Công Ty TNHH Ngô Huân
Ngày thành lập (Founding date): 23 - 4 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Tổ dân phố Xuân Vinh, Phường Trung Thành, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam Bản đồ
Address: Xuan Vinh Civil Group, Trung Thanh Ward, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus))
Mã số thuế: Enterprise code:
4601665729
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 2 tỉnh Thái Nguyên
Người đại diện: Representative:
Ngô Văn Huân
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Ngô Huân
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất bao bì bằng gỗ (Manufacture of wooden containers) 1623
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa (Manufacture of pulp, paper and paperboard) 1701
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa (Manufacture of corrugated paper and paperboard and of containers of paper and paperboard) 1702
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu (Manufacture of other articles of paper and paperboard n.e.c) 1709
Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su (Manufacture of rubber tyres and tubes; retreading and rebuilding of rubber tyres) 2211
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su (Manufacture of other rubber products) 2219
Sản xuất sản phẩm từ plastic (Manufacture of plastics products) 2220
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (Repair of fabricated metal products) 3311
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Repair of electronic and optical equipment) 3313
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Repair of transport equipment, except motor) 3315
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 3319
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of books, newspapers, journal and stationary in specialized stores) 4761
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of music and video recordings in specialized stores) 4762
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of sporting equipment in specialized) 4763
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of food, beverages and tobacco) 4781
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of textiles, clothing,) 4782
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ (Retail equipment for mobile communication technology or at the market) 4783
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (Activities of employment placement agencies) 7810
Cung ứng lao động tạm thời (Temporary employment agency activities) 78200
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Giáo dục nhà trẻ (Preschool education) 8511
Giáo dục mẫu giáo (Kindergarten education) 8512
Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông (Lower secondary and upper secondary education) 8531
Giáo dục nghề nghiệp (Vocational education) 8532
Giáo dục thể thao và giải trí (Sport and entertainment activities) 8551
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Ngô Huân
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH MTV Xe Kết Hợp Tuyên Quang - Hà Nội
Địa chỉ: Tổ dân phố 12, Phường An Tường, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
Address: Civil Group 12, An Tuong Ward, Tinh Tuyen Quang, Viet Nam
Công Ty TNHH Dịch Vụ Vận Tải Và Du Lịch Ngọc Ánh
Địa chỉ: Số nhà 05, đường 04, Thôn Nhân Đạo, Xã Hoằng Hóa, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: No 05, Street 04, Nhan Dao Hamlet, Hoang Hoa Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH VT HTV Bảo An
Địa chỉ: Hẻm 368 Nguyễn Huệ, Xóm 7, Thôn Dương Liễu Nam, Xã Bình Dương, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: Hem 368 Nguyen Hue, Hamlet 7, Duong Lieu Nam Hamlet, Binh Duong Commune, Tinh Gia Lai, Viet Nam, Binh Duong Province
Công Ty TNHH VT & DVDL Thế Cường
Địa chỉ: Số 1126/14/6, đường ĐT 768, khu phố Bình Thạnh, Phường Tân Triều, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 1126/14/6, DT 768 Street, Khu Pho, Binh Thanh District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Vận Tải Mạnh Long
Địa chỉ: 7A khu tái định cư Xuyên Á, đường Nguyễn Thị Búp, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 7a Khu Tai Dinh Cu Xuyen A, Nguyen Thi Bup Street, Trung My Tay Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Taxi Điện Kiến Đức
Địa chỉ: Số 55, Đường Nguyễn Tất Thành, Xã Kiến Đức, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: No 55, Nguyen Tat Thanh Street, Kien Duc Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH Vận Tải & Du Lịch Bình An Phát
Địa chỉ: 97/11 Đoàn Trần Nghiệp, Phường Bắc Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: 97/11 Doan Tran Nghiep, Bac Nha Trang Ward, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Minh Phúc Travel
Địa chỉ: Tổ dân phố Tường Thụy, Phường Duy Tiên, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: Tuong Thuy Civil Group, Duy Tien Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Vận Tải Ngọc Vi
Địa chỉ: Số nhà 231 Đường Bát Khối, Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 231, Bat Khoi Street, Phuong, Long Bien District, Ha Noi City
Chi Nhánh Công Ty TNHH Vận Tải Hành Khách Tân A Ba
Địa chỉ: Số 32-TT6.2, Khu Đô Thị Ao Sào, Đường KĐT Đồng Tàu, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 32-TT6.2, Ao Sao Urban Area, KDT Dong Tau Street, Phuong, Hoang Mai District, Ha Noi City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Ngô Huân
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Ngô Huân được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Ngô Huân
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Ngô Huân được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Ngô Huân tại địa chỉ Tổ dân phố Xuân Vinh, Phường Trung Thành, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Thái Nguyên để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 4601665729
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu