Công Ty TNHH Trung Nguyên Holding
Ngày thành lập (Founding date): 13 - 5 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): S3-32 đường 6,dự án Khu đô thị Gateway ,phường An Thới, Đặc khu Phú Quốc, Tỉnh An Giang, Việt Nam Bản đồ
Address: S3-32, Street 6, Gateway Urban Area Project, An Thoi Ward, Dac Khu Phu Quoc, Tinh An Giang, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay)
Mã số thuế: Enterprise code:
1702361672
Điện thoại/ Fax: 0906877939
Tên tiếng Anh: English name:
Trung Nguyen Holding Co.,Ltd
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Cty Trung Nguyên Holding
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế tỉnh An Giang
Người đại diện: Representative:
Lữ Văn Tài
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Trung Nguyên Holding
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Chăn nuôi trâu, bò (Raising of cattle and buffaloes) 0141
Chăn nuôi dê, cừu (Raising of sheep and goats) 0144
Chăn nuôi lợn (Raising of pigs) 0145
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Chăn nuôi khác (Raising of other animals) 0149
Khai thác gỗ (Wood logging) 0220
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Sản xuất cà phê (Coffee production) 1077
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ (Manufacture of fertilizer and nitrogen compounds) 2012
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít (Manufacture of paints, varnishes and similar coatings, printing ink and mastics) 2022
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 2395
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng (Manufacture of electric lighting equipment) 2740
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (Other manufacturing n.e.c) 3290
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Repair of electronic and optical equipment) 3313
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Repair of transport equipment, except motor) 3315
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 3811
Thu gom rác thải độc hại (Collection of hazardous waste) 3812
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 3821
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (Treatment and disposal of hazadous waste) 3822
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of automotive fuel in specialized store) 4730
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Hoạt động công ty nắm giữ tài sản (Activities of holding company) 64200
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Trung Nguyên Holding
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Xây Dựng Và Phát Triển Minh Khôi Group
Địa chỉ: Bản Thèn Pả, Xã Na Sang, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
Address: Then Pa Hamlet, Na Sang Commune, Tinh Dien Bien, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Thanh Cần
Địa chỉ: Thửa 54, TBĐ số 09, Ấp Trương Thoại, Xã Biển Bạch, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
Address: Thua 54, TBD So 09, Truong Thoai Hamlet, Bien Bach Commune, Tinh Ca Mau, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Quang Lê 82
Địa chỉ: Thôn 4, Xã Kon Braih, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Address: Hamlet 4, Kon Braih Commune, Tinh Quang Ngai, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Nền Móng Newtekon
Địa chỉ: Số 27 ngõ 27/40/1 đường Tây Mỗ, tổ dân phố Phú Thứ, Phường Tây Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 27, Lane 27/40/1, Tay Mo Street, Phu Thu Civil Group, Tay Mo Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty CP TM DV Thượng Phúc
Địa chỉ: Thôn Giang Cách, Xã Krông Nô, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: Giang Cach Hamlet, Krong No Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH Tư Vấn Và Xây Dựng Tây Nguyên
Địa chỉ: Số 58/39 Lý Thường Kiệt, Phường 1 Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: No 58/39 Ly Thuong Kiet, 1 Bao Loc Ward, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Phát Triển CNH
Địa chỉ: SN 12 ngõ 230/31/36 Định Công Thượng, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 12, 230/31/36 Dinh Cong Thuong Lane, Dinh Cong Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Xd-Tm Phương Nam
Địa chỉ: 406/62 Cộng Hòa, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 406/62 Cong Hoa, Phuong, Tan Binh District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Xây Dựng HT Construction
Địa chỉ: Số 16 TT1, đường Ao Sào, khu đô thị Ao Sào, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 16 TT1, Ao Sao Street, Ao Sao Urban Area, Phuong, Hoang Mai District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Tư Vấn Xây Dựng Thiết Bị Minh Quân
Địa chỉ: Đường Đồng Khởi, Ấp Ngã Sáu, Xã Châu Thành, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: Dong Khoi Street, Nga Sau Hamlet, Chau Thanh Commune, Can Tho Town, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Trung Nguyên Holding
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Trung Nguyên Holding được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Trung Nguyên Holding
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Trung Nguyên Holding được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Trung Nguyên Holding tại địa chỉ S3-32 đường 6,dự án Khu đô thị Gateway ,phường An Thới, Đặc khu Phú Quốc, Tỉnh An Giang, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế An Giang để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 1702361672
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu