Chi Nhánh Bưu Điện Khu Vực Quản Bạ - Bưu Điện Tỉnh Tuyên Quang - Tổng Công Ty Bưu Điện Việt Nam
Ngày thành lập (Founding date): 12 - 1 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Thôn Tam Sơn 1, Xã Quản Bạ, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam Bản đồ
Address: Tam Son 1 Hamlet, Quan Ba Commune, Tinh Tuyen Quang, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Bưu chính (Postal activities)
Mã số thuế: Enterprise code:
5000285019-010
Điện thoại/ Fax: 02193846127
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Chi Nhánh Bưu Điện Khu Vực Quản Bạ - Bưu Điện Tỉnh Tuyên Quang
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế Tỉnh Tuyên Quang
Người đại diện: Representative:
Viên Hồng Nhất
Ngành Đ.ký kinh doanh của Chi Nhánh Bưu Điện Khu Vực Quản Bạ - Bưu Điện Tỉnh Tuyên Quang - Tổng Công Ty Bưu Điện Việt Nam
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 0161
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (Support activities for animal production) 0162
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 0163
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp (Support services to forestry) 0240
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Processing and preserving of meat) 1010
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật (Manufacture of vegetable and animal oils and fats) 1040
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa (Manufacture of dairy products) 1050
Xay xát và sản xuất bột thô (Manufacture of grain mill products) 1061
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột (Manufacture of starches and starch products) 1062
Sản xuất các loại bánh từ bột (Manufacture of bakery products) 1071
Sản xuất đường (Manufacture of sugar) 1072
Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo (Manufacture of cocoa, chocolate and sugar) 1073
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự (Manufacture of macaroni, noodles, couscous and similar farinaceous products) 1074
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn (Manufacture of prepared meals and dishes) 1075
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other food products n.e.c.) 1079
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản (Manufacture of prepared animal, fish, poultry feeds) 1080
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm (Manufacture of luggage, handbags, saddlery and) 1512
Sản xuất giày dép (Manufacture of footwear) 1520
Sản xuất bao bì bằng gỗ (Manufacture of wooden containers) 1623
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa (Manufacture of pulp, paper and paperboard) 1701
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa (Manufacture of corrugated paper and paperboard and of containers of paper and paperboard) 1702
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu (Manufacture of other articles of paper and paperboard n.e.c) 1709
In ấn (Service activities related to printing) 1811
Dịch vụ liên quan đến in (Service activities related to printing) 1812
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác (Manufacture of other porcelain and ceramic) 2393
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (Other manufacturing n.e.c) 3290
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá (Steam and air conditioning supply; production of) 3530
Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Water collection, treatment and supply) 3600
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 3821
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (Treatment and disposal of hazadous waste) 3822
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào (Wholesale of tobacco products) 4634
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Vận tải hàng hóa đường sắt (Freight rail transport) 4912
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Sea and coastal freight water transport) 5012
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Vận tải hàng hóa hàng không (Freight air transport) 5120
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ (Service activities incidental to land and rail) 5221
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy (Service activities incidental to water transportation) 5222
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không (Service activities incidental to air transportation) 5223
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Bưu chính (Postal activities) 5310
Chuyển phát (Courier activities) 5320
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Hoạt động xuất bản khác (Other publishing activities) 5819
Hoạt động viễn thông khác (Other telecommunication activities) 6190
Hoạt động trung gian tiền tệ khác (Other monetary intermediation) 6419
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu (Activities auxiliary to finance n.e.c) 6619
Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm (Activities of insurance agents and brokers) 6622
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 7120
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Market research and public opinion polling) 7320
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 7912
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp (Combined facilities support activities) 8110
Vệ sinh chung nhà cửa (General cleaning of buildings) 8121
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng (Activities of collection agencies and credit bureaus) 8291
Dịch vụ đóng gói (Packaging activities) 8292
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (Other educational activities n.e.c) 8559
Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc (Lottery activities, Gambling and betting activities) 9200
Bản đồ vị trí Chi Nhánh Bưu Điện Khu Vực Quản Bạ - Bưu Điện Tỉnh Tuyên Quang - Tổng Công Ty Bưu Điện Việt Nam
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Chi Nhánh Bưu Điện Khu Vực Quản Bạ - Bưu Điện Tỉnh Tuyên Quang - Tổng Công Ty Bưu Điện Việt Nam
Địa chỉ: Thôn Tam Sơn 1, Xã Quản Bạ, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
Address: Tam Son 1 Hamlet, Quan Ba Commune, Tinh Tuyen Quang, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Chuyển Phát Nhanh Vietsun
Địa chỉ: Số 7 Ngách 158/111 Phố Ngọc Hà, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 7, Alley 158/111, Ngoc Ha Street, Ngoc Ha Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Express Vị Xuyên
Địa chỉ: Thôn 10, Xã Vị Xuyên, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
Address: Hamlet 10, Vi Xuyen Commune, Tinh Tuyen Quang, Viet Nam
Công Ty TNHH Lê Dung Nhi
Địa chỉ: Khu 1, Xã Tân Sơn, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Khu 1, Tan Son Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH Đoàn Gia Logistics
Địa chỉ: Số nhà 66, Thôn 4, Xã Ea Wer, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: No 66, Hamlet 4, Ea Wer Commune, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty TNHH Bưu Chính Hưng Bảo Châu
Địa chỉ: Km19, Quốc lộ 32, thôn Nhuệ, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: KM19, Highway 32, Nhue Hamlet, Xa, Hoai Duc District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Tâm An HH
Địa chỉ: Số nhà 19 ngách 2, hẽm 2, ngõ 13 đường Nguyễn Biểu, Phường Thành Sen, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
Address: No 19, Alley 2, Hem 2, Lane 13, Nguyen Bieu Street, Thanh Sen Ward, Tinh Ha Tinh, Viet Nam
Công Ty TNHH Ngân Hà Logistics
Địa chỉ: Thôn Bon Phi GLê, Xã Quảng Sơn, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: Bon Phi Gle Hamlet, Quang Son Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH NT Express
Địa chỉ: Số 9, Tỉnh lộ 2, Thôn Phò Thiện, Xã Diên Thọ, Khánh Hòa, Việt Nam
Address: No 9, Tinh Lo 2, Pho Thien Hamlet, Dien Tho Commune, Khanh Hoa, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Phát Triển Bưu Cục Sơn Tùng
Địa chỉ: Số 127, ấp Hiệp Tâm 2, Xã Định Quán, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 127, Hiep Tam 2 Hamlet, Xa, Dinh Quan District, Dong Nai Province
Thông tin về Chi Nhánh Bưu Điện Khu Vực Quản Bạ - Bưu Điện Tỉnh Tuyên Quang - Tổng Công Ty Bưu Điện Việt Nam
Thông tin về Chi Nhánh Bưu Điện Khu Vực Quản Bạ - Bưu Điện Tỉnh Tuyên Quang - Tổng Công Ty Bưu Điện Việt Nam được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Chi Nhánh Bưu Điện Khu Vực Quản Bạ - Bưu Điện Tỉnh Tuyên Quang - Tổng Công Ty Bưu Điện Việt Nam
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Chi Nhánh Bưu Điện Khu Vực Quản Bạ - Bưu Điện Tỉnh Tuyên Quang - Tổng Công Ty Bưu Điện Việt Nam được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Chi Nhánh Bưu Điện Khu Vực Quản Bạ - Bưu Điện Tỉnh Tuyên Quang - Tổng Công Ty Bưu Điện Việt Nam tại địa chỉ Thôn Tam Sơn 1, Xã Quản Bạ, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Tuyên Quang để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 5000285019-010
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu