Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dịch Vụ Xây Dựng KTP
Ngày thành lập (Founding date): 14 - 9 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): 708/9 Nguyễn Trung Trực, Phường Rạch Giá, Tỉnh An Giang, Việt Nam Bản đồ
Address: 708/9 Nguyen Trung Truc, Rach Gia Ward, Tinh An Giang, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay)
Mã số thuế: Enterprise code:
1702373389
Điện thoại/ Fax: 0868399890
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Cty TNHH DV XD KTP
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 1 tỉnh An Giang
Người đại diện: Representative:
Đặng Mỹ Linh
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Tnhh Dịch Vụ Xây Dựng Ktp
Sản xuất sắt, thép, gang (Manufacture of basic iron and steel) 2410
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu (Production of precious metals and nonferrous metals) 2420
Đúc sắt thép (Casting of iron and steel) 2431
Đúc kim loại màu (Casting of non-ferrous metals) 2432
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (Manufacture of tanks, reservoirs and containers of) 2512
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) (Manufacture of steam generators, except central heating hot water boilers) 2513
Sản xuất vũ khí và đạn dược (Manufacture of weapons and ammunition) 2520
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 2591
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng (Manufacture of cutlery, hand tools and general) 2593
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính (Manufacture of computers and peripheral equipment) 2620
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng (Manufacture of consumer electronics) 2640
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển (Manufacture of measuring, testing, navigating and control equipment) 2651
Sản xuất đồng hồ (Manufacture of watches and clocks) 2652
Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp (Manufacture of irradiation, electromedical and electrotherapeutic equipment) 2660
Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học (Manufacture of optical instruments and equipment) 2670
Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học (Manufacture of magnetic and optical media) 2680
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện (Manufacture of electric motor, generators, transformers and electricity distribution and control) 2710
Sản xuất pin và ắc quy (Manufacture of batteries and accumulators) 2720
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học (Manufacture of fibre optic cables) 2731
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác (Manufacture of other electronic and electric wires and cables) 2732
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại (Manufacture of wiring devices) 2733
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng (Manufacture of electric lighting equipment) 2740
Sản xuất đồ điện dân dụng (Manufacture of domestic appliances) 2750
Sản xuất thiết bị điện khác (Manufacture of other electrical equipment) 2790
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ (Manufacture of wooden furniture) 31001
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại (Production of beds, cabinets, tables and chairs made of metal) 31002
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác (Manufacture of other furniture) 31009
Nuôi cá (Adopt fish) 3211
Nuôi tôm (Shrimp nursery) 3212
Sản xuất nhạc cụ (Manufacture of musical instruments) 3220
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao (Manufacture of sports goods) 3230
Sản xuất đồ chơi, trò chơi (Manufacture of games and toys) 3240
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng (Manufacture of medical and dental instruments and supplies, shape- adjusted and ability recovery) 3250
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (Other manufacturing n.e.c) 3290
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (Repair of fabricated metal products) 3311
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Repair of electronic and optical equipment) 3313
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Repair of transport equipment, except motor) 3315
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 3319
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Sản xuất điện (Power production) 3511
Truyền tải và phân phối điện (Transmission and distribution) 3512
Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Water collection, treatment and supply) 3600
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 3811
Thu gom rác thải độc hại (Collection of hazardous waste) 3812
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 3821
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (Treatment and disposal of hazadous waste) 3822
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (Remediation activities and other waste management services) 3900
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Hoạt động của trụ sở văn phòng (Activities of head office) 7010
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (Activities of employment placement agencies) 7810
Cung ứng lao động tạm thời (Temporary employment agency activities) 78200
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (Other educational activities n.e.c) 8559
Bản đồ vị trí Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dịch Vụ Xây Dựng KTP
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Tiến Thịnh An Giang
Địa chỉ: Số 561, Tổ 6, Ấp An Hòa, Xã Núi Cấm, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: No 561, Civil Group 6, An Hoa Hamlet, Nui Cam Commune, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Kiến Thiết NMH
Địa chỉ: Ấp Bắc Sơn, Xã Thoại Sơn, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: Bac Son Hamlet, Thoai Son Commune, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dịch Vụ Xây Dựng KTP
Địa chỉ: 708/9 Nguyễn Trung Trực, Phường Rạch Giá, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: 708/9 Nguyen Trung Truc, Rach Gia Ward, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Tat Bắc Ninh
Địa chỉ: Tổ dân phố Tư Một, Phường Phượng Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Tu Mot Civil Group, Phuong Son Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Cơ Điện Xây Dựng Huy Trang
Địa chỉ: TT5.1B-23 khu đô thị mới Đại Kim, tổ 32, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: TT5.1B-23, Moi Dai Kim Urban Area, Civil Group 32, Dinh Cong Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Tâm An - LC
Địa chỉ: Tổ dân phố Trung Lộc, Phường Tứ Minh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: Trung Loc Civil Group, Tu Minh Ward, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Xd&tm Trương Gia Phát
Địa chỉ: 47 Thanh Lương 18, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: 47 Thanh Luong 18, Hoa Xuan Ward, Da Nang Town, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty TNHH Thương Mại Đầu Tư Và Xây Dựng Nib
Địa chỉ: 245 Đường số 7A, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 245, 7a Street, An Lac Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Sản Xuất Và Xây Dựng Nhà Lắp Ghép Đông Bắc
Địa chỉ: Số nhà 54, Khu đô thị Việt Mỹ, tổ dân phố Tân Quang 16, Phường Minh Xuân, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
Address: No 54, Viet My Urban Area, Tan Quang 16 Civil Group, Minh Xuan Ward, Tinh Tuyen Quang, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Phát Triển Xây Dựng Thường Tín T&t
Địa chỉ: Số nhà 74, ngõ Hồng Bàng, thôn Cống Xuyên, Xã Thượng Phúc, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 74, Ngo, Hong Bang District, Hai Phong City
Thông tin về Công Ty Tnhh Dịch Vụ Xây Dựng Ktp
Thông tin về Công Ty Tnhh Dịch Vụ Xây Dựng Ktp được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dịch Vụ Xây Dựng KTP
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Tnhh Dịch Vụ Xây Dựng Ktp được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Dịch Vụ Xây Dựng KTP tại địa chỉ 708/9 Nguyễn Trung Trực, Phường Rạch Giá, Tỉnh An Giang, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế An Giang để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 1702373389
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu