Chi Nhánh Trung Tâm Máy Và Dịch Vụ Nông Nghiệp Tiến Nông - Công Ty Cổ Phần Công Nông Nghiệp Tiến Nôn
Ngày thành lập (Founding date): 17 - 4 - 2015
Địa chỉ: Km 312, QL 1A - Xã Hoằng Quý - Huyện Hoằng Hoá - Thanh Hoá Bản đồ
Address: KM 312, 1a Highway, Hoang Quy Commune, Hoang Hoa District, Thanh Hoa ProvinceĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Chi Nhánh Trung Tâm Máy Và Dịch Vụ Nông Nghiệp Tiến Nông - Công Ty Cổ Phần Công Nông Nghiệp Tiến Nôn có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c)
Mã số thuế: Enterprise code:
2800142141-005
Điện thoại/ Fax: 02373729729
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Cục Thuế Tỉnh Thanh Hoá
Người đại diện: Representative:
Đỗ Văn Tôn
Địa chỉ N.Đ.diện:
SN 102, Nhà 5, phố Đông Phát 1-Phường Đông Vệ-Thành phố Thanh Hoá-Thanh Hoá
Representative address:
No 102, Nha 5, Dong Phat 1 Street, Dong Ve Ward, Thanh Hoa City, Thanh Hoa Province
Các loại thuế: Taxes:
Cách tính thuế: Taxes solution:
Trực tiếp doanh thu
Ngành Đ.ký kinh doanh của Chi Nhánh Trung Tâm Máy Và Dịch Vụ Nông Nghiệp Tiến Nông - Công Ty Cổ Phần Công Nông Nghiệp Tiến Nôn
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 46310
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 46530
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Wholesale of motor vehicles) 4511
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of automotive fuel in specialized store) 47300
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) (Retail sale of car (under 12 seats)) 45120
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicle part and accessories) 4530
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác (Maintenance and repair of motor vehicles) 45200
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá (Cutting, shaping and finishing of store) 23960
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 43120
Cổng thông tin (Web portals) 63120
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicles on a fee or contract basis) 4513
Dịch vụ liên quan đến in (Service activities related to printing) 18120
Giáo dục nghề nghiệp (Vocational education) 8532
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 43300
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (Other professional, scientific and technical activities) 7490
Hoạt động của các hiệp hội kinh doanh và nghiệp chủ (Activities of business, employers organizations) 94110
Hoạt động của các hội nghề nghiệp (Activities of professional membership organizations) 94120
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (Support activities for animal production) 01620
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính (Other information technology and computer service) 62090
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ (Service activities incidental to land and rail) 5221
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy (Service activities incidental to water transportation) 5222
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp (Support services to forestry) 02400
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 01630
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 01610
In ấn (Service activities related to printing) 18110
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu (Other mining and quarrying n.e.c) 08990
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác gỗ (Wood logging) 02210
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón (Mining of chemical and fertilizer minerals) 08910
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ (Other forestry product logging) 02220
Khai thác muối (Extraction of salt) 08930
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt (Mining of other non-ferrous metal ores) 0722
Khai thác quặng sắt (Mining of iron ores) 07100
Khai thác và thu gom than bùn (Extraction and agglomeration of peat) 08920
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 68100
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 43210
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 43290
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 33200
Lập trình máy vi tính (Computer programming) 62010
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Market research and public opinion polling) 73200
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật (Research and experimental development on natural sciences and engineering) 72100
Nuôi trồng thuỷ sản biển (Marine aquaculture) 03210
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (Freshwater aquaculture) 0322
Phá dỡ (Site preparation) 43110
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 73100
Sản xuất bao bì bằng gỗ (Manufacture of wooden containers) 16230
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 23950
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa (Manufacture of pulp, paper and paperboard) 17010
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 16220
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng (Manufacture of soft drinks; production of mineral waters and other bottled waters) 1104
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa (Manufacture of corrugated paper and paperboard and of containers of paper and paperboard) 1702
Sản xuất giống thuỷ sản (Production of breeding fish) 03230
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 16210
Sản xuất hoá chất cơ bản (Manufacture of basic chemicals) 20110
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (Other manufacturing n.e.c) 32900
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp (Manufacture of agricultural and forestry machinery) 28210
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh (Manufacture of soap and detergents, cleaning and polishing preparations) 2023
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ (Manufacture of fertilizer and nitrogen compounds) 20120
Sản xuất sản phẩm chịu lửa (Manufacture of refractory products) 23910
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác (Manufacture of other porcelain and ceramic) 23930
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other chemical products n.e.c) 20290
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột (Manufacture of starches and starch products) 10620
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (Manufacture of clay building materials) 23920
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao (Manufacture of cement, lime and plaster) 2394
Sao chép bản ghi các loại (Reproduction of recorded media) 18200
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 33120
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 38110
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính (Computer consultancy and system administration) 62020
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Sea and coastal freight water transport) 5012
Xây dựng công trình công ích (Construction of public works) 42200
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ (Construction of railways and road projects) 4210
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 42900
Xây dựng nhà các loại (Construction of buildings) 41000
Xử lý hạt giống để nhân giống (Seed processing for propagation) 01640
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (Remediation activities and other waste management services) 39000
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 38210
Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ (Publishing of newspapers, journals and periodicals) 58130
Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ (Publishing of directories and mailing lists) 58120
Xuất bản phần mềm (Software publishing) 58200
Bản đồ vị trí Chi Nhánh Trung Tâm Máy Và Dịch Vụ Nông Nghiệp Tiến Nông - Công Ty Cổ Phần Công Nông Nghiệp Tiến Nôn
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Hoàng Kim Hương
Địa chỉ: 1CL12, Go! Đồng Nai, số 833, Xa lộ Hà Nội, Phường Long Hưng, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: 1 CL12, Go! Dong Nai, No 833, Xa Lo Ha Noi, Long Hung Ward, Dong Nai Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH NK TLV Hoa Kỳ
Địa chỉ: Khu 13, ấp Hiệp Đồng, Xã Định Quán, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: Khu 13, Hiep Dong Hamlet, Xa, Dinh Quan District, Dong Nai Province
Nhà Máy Sản Xuất Thuốc Thủy Sản GMP - Who Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Nghiên Cứu Khoa Học Yakasama Việt Nam
Địa chỉ: Khu phố Đồng Thạnh, Phường Đông Hòa, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: Dong Thanh Quarter, Dong Hoa Ward, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Thương Mại Và Vận Tải Hiếu Hùng
Địa chỉ: Số 25, đường A7, Khu đô thị Quảng Trưởng Biển (Sun Grand Boulevard), Phường Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: No 25, A7 Street, Quang Truong Bien Urban Area (Sun Grand Boulevard), Sam Son Ward, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Địa Điểm Kinh Doanh Số 1 - Công Ty TNHH Kinh Doanh Dịch Vụ P&l
Địa chỉ: Số 38a Huỳnh Thị Tươi, Khu Phố Tân Thắng, Phường Tân Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
Address: No 38a Huynh Thi Tuoi, Tan Thang Quarter, Phuong, Tan Binh District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Nông Nghiệp Phúc Đen
Địa chỉ: Thôn 20, Xã Nam Dong, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: Hamlet 20, Nam Dong Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH Hồng Đằng Việt Nam
Địa chỉ: Số 34 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: No 34 Nguyen Dinh Chieu, Vo Cuong Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Phân Bón Lào Cai Quốc Tế
Địa chỉ: Lô 14, Đại lộ Trần Hưng Đạo, Phường Cam Đường, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Address: Lot 14, Dai Lo Tran Hung Dao, Cam Duong Ward, Tinh Lao Cai, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Duy Linh
Địa chỉ: Đường Ngô Duy Phớn, thôn Đông, Xã Ái Quốc, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Ngo Duy Phon Street, Dong Hamlet, Ai Quoc Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH Eastern Concord
Địa chỉ: Số 84/27 tổ 8A, ấp 3, Xã An Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 84/27 8a Civil Group, Hamlet 3, An Phuoc Commune, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Thông tin về Chi Nhánh Trung Tâm Máy Và Dịch Vụ Nông Nghiệp Tiến Nông - Công Ty Cổ Phần Công Nông Nghiệp Tiến Nôn
Thông tin về Chi Nhánh Trung Tâm Máy Và Dịch Vụ Nông Nghiệp Tiến Nông - Công Ty Cổ Phần Công Nông Nghiệp Tiến Nôn được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Chi Nhánh Trung Tâm Máy Và Dịch Vụ Nông Nghiệp Tiến Nông - Công Ty Cổ Phần Công Nông Nghiệp Tiến Nôn
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Chi Nhánh Trung Tâm Máy Và Dịch Vụ Nông Nghiệp Tiến Nông - Công Ty Cổ Phần Công Nông Nghiệp Tiến Nôn được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Chi Nhánh Trung Tâm Máy Và Dịch Vụ Nông Nghiệp Tiến Nông - Công Ty Cổ Phần Công Nông Nghiệp Tiến Nôn tại địa chỉ Km 312, QL 1A - Xã Hoằng Quý - Huyện Hoằng Hoá - Thanh Hoá hoặc với cơ quan thuế Thanh Hóa để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 2800142141-005
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu