Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Công Nghiệp Trúc Mai
Ngày thành lập (Founding date): 21 - 6 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Cụm công nghiệp Trúc Mai, Xã Võ Nhai, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam Bản đồ
Address: Cong Nghiep Truc Mai Cluster, Vo Nhai Commune, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works)
Mã số thuế: Enterprise code:
4601669875
Điện thoại/ Fax: 0982187373
Tên tiếng Anh: English name:
Truc Mai Industrial Investment Joint Stock Company
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế tỉnh Thái Nguyên
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Duy Hậu
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Đầu Tư Công Nghiệp Trúc Mai
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác (Gathering of non-wood forest products) 0230
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp (Support services to forestry) 0240
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất hoá chất cơ bản (Manufacture of basic chemicals) 2011
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ (Manufacture of fertilizer and nitrogen compounds) 2012
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh (Manufacture of plastics and synthetic rubber in primary forms) 2013
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp (Manufacture of pesticides and other agrochemical) 2021
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít (Manufacture of paints, varnishes and similar coatings, printing ink and mastics) 2022
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh (Manufacture of soap and detergents, cleaning and polishing preparations) 2023
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other chemical products n.e.c) 2029
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất điện (Power production) 3511
Truyền tải và phân phối điện (Transmission and distribution) 3512
Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Water collection, treatment and supply) 3600
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 3811
Thu gom rác thải độc hại (Collection of hazardous waste) 3812
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 3821
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (Treatment and disposal of hazadous waste) 3822
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Other building and industrial cleaning activities) 8129
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Công Nghiệp Trúc Mai
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty CP Xây Dựng Môi Trường Thiên Trường Phát
Địa chỉ: Băng 1 đường Nguyễn Du, Phường Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Bang 1, Nguyen Du Street, Viet Tri Ward, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Đại Vũ
Địa chỉ: Thôn Bương Hạ Nam, Xã Ngọc Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Buong Ha Nam Hamlet, Ngoc Lam Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Anh Huy 011
Địa chỉ: TDP Tiên Xá, Phường Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: TDP Tien Xa, My Hao Ward, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH Thép Và Xây Dựng Quang Minh
Địa chỉ: Thửa đất số 92, Tờ bản đồ số 11, Khu phố 4, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: Thua Dat So 92, To Ban Do So 11, Quarter 4, Vinh Tan Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH MTV A58
Địa chỉ: Số nhà 80 đường Chu Văn An, Thôn 10, Xã Bum Tở, Tỉnh Lai Châu, Việt Nam
Address: No 80, Chu Van An Street, Hamlet 10, Bum To Commune, Tinh Lai Chau, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Phạm Ngọc Huyền
Địa chỉ: Số 79, ấp Minh Hà A, Xã Khánh Bình, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
Address: No 79, Minh Ha A Hamlet, Khanh Binh Commune, Tinh Ca Mau, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng BT Trường Minh
Địa chỉ: 75/5 Ấp Thạnh Hưng, Xã Quới Điền, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: 75/5 Thanh Hung Hamlet, Quoi Dien Commune, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty TNHH KM Ngọc Mai TV
Địa chỉ: Thửa đất số 115, Tờ bản đồ số 61, Đường Nguyễn Thị Được, Khóm 11, Phường Trà Vinh, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: Thua Dat So 115, To Ban Do So 61, Nguyen Thi Duoc Street, Khom 11, Tra Vinh Ward, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Phát Triển Đức Tuấn
Địa chỉ: Thôn Chiêu, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: Chieu Hamlet, Son Dong Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Xây Dựng VHC3
Địa chỉ: Phòng 402 Số nhà 09A Đường Tôn Quang Phiệt, Phường Hàm Rồng, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: Zoom 402 So Nha 09a, Ton Quang Phiet Street, Ham Rong Ward, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Đầu Tư Công Nghiệp Trúc Mai
Thông tin về Công Ty CP Đầu Tư Công Nghiệp Trúc Mai được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Công Nghiệp Trúc Mai
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Đầu Tư Công Nghiệp Trúc Mai được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Công Nghiệp Trúc Mai tại địa chỉ Cụm công nghiệp Trúc Mai, Xã Võ Nhai, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Thái Nguyên để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 4601669875
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu