây, Xã An Lão, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: 155 Ngo May, Xa, An Lao District, Hai Phong City
Công Ty TNHH TMDV DTPT MNTBLSJC Vnii
Địa chỉ: 1104 Quang Trung, Tổ 1, Phường An Bình, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: 1104 Quang Trung, Civil Group 1, An Binh Ward, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty TNHH TMPTDT Toan Cau Nasdaq Ii
Địa chỉ: 910 Hùng Vương, Phường Buôn Hồ, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: 910 Hung Vuong, Buon Ho Ward, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Nghiên Cứu Ứng Dụng Long Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Nghiên Cứu Ứng Dụng Long Nam được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Nghiên Cứu Ứng Dụng Long Nam
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Nghiên Cứu Ứng Dụng Long Nam được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Nghiên Cứu Ứng Dụng Long Nam tại địa chỉ Số 388, Tổ 6, Ấp Ba Núi, Xã Kiên Lương, Tỉnh An Giang, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế An Giang để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 1702370719
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu