Công Ty TNHH Kim Thành Construction
Ngày thành lập (Founding date): 21 - 8 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Thôn Trung Thành, Xã Ngọc Liên, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam Bản đồ
Address: Trung Thanh Hamlet, Ngoc Lien Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay)
Mã số thuế: Enterprise code:
2803242112
Điện thoại/ Fax: 0982995365
Tên tiếng Anh: English name:
Kim Thanh Construction Company Limited
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Kim Thanh Construction Co., LTD
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 10 tỉnh Thanh Hóa
Người đại diện: Representative:
Bùi Văn Quyền
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Kim Thành Construction
Chăn nuôi trâu, bò (Raising of cattle and buffaloes) 0141
Chăn nuôi dê, cừu (Raising of sheep and goats) 0144
Chăn nuôi lợn (Raising of pigs) 0145
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Chăn nuôi khác (Raising of other animals) 0149
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Mixed farming) 0150
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (Support activities for animal production) 0162
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Khai thác gỗ (Wood logging) 0220
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác (Gathering of non-wood forest products) 0230
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp (Support services to forestry) 0240
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 1621
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất bao bì bằng gỗ (Manufacture of wooden containers) 1623
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa (Manufacture of pulp, paper and paperboard) 1701
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa (Manufacture of corrugated paper and paperboard and of containers of paper and paperboard) 1702
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu (Manufacture of other articles of paper and paperboard n.e.c) 1709
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 4721
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of carpets, rugs, cordage, rope, twine, netting and other textile products in specialized) 4753
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương (Sea and coastal passenger water transport) 5011
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Sea and coastal freight water transport) 5012
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 7120
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Kim Thành Construction
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Kim Thành Construction
Địa chỉ: Thôn Trung Thành, Xã Ngọc Liên, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: Trung Thanh Hamlet, Ngoc Lien Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Gia Khang PT
Địa chỉ: Số nhà 25B, ngõ 7, đường Phạm Văn Đồng, Phường Xuân Hòa, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: No 25B, Lane 7, Pham Van Dong Street, Xuan Hoa Ward, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Hạ Tầng Adm
Địa chỉ: 266/2C Đường An Thạnh 55, Khu phố Thạnh Bình, Phường Thuận An, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 266/2C, An Thanh 55 Street, Thanh Binh Quarter, Phuong, Thuan An District, Binh Duong Province
Công Ty TNHH Xây Dựng Tân Đại Dương Khánh Hòa
Địa chỉ: Số 27 Thân Nhân Trung, Phường Bắc Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: No 27 Than Nhan Trung, Bac Nha Trang Ward, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Và Xây Dựng Chiến Khang
Địa chỉ: Số nhà 33, Tổ 1, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 33, Civil Group 1, Yen Nghia Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Phát Triển Thương Mại Và Dịch Vụ Quốc Tế THT
Địa chỉ: Nhà 36, ngõ 341 Xuân Phương, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: Nha 36, 341 Xuan Phuong Lane, Xuan Phuong Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Vũ Nhật Vinh
Địa chỉ: Xóm Trại Bùi, Xã Quan Thành, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: Trai Bui Hamlet, Quan Thanh Commune, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Hùng Hồng 226
Địa chỉ: Xóm Mậu Duệ, Xã Vân Tụ, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: Mau Due Hamlet, Van Tu Commune, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty TNHH TMCP Và PT Mái Ấm Gia Đình Việt
Địa chỉ: Số 126/02 Đường Lê Xuân Đào, Xóm 6, Phường Thành Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: No 126/02, Le Xuan Dao Street, Hamlet 6, Thanh Vinh Ward, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Tổng Hợp Lê Quốc
Địa chỉ: Thôn Chánh Mẫn, Xã Xuân An, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: Chanh Man Hamlet, Xuan An Commune, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Kim Thành Construction
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Kim Thành Construction được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Kim Thành Construction
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Kim Thành Construction được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Kim Thành Construction tại địa chỉ Thôn Trung Thành, Xã Ngọc Liên, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Thanh Hóa để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 2803242112
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu