Chi Nhánh Tiền Giang - Công Ty TNHH Master Agri
Ngày thành lập (Founding date): 8 - 7 - 2022
Địa chỉ: Thửa đất số 280, tờ bản đồ số 05, ấp An Hiệp, Xã Đông Hòa Hiệp, Huyện Cái Bè, Tỉnh Tiền Giang Bản đồ
Address: Thua Dat So 280, To Ban Do So 05, An Hiep Hamlet, Dong Hoa Hiep Commune, Cai Be District, Tien Giang ProvinceĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Chi Nhánh Tiền Giang - Công Ty TNHH Master Agri có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn gạo (Wholesale of rice)
Mã số thuế: Enterprise code:
0314600093-001
Điện thoại/ Fax: 0937096468
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Lê Quang Thông
Ngành Đ.ký kinh doanh của Chi Nhánh Tiền Giang - Công Ty TNHH Master Agri
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào (Wholesale of tobacco products) 4634
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 4723
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of clothing, footwear and leather articles in specialized stores) 4771
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 4711
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 4721
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of tobacco products in specialized stores) 4724
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of pharmaceutical and medical goods, cosmetic and toilet articles in specialized stores) 4772
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Chăn nuôi lợn (Raising of pigs) 0145
Chăn nuôi trâu, bò (Raising of cattle and buffaloes) 0141
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Processing and preserving of meat) 1010
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Dịch vụ đóng gói (Packaging activities) 8292
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Sản xuất các loại bánh từ bột (Manufacture of bakery products) 1071
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật (Manufacture of vegetable and animal oils and fats) 1040
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 1621
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (Other manufacturing n.e.c) 3290
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn (Manufacture of prepared meals and dishes) 1075
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh (Manufacture of soap and detergents, cleaning and polishing preparations) 2023
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản (Manufacture of prepared animal, fish, poultry feeds) 1080
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other food products n.e.c.) 1079
Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops) 0128
Trồng lúa (Growing of paddy) 0111
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (Real estate agent, consultant activities;) 6820
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xay xát và sản xuất bột thô (Manufacture of grain mill products) 1061
Bản đồ vị trí Chi Nhánh Tiền Giang - Công Ty TNHH Master Agri
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH MTV Phân Phối Gạo Hồng Quân
Địa chỉ: Ấp Lưu Cừ 2, Xã Lưu Nghiệp Anh, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: Luu Cu 2 Hamlet, Luu Nghiep Anh Commune, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Bình Ngân
Địa chỉ: Số 12/189/1, Khu Vực Thới Bình A, Phường Ô Môn, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Address: No 12/189/1, Khu Vuc Thoi Binh A, O Mon Ward, Can Tho City, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Sushi Food
Địa chỉ: TDP Hùng Lãm 3, Phường Việt Yên, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: TDP Hung Lam 3, Viet Yen Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH SF Ánh Dương
Địa chỉ: 621 Hoàng Sa, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 621, Hoang Sa District, Da Nang City
Công Ty Cổ Phần Thương Mại Cửu Long Rice
Địa chỉ: Ấp Thạnh Hưng 1, Xã Trung Hưng, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Address: Thanh Hung 1 Hamlet, Trung Hung Commune, Can Tho City, Viet Nam
Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Dựng Trường Sơn
Địa chỉ: 125/35 Trường Chinh, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 125/35 Truong Chinh, Dong Hung Thuan Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Thương Mại Mạc Hoàng Hải
Địa chỉ: Số 118, Khu vực Qui Thạnh 1, Phường Thuận Hưng, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: No 118, Khu Vuc Qui Thanh 1, Thuan Hung Ward, Can Tho Town, Viet Nam
Công Ty TNHH Sản Xuất - Chế Biến Gạo Và Nông Nghiệp Bình An
Địa chỉ: Số 276-278 đường Nguyễn Văn Linh - Tổ dân phố Huỳnh Kim, Phường An Nhơn Nam, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: No 276-278, Nguyen Van Linh Street, Huynh Kim Civil Group, An Nhon Nam Ward, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty TNHH Lê Minh Nghĩa
Địa chỉ: Số 162, Ấp Phụng Thạnh, Xã Thạnh Quới, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: No 162, Phung Thanh Hamlet, Thanh Quoi Commune, Can Tho Town, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần An Gia Rice
Địa chỉ: Ấp Thạnh Hưng 1, Xã Trung Hưng, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: Thanh Hung 1 Hamlet, Trung Hung Commune, Can Tho Town, Viet Nam
Thông tin về Chi Nhánh Tiền Giang - Công Ty TNHH Master Agri
Thông tin về Chi Nhánh Tiền Giang - Công Ty TNHH Master Agri được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Chi Nhánh Tiền Giang - Công Ty TNHH Master Agri
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Chi Nhánh Tiền Giang - Công Ty TNHH Master Agri được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Chi Nhánh Tiền Giang - Công Ty TNHH Master Agri tại địa chỉ Thửa đất số 280, tờ bản đồ số 05, ấp An Hiệp, Xã Đông Hòa Hiệp, Huyện Cái Bè, Tỉnh Tiền Giang hoặc với cơ quan thuế Đồng Tháp để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0314600093-001
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu