Công Ty Cổ Phần Giải Pháp Công Nghệ Môi Trường Quốc Tế
Ngày thành lập (Founding date): 23 - 3 - 2023
Địa chỉ: Số 68 đường Lê Hồng Phong, Phường Đồng Tâm , Thành phố Vĩnh Yên , Vĩnh Phúc Bản đồ
Address: No 68, Le Hong Phong Street, Dong Tam Ward, Vinh Yen City, Vinh Phuc ProvinceĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty Cổ Phần Giải Pháp Công Nghệ Môi Trường Quốc Tế có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Water collection, treatment and supply)
Mã số thuế: Enterprise code:
2500697382
Điện thoại/ Fax: 0974936995
Tên v.tắt: Enterprise short name:
International Environmental Technology Solutions Joint Stock
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Cục Thuế Tỉnh Vĩnh Phúc
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Đình Quân
Địa chỉ N.Đ.diện:
thôn Giã Bàng 3, Xã Tề Lỗ, Huyện Yên Lạc, Vĩnh Phúc
Representative address:
Gia Bang 3 Hamlet, Te Lo Commune, Yen Lac District, Vinh Phuc Province
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Giải Pháp Công Nghệ Môi Trường Quốc Tế
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 01190
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 01290
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ (Manufacture of fertilizer and nitrogen compounds) 20120
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 25110
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (Manufacture of tanks, reservoirs and containers of) 25120
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 25920
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện (Manufacture of electric motor, generators, transformers and electricity distribution and control) 2710
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 33120
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 33140
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 33190
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 33200
Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống (Manufacture of gas; distribution of gaseous fuels through mains) 35200
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá (Steam and air conditioning supply; production of) 3530
Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Water collection, treatment and supply) 36000
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 38110
Thu gom rác thải độc hại (Collection of hazardous waste) 3812
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 38210
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (Treatment and disposal of hazadous waste) 3822
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (Remediation activities and other waste management services) 39000
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 41010
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 41020
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 42210
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 42220
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 42900
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 42930
Phá dỡ (Site preparation) 43110
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 43120
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 43210
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 43290
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 43300
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 43900
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Wholesale of motor vehicles) 4511
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác (Maintenance and repair of motor vehicles) 45200
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicle part and accessories) 4530
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 46900
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet (Retail sale via mail order houses or via Internet) 47910
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu (other retail sale not in stores, stall and markets) 47990
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 68100
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 70200
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 71200
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên (Scientific research and technological development in the field of natural sciences) 72110
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ (Scientific research and technological development in the field of science, technology and technology) 72120
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Market research and public opinion polling) 73200
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (Other professional, scientific and technical activities) 7490
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cung ứng và quản lý nguồn lao động (Human resources provision and management of human resources functions) 7830
Vệ sinh chung nhà cửa (General cleaning of buildings) 81210
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Other building and industrial cleaning activities) 8129
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 81300
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 82300
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 82990
Đào tạo trung cấp (Intermediate training) 85320
Đào tạo đại học và sau đại học (Higher and post-graduate education) 85420
Đào tạo đại học và sau đại học (Higher and post-graduate education) 85420
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (Other educational activities n.e.c) 85590
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Giải Pháp Công Nghệ Môi Trường Quốc Tế
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH SX TM Tâm Phong
Địa chỉ: 79/8 Nguyễn Văn Quá, Phường Đông Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 79/8 Nguyen Van Qua, Dong Hung Thuan Ward, District 1, Ho Chi Minh City
Chi Nhánh Đồng Bằng Sông Cửu Long - Công Ty TNHH Một Thành Viên Khai Thác Thuỷ Lợi Miền Nam
Địa chỉ: Tổ 5, Ấp An Thành, Xã Bình An, Huyện Châu Thành, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam
Address: Civil Group 5, An Thanh Hamlet, Binh An Commune, Huyen Chau Thanh, Tinh Kien Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Khoan Giếng Tấn Đạt
Địa chỉ: Số 36 Ấp Giồng Ngang, Xã Hòa Khánh Đông, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An
Address: No 36 Giong Ngang Hamlet, Hoa Khanh Dong Commune, Duc Hoa District, Long An Province
Công Ty TNHH Phát Tài Krông Búk
Địa chỉ: Buôn Đrây Huê, Xã Cư Pơng, Huyện Krông Búk, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: Buon Dray Hue, Cu Pong Commune, Huyen Krong Buk, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Cấp Nước Hưng Phú
Địa chỉ: Số nhà 243, tổ 7, phố Trần Hưng Đạo, Phường Đề Thám, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
Address: No 243, Civil Group 7, Tran Hung Dao Street, De Tham Ward, Thai Binh City, Tinh Thai Binh, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Và Dịch Vụ Sơn Nam
Địa chỉ: Số 667 Trần Nhân Tông, Phường Vị Xuyên, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
Address: No 667 Tran Nhan Tong, Vi Xuyen Ward, Nam Dinh City, Tinh Nam Dinh, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV TM DV Công Ích Tiến Phát Đạt
Địa chỉ: 83, ấp 4, Xã Phước Lợi, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An, Việt Nam
Address: 83, Hamlet 4, Phuoc Loi Commune, Huyen Ben Luc, Tinh Long An, Viet Nam
Công Ty TNHH TMDV Tổng Hợp Đông Giang
Địa chỉ: Thôn Đức Tiến, Xã Đông Phú, Huyện Lục Nam, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
Address: Duc Tien Hamlet, Dong Phu Commune, Huyen Luc Nam, Tinh Bac Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Lắp Đặt Và Xử Lý Nước Eco Water
Địa chỉ: Số 32 đường Nguyễn Đức Mậu, Phường Trường Thi, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An
Address: No 32, Nguyen Duc Mau Street, Truong Thi Ward, Vinh City, Nghe An Province
Công Ty TNHH MTV Nước Biwase Bình Phước
Địa chỉ: Tổl, Khu Phố Mỹ Hưng, Phường Thành Tâm, Thị Xã Chơn Thành, Tỉnh Bình Phước
Address: Tol, My Hung Quarter, Thanh Tam Ward, Chon Thanh Town, Binh Phuoc Province
Thông tin về Công Ty CP Giải Pháp Công Nghệ Môi Trường Quốc Tế
Thông tin về Công Ty CP Giải Pháp Công Nghệ Môi Trường Quốc Tế được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Giải Pháp Công Nghệ Môi Trường Quốc Tế
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Giải Pháp Công Nghệ Môi Trường Quốc Tế được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Giải Pháp Công Nghệ Môi Trường Quốc Tế tại địa chỉ Số 68 đường Lê Hồng Phong, Phường Đồng Tâm , Thành phố Vĩnh Yên , Vĩnh Phúc hoặc với cơ quan thuế Phú Thọ để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 2500697382
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu