Công Ty Cổ Phần HK Đông A JSC
Ngày thành lập (Founding date): 31 - 7 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Tổ dân phố Tân Quang, Phường Bách Quang, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam Bản đồ
Address: Tan Quang Civil Group, Bach Quang Ward, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials)
Mã số thuế: Enterprise code:
4601672388
Điện thoại/ Fax: 0936510675
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 1 tỉnh Thái Nguyên
Người đại diện: Representative:
Trần Quang Vĩ
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Hk Đông A Jsc
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Khai thác gỗ (Wood logging) 0220
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác (Gathering of non-wood forest products) 0230
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp (Support services to forestry) 0240
Khai thác và thu gom than cứng (Mining of hard coal) 0510
Khai thác và thu gom than non (Mining of lignite) 0520
Khai thác quặng sắt (Mining of iron ores) 0710
Khai thác quặng kim loại quí hiếm (Mining of precious metals ores) 0730
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác và thu gom than bùn (Extraction and agglomeration of peat) 0892
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác (Support activities for other mining and quarrying) 0990
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Processing and preserving of meat) 1010
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 1621
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất bao bì bằng gỗ (Manufacture of wooden containers) 1623
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa (Manufacture of pulp, paper and paperboard) 1701
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa (Manufacture of corrugated paper and paperboard and of containers of paper and paperboard) 1702
Sản xuất sắt, thép, gang (Manufacture of basic iron and steel) 2410
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu (Production of precious metals and nonferrous metals) 2420
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp (Manufacture of lifting and handling equipment) 2816
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại (Manufacture of metal-forming machinery and machine tools) 2822
Đóng tàu và cấu kiện nổi (Building of ships and floating structures) 3011
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ (Manufacture of wooden furniture) 31001
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại (Production of beds, cabinets, tables and chairs made of metal) 31002
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Repair of transport equipment, except motor) 3315
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Sản xuất điện (Power production) 3511
Truyền tải và phân phối điện (Transmission and distribution) 3512
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 3811
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào (Wholesale of tobacco products) 4634
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 4711
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 4723
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of tobacco products in specialized stores) 4724
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of pharmaceutical and medical goods, cosmetic and toilet articles in specialized stores) 4772
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa (Inland passenger water transport) 5021
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không (Service activities incidental to air transportation) 5223
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 7911
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 7912
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Booking services and support services related to promoting and organizing tours) 7990
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần HK Đông A JSC
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Công Nghệ Vạn Hồng Thái
Địa chỉ: thửa đất số 129, tờ bản đồ số 66, ấp Phú Điền, Xã Lương Phú, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: Thua Dat So 129, To Ban Do So 66, Phu Dien Hamlet, Luong Phu Commune, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần HK Đông A JSC
Địa chỉ: Tổ dân phố Tân Quang, Phường Bách Quang, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Address: Tan Quang Civil Group, Bach Quang Ward, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Công Ty TNHH Sản Xuất Gỗ Việt Vigo
Địa chỉ: Số 33/19, tổ 19, Khu phố 10, Phường Long Bình, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 33/19, Civil Group 19, Quarter 10, Long Binh Ward, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Mekong Eco Energy
Địa chỉ: Thửa đất số 655, tờ bản đồ số 41, Quốc Lộ 60, ấp Chợ Xếp, Xã Tân Thành Bình, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: Thua Dat So 655, To Ban Do So 41, Highway 60, Cho Xep Hamlet, Tan Thanh Binh Commune, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Toàn Thuận An
Địa chỉ: Số 162, Tổ 13, ấp An Lương A, Xã Long Hồ, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: No 162, Civil Group 13, An Luong A Hamlet, Long Ho Commune, Tinh Vinh Long, Viet Nam
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Đũa Gỗ Việt Nhật
Địa chỉ: Thôn Bản Pè, Xã Bạch Thông, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Address: Ban Pe Hamlet, Bach Thong Commune, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Công Ty TNHH Yu Quan
Địa chỉ: Thửa đất số 119, tờ bản đồ số 2, Khu phố 5, Phường Bình Cơ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: Thua Dat So 119, To Ban Do So 2, Quarter 5, Binh Co Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Nội Thất Mỹ Tín
Địa chỉ: 115/28A Đường số 11, Khu phố 9 , Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 115/28a, Street No 11, Quarter 9, Phuong, Thu Duc District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Sản Xuất Phúc Thành An
Địa chỉ: Thôn Đoàn Kết, Xã Tam Dương, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Doan Ket Hamlet, Tam Duong Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH SX TM Quân Danh
Địa chỉ: Số 158/2 Y Wang, Phường Ea Kao, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: No 158/2 Y Wang, Ea Kao Ward, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Hk Đông A Jsc
Thông tin về Công Ty CP Hk Đông A Jsc được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần HK Đông A JSC
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Hk Đông A Jsc được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần HK Đông A JSC tại địa chỉ Tổ dân phố Tân Quang, Phường Bách Quang, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Thái Nguyên để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 4601672388
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu