Công Ty TNHH Lắp Đặt Thiết Bị Công Nghiệp Đại Phát
Ngày thành lập (Founding date): 10 - 7 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Xóm Trạng Đài, Xã Tân Thành, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam Bản đồ
Address: Trang Dai Hamlet, Tan Thanh Commune, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment)
Mã số thuế: Enterprise code:
4601671200
Điện thoại/ Fax: 0387595706
Tên tiếng Anh: English name:
Dai Phat Industrial Equipment Installation Company Limited
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Dai Phat Iei Co., LTD
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế tỉnh Thái Nguyên
Người đại diện: Representative:
Bùi Nhật Minh
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Lắp Đặt Thiết Bị Công Nghiệp Đại Phát
Hoàn thiện sản phẩm dệt (Finishing of textiles) 1313
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa (Manufacture of corrugated paper and paperboard and of containers of paper and paperboard) 1702
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học (Manufacture of optical instruments and equipment) 2670
Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu (Manufacture of fluid power equipment) 2812
Sản xuất máy chuyên dụng khác (Manufacture of other special-purpose machinery) 2829
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Repair of electronic and optical equipment) 3313
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Repair of transport equipment, except motor) 3315
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 3319
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 7120
Dịch vụ đóng gói (Packaging activities) 8292
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Lắp Đặt Thiết Bị Công Nghiệp Đại Phát
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Và Xây Lắp Điện Xanh Sky Energy
Địa chỉ: 138 Phong Châu, Phường Nam Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: 138 Phong Chau, Nam Nha Trang Ward, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Milford Investment Limited
Địa chỉ: 256 Đường Trường Chinh, khu phố Phước Hải, Phường Long Thành, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: 256, Truong Chinh Street, Phuoc Hai Quarter, Phuong, Long Thanh District, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Thiết Bị Tự Động Hóa Tian Yu Việt Nam
Địa chỉ: Thôn Vọng Nguyệt, Xã Tam Giang, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Vong Nguyet Hamlet, Tam Giang Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Dịch Vụ - Thương Mại Thành Nam
Địa chỉ: Thửa đất số 138, Tờ bản đồ số 18, khóm 13, Phường Láng Tròn, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
Address: Thua Dat So 138, To Ban Do So 18, Khom 13, Lang Tron Ward, Tinh Ca Mau, Viet Nam
Công Ty TNHH Cơ Điện Chí Nguyễn
Địa chỉ: Thôn Mỹ Phước, Xã Nghĩa Giang, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Address: My Phuoc Hamlet, Nghia Giang Commune, Tinh Quang Ngai, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Thương Mại Xây Lắp Minh Châu
Địa chỉ: 1014/88 Đường Tôn Đản Tổ 28, Phường Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Address: 1014/88, Ton Dan To 28 Street, Phuong, Cam Le District, Da Nang City
Công Ty TNHH TMDV Cơ Khí Hợp Lực
Địa chỉ: Số 05/3/171 Đường Bà Triệu, Xã Hậu Lộc, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: No 05/3/171, Ba Trieu Street, Hau Loc Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Vận Hành Lắp Đặt Thiết Bị Huy Trang
Địa chỉ: Nhà ông Trịnh Đình Minh, thôn 10, Xã Xuân Tín, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: Nha Ong Trinh Dinh Minh, Hamlet 10, Xuan Tin Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Aemp Automation
Địa chỉ: Thôn Yên Lãng, Xã Yên Trung, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Yen Lang Hamlet, Yen Trung Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Toàn Phúc TB
Địa chỉ: Thôn Quân Hành, Xã Bình Nguyên, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Quan Hanh Hamlet, Binh Nguyen Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Lắp Đặt Thiết Bị Công Nghiệp Đại Phát
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Lắp Đặt Thiết Bị Công Nghiệp Đại Phát được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Lắp Đặt Thiết Bị Công Nghiệp Đại Phát
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Lắp Đặt Thiết Bị Công Nghiệp Đại Phát được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Lắp Đặt Thiết Bị Công Nghiệp Đại Phát tại địa chỉ Xóm Trạng Đài, Xã Tân Thành, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Thái Nguyên để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 4601671200
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu