Chi Nhánh Tại Thái Nguyên - Công Ty Cổ Phần Thương Mại Kỹ Thuật Duy Tiến
Ngày thành lập (Founding date): 4 - 12 - 2025
Địa chỉ (sau sáp nhập): Tổ 34, Phường Quan Triều, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam Bản đồ
Address: Civil Group 34, Quan Trieu Ward, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus))
Mã số thuế: Enterprise code:
0105658149-001
Điện thoại/ Fax: 0915011992
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 1 tỉnh Thái Nguyên
Người đại diện: Representative:
Đặng Duy Tiến
Ngành Đ.ký kinh doanh của Chi Nhánh Tại Thái Nguyên - Công Ty Cổ Phần Thương Mại Kỹ Thuật Duy Tiến
Chăn nuôi trâu, bò (Raising of cattle and buffaloes) 0141
Chăn nuôi ngựa, lừa, la (Raising of horse and other equines) 0142
Chăn nuôi dê, cừu (Raising of sheep and goats) 0144
Chăn nuôi lợn (Raising of pigs) 0145
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Chăn nuôi khác (Raising of other animals) 0149
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Mixed farming) 0150
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 0161
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (Support activities for animal production) 0162
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 0163
Xử lý hạt giống để nhân giống (Seed processing for propagation) 0164
Khai thác thuỷ sản biển (Marine fishing) 0311
Khai thác thuỷ sản nội địa (Freshwater fishing) 0312
Nuôi trồng thuỷ sản biển (Marine aquaculture) 0321
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (Freshwater aquaculture) 0322
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Processing and preserving of meat) 1010
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa (Manufacture of dairy products) 1050
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn (Manufacture of prepared meals and dishes) 1075
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản (Manufacture of prepared animal, fish, poultry feeds) 1080
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (Manufacture of tanks, reservoirs and containers of) 2512
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) (Manufacture of steam generators, except central heating hot water boilers) 2513
Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) (Manufacture of engines and turbines, except aircraft, vehicle and cycle engines) 2811
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác (Manufacture of other pumps, compressors, taps and valves) 2813
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp (Manufacture of lifting and handling equipment) 2816
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 4711
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 4721
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 4723
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy (Service activities incidental to water transportation) 5222
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Cơ sở lưu trú khác (Other accommodation) 5590
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu (Activities auxiliary to finance n.e.c) 6619
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Hoạt động thú y (Veterinary activities) 7500
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 7911
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 7912
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Booking services and support services related to promoting and organizing tours) 7990
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Chi Nhánh Tại Thái Nguyên - Công Ty Cổ Phần Thương Mại Kỹ Thuật Duy Tiến
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Sa Pa Wayfare
Địa chỉ: Tổ dân phố Hàm Rồng 5, Phường Sa Pa, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
Address: Ham Rong 5 Civil Group, Sa Pa Ward, Tinh Lao Cai, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư Phúc Minh An Phát
Địa chỉ: Số Nhà 11, Tổ 4, Thôn Xuân Mai, Xã Xuân Mai, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 11, Civil Group 4, Xuan Mai Hamlet, Xuan Mai Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Dương Thuận Xanh
Địa chỉ: Thôn 6, Xã Đức Lập, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: Hamlet 6, Duc Lap Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Vận Tải Gia Thành Logictis
Địa chỉ: Số 240Đ, khu phố Bình Thạnh, Phường Bến Tre, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: No 240D, Khu Pho, Binh Thanh District, Ho Chi Minh City
Công Ty Cổ Phần Taris GM
Địa chỉ: Tầng 4, Taris Office, 82 Hồng Hà, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 4th Floor, Taris Office, 82 Hong Ha, Tan Son Hoa Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Vận Tải Quang Đạo
Địa chỉ: Thôn 14, Xã Vị Xuyên, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
Address: Hamlet 14, Vi Xuyen Commune, Tinh Tuyen Quang, Viet Nam
Công Ty TNHH Vận Tải Hành Khách Và Du Lịch Anh Thu
Địa chỉ: Số nhà 01 đường 510B, Thôn Tiền Thôn, Xã Hoằng Tiến, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: No 01, 510B Street, Tien Thon Hamlet, Hoang Tien Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Ngô Huân
Địa chỉ: Tổ dân phố Xuân Vinh, Phường Trung Thành, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Address: Xuan Vinh Civil Group, Trung Thanh Ward, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Công Ty TNHH TM DV TH Vận Tải Thành Đô
Địa chỉ: 69/32/2 Tô Hiến Thành, Phường Quy Nhơn Nam, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: 69/32/2 To Hien Thanh, Quy Nhon Nam Ward, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Vận Tải Và Du Lịch Ngọc Sơn
Địa chỉ: In - 07 - 038, Khu Thương Mại Grand World, Khu phố Gành Dầu, Đặc khu Phú Quốc, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: In - 07 - 038, Khu Thuong Mai Grand World, Ganh Dau Quarter, Dac Khu Phu Quoc, Tinh An Giang, Viet Nam
Thông tin về Chi Nhánh Tại Thái Nguyên - Công Ty Cổ Phần Thương Mại Kỹ Thuật Duy Tiến
Thông tin về Chi Nhánh Tại Thái Nguyên - Công Ty Cổ Phần Thương Mại Kỹ Thuật Duy Tiến được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Chi Nhánh Tại Thái Nguyên - Công Ty Cổ Phần Thương Mại Kỹ Thuật Duy Tiến
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Chi Nhánh Tại Thái Nguyên - Công Ty Cổ Phần Thương Mại Kỹ Thuật Duy Tiến được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Chi Nhánh Tại Thái Nguyên - Công Ty Cổ Phần Thương Mại Kỹ Thuật Duy Tiến tại địa chỉ Tổ 34, Phường Quan Triều, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Thái Nguyên để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 0105658149-001
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu