Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển TTC
Ngày thành lập (Founding date): 12 - 8 - 2022
Địa chỉ: Thôn 1 Tân Sơn, Thị trấn Kim Tân , Huyện Thạch Thành , Thanh Hoá Bản đồ
Address: 1 Tan Son Hamlet, Kim Tan Town, Thach Thanh District, Thanh Hoa ProvinceĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển TTC có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products)
Mã số thuế: Enterprise code:
2803036014
Điện thoại/ Fax: 0977393500
Tên v.tắt: Enterprise short name:
TTC Investment And Development Joint Stock Company
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Cục Thuế Tỉnh Thanh Hoá
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Xuân Tùng
Địa chỉ N.Đ.diện:
41 Đào Đức Thông, Phường Trường Thi, Thành phố Thanh Hoá, Thanh Hoá
Representative address:
41 Dao Duc Thong, Truong Thi Ward, Thanh Hoa City, Thanh Hoa Province
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Đầu Tư Và Phát Triển Ttc
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Processing and preserving of meat) 1010
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of grain mill products) 10612
Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo (Manufacture of cocoa, chocolate and sugar) 10730
Sản xuất thảm, chăn đệm (Manufacture of carpets and rugs) 13230
Sản xuất các loại dây bện và lưới (Manufacture of cordage, rope, twine and netting) 13240
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other textiles n.e.c) 13290
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) (Manufacture of textiles (except apparel)) 13920
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (Manufacture of wearing apparel, except fur apparel) 14100
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú (Manufacture of articles of fur) 14200
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc (Manufacture of knitted and crocheted apparel) 14300
Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú (Tanning and dressing of leather; dressing and dyeing of fur) 15110
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm (Manufacture of luggage, handbags, saddlery and) 15120
Sản xuất giày dép (Manufacture of footwear) 15200
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 16210
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (Other manufacturing n.e.c) 32900
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 41010
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 41020
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 42101
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 42102
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 42900
Phá dỡ (Site preparation) 43110
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 43120
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 43210
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 43290
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 43300
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 43900
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Wholesale of motor vehicles) 4511
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác (Maintenance and repair of motor vehicles) 45200
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicle part and accessories) 4530
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào (Wholesale of tobacco products) 46340
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of textiles, knitting yarn, sewing thread and other fabrics in specialized stores) 4751
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of carpets, rugs, cordage, rope, twine, netting and other textile products in specialized) 47530
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of clothing, footwear and leather articles in specialized stores) 4771
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa (Inland passenger water transport) 5021
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 68100
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 70200
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 74100
Cho thuê máy móc, thiết bị (không kèm người điều khiển); cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình; cho thuê tài sản vô hình phi tài chính (Leasing machines, equipment (without operator); lease of household or personal tools; lease of intangible non-
financial assets
) 77
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 79120
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Other building and industrial cleaning activities) 8129
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 81300
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 82300
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 82990
Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ (Wedding and related activities) 96330
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển TTC
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Thương Mại Phát Triển An Dương 68
Địa chỉ: Thôn Lương Ngọc, Xã Đường An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: Luong Ngoc Hamlet, Xa, An Street, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Và Dịch Vụ Phúc Minh 68
Địa chỉ: Ngách 72/19, Ngõ 72 Đường Thúy Lai 2, Thôn Thúy Lai, Xã Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: Alley 72/19, Lane 72, Thuy Lai 2 Street, Thuy Lai Hamlet, Xa, Thach That District, Ha Noi City
Công Ty Cổ Phần Ô Tô Năng Lượng Mới Tân Phú - Chi Nhánh Kiên Giang
Địa chỉ: Thửa số 1065, Tờ bản đồ số 6, Tổ 5, Ấp Thạnh Bình, Xã Thạnh Lộc, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: Thua So 1065, To Ban Do So 6, Civil Group 5, Thanh Binh Hamlet, Thanh Loc Commune, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Trương Thành Phú Quốc
Địa chỉ: Đường Cửa Cạn, Khu phố Gành Gió, Đặc khu Phú Quốc, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: Cua Can Street, Ganh Gio Quarter, Dac Khu Phu Quoc, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại & Dịch Vụ Xe Điện Quốc Dũng
Địa chỉ: 1514 Nguyễn Duy Trinh, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 1514 Nguyen Duy Trinh, Long Truong Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH MTV Thương Mại XNK Miền Bắc
Địa chỉ: A17-10 MonBay, Phường Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: A17-10 Monbay, Ha Long Ward, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại & Dịch Vụ Vận Tải HT 89
Địa chỉ: Số 32D, Ngõ 104 Phố Thúy Lĩnh, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 32D, Lane 104, Thuy Linh Street, Linh Nam Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH MTV Gas Trường An QT
Địa chỉ: Khóm 7, Xã Diên Sanh, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
Address: Khom 7, Dien Sanh Commune, Tinh Quang Tri, Viet Nam
Công Ty TNHH Kinh Doanh XNK & TM Hưng Thịnh An
Địa chỉ: C11/2B Đường Liên Tổ 8-11-12, Xã Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: C11/2B, Lien To 8-11-12 Street, Xa, Binh Chanh District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Kiên Thành 89 Hy
Địa chỉ: Thị Tứ Bô Thời, Xã Việt Tiến, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Thi Tu Bo Thoi, Viet Tien Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Đầu Tư Và Phát Triển Ttc
Thông tin về Công Ty CP Đầu Tư Và Phát Triển Ttc được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển TTC
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Đầu Tư Và Phát Triển Ttc được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển TTC tại địa chỉ Thôn 1 Tân Sơn, Thị trấn Kim Tân , Huyện Thạch Thành , Thanh Hoá hoặc với cơ quan thuế Thanh Hóa để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 2803036014
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu