Công Ty TNHH Trịnh Hà An
Ngày thành lập (Founding date): 29 - 1 - 2021
Địa chỉ: Thôn Vực Trung, Xã Xuân Hồng, Huyện Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hoá Bản đồ
Address: Vuc Trung Hamlet, Xuan Hong Commune, Tho Xuan District, Thanh Hoa ProvinceĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH Trịnh Hà An có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (Other educational activities n.e.c)
Mã số thuế: Enterprise code:
2802924507
Điện thoại/ Fax: 0989983366
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế khu vực Thọ Xuân - Thường Xuân
Người đại diện: Representative:
Trịnh Vinh Toàn
Địa chỉ N.Đ.diện:
Số 33A ngách 3/4 - Hoàng Đạo Thành, Phường Kim Giang, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Representative address:
No 33a, 3/4 - Hoang Dao Thanh Alley, Kim Giang Ward, Thanh Xuan District, Ha Noi City
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Trịnh Hà An
Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short stay villa activities) 55102
Chăn nuôi dê, cừu (Raising of sheep and goats) 01440
Chăn nuôi gà (Raising of chickens) 01462
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Chăn nuôi gia cầm khác (Raising of other poultry) 01469
Chăn nuôi khác (Raising of other animals) 01490
Chăn nuôi lợn (Raising of pigs) 01450
Chăn nuôi ngựa, lừa, la (Raising of horse and other equines) 01420
Chăn nuôi trâu, bò (Raising of cattle and buffaloes) 01410
Chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng (Raising of ducks, geese, turkeys) 01463
Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm (Mobile camping, trailer parks, mobile vehicles) 55902
Cơ sở lưu trú khác (Other accommodation) 5590
Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu (Other accommodation n.e.c) 55909
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 56210
Đào tạo cao đẳng (Colleges education) 85410
Đào tạo đại học và sau đại học (Higher and post-graduate education) 85420
Dạy nghề (Occupational training activities) 85322
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 56290
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác (Other food and beverage service activities) 56109
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục (Educational support services) 85600
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Dịch vụ phục vụ đồ uống khác (Other beverage serving activities) 56309
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (Other educational activities n.e.c) 85590
Giáo dục nghề nghiệp (Vocational education) 8532
Giáo dục thể thao và giải trí (Sport and entertainment activities) 85510
Giáo dục trung cấp chuyên nghiệp (Professional and technical school) 85321
Giáo dục trung học cơ sở (Lower secondary education) 85311
Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông (Lower secondary and upper secondary education) 8531
Giáo dục trung học phổ thông (Upper secondary education) 85312
Giáo dục văn hoá nghệ thuật (Art, cultural education) 85520
Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầm (Activities of poultry hatcheries and production of breeding poultry) 01461
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (Support activities for animal production) 01620
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 01630
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 01610
Hoạt động đo đạc bản đồ (Mapping service activities) 71102
Hoạt động kiến trúc (Architectural activities) 71101
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động nhiếp ảnh (Photographic activities) 74200
Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước (Geographic, hydraulic surveying activities) 71103
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 74100
Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác (Related technical consultancy activities) 71109
Hoạt động xuất bản khác (Other publishing activities) 58190
Khách sạn (Short stay villa activities) 55101
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 71200
Ký túc xá học sinh, sinh viên (Students Hostels) 55901
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Market research and public opinion polling) 73200
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật (Research and experimental development on natural sciences and engineering) 72100
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn (Research and experimental development on social sciences and humanities) 72200
Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (Other food and beverage service activities) 56101
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short stay guesthouse activities) 55103
Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự (Guest rooms and similar accommodations activities) 55104
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp (Plant propagation) 01300
Quán rượu, bia, quầy bar (Wine, bar, beer counter) 56301
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 73100
Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan (Hunting, trapping and related service activities) 01700
Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác (Growing of citrus fruits) 01213
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây ăn quả khác (Growing of other fruits) 01219
Trồng cây cà phê (Growing of coffee tree) 01260
Trồng cây cao su (Growing of rubber tree) 01250
Trồng cây chè (Growing of tea tree) 01270
Trồng cây điều (Growing of cashew nuts) 01230
Trồng cây dược liệu (Growing of drug and pharmaceutical crops) 01282
Trồng cây gia vị (Growing of spices) 01281
Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops) 0128
Trồng cây hồ tiêu (Growing of pepper tree) 01240
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 01290
Trồng cây lấy quả chứa dầu (Growing of oleaginous fruits) 01220
Trồng nhãn, vải, chôm chôm (Growing of longan, litchi, rambutan fruits) 01215
Trồng nho (Growing of grapes) 01211
Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo (Growing of apple and pome fruits) 01214
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Mixed farming) 01500
Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới (Growing of mangoes, tropical and subtropical fruits) 01212
Xử lý hạt giống để nhân giống (Seed processing for propagation) 01640
Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ (Publishing of newspapers, journals and periodicals) 58130
Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ (Publishing of directories and mailing lists) 58120
Xuất bản phần mềm (Software publishing) 58200
Xuất bản sách (Book publishing) 58110
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Trịnh Hà An
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Minh Khang Education
Địa chỉ: C2N, hẻm 3T2, đường 30/4, Phường Ninh Kiều, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: C2N, Hem 3T2, Street 30/4, Ninh Kieu Ward, Can Tho Town, Viet Nam
Công Ty TNHH Đạo Thịnh Vượng
Địa chỉ: Số 28, ngõ 81 Đông Ngạc, Phường Đông Ngạc, Hà Nội
Address: No 28, 81 Dong Ngac Lane, Dong Ngac Ward, Ha Noi City
Công Ty TNHH Hai Thành Viên Giáo Dục Rainbows
Địa chỉ: Thửa đất số 2325-2326, tờ bản đồ số 2, Tổ 5, Ấp Thanh Hòa, Xã Tân Thành Bình, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: Thua Dat So 2325-2326, To Ban Do So 2, Civil Group 5, Thanh Hoa Hamlet, Tan Thanh Binh Commune, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty TNHH Happy Learning
Địa chỉ: Thôn 5, Xã Ea Kiết, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: Hamlet 5, Ea Kiet Commune, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty TNHH Be Like A Tree
Địa chỉ: Số 50 đường 24B, Phường Bình Trưng, Hồ Chí Minh
Address: No 50, 24B Street, Binh Trung Ward, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Phát Triển Giáo Dục Lim Hường
Địa chỉ: Tổ dân phố Cao Đài 2, Phường Mỹ Lộc, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Cao Dai 2 Civil Group, My Loc Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Phong Excel Academy
Địa chỉ: Sh3.27, tầng 3, Tòa nhà Viva Riverside, 445 - 449 Gia Phú, Phường Bình Tiên, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: SH3.27, 3rd Floor, Viva Riverside Building, 445 - 449 Gia Phu, Binh Tien Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Phát Triển Giáo Dục Sơn Động Xanh
Địa chỉ: Thôn Đồng Mặn, Xã Sơn Động, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Dong Man Hamlet, Son Dong Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Đào Tạo R1 Ai
Địa chỉ: Tầng 4, HH15-35 KĐT Vinhomes Star city, Phường Hạc Thành, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: 4th Floor, HH15-35, Vinhomes Star City Urban Area, Hac Thanh Ward, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Giáo Dục Và Đào Tạo Anh Ngữ Pass
Địa chỉ: Số 19 Đường D5a, Khu phố 6, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 19, D5a Street, Quarter 6, Phuoc Long Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Trịnh Hà An
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Trịnh Hà An được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Trịnh Hà An
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Trịnh Hà An được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Trịnh Hà An tại địa chỉ Thôn Vực Trung, Xã Xuân Hồng, Huyện Thọ Xuân, Tỉnh Thanh Hoá hoặc với cơ quan thuế Thanh Hóa để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 2802924507
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu