Công Ty TNHH Thương Mại Và Xây Lắp Thanh Thuỷ
Ngày thành lập (Founding date): 20 - 2 - 2023
Địa chỉ: xóm Tân Sơn 8, Xã Xuân Phương , Huyện Phú Bình , Thái Nguyên Bản đồ
Address: Tan Son 8 Hamlet, Xuan Phuong Commune, Phu Binh District, Thai Nguyen ProvinceĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH Thương Mại Và Xây Lắp Thanh Thuỷ có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c)
Mã số thuế: Enterprise code:
4601600834
Điện thoại/ Fax: 0919771222
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế khu vực Phổ Yên - Phú Bình
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Bá Thanh
Địa chỉ N.Đ.diện:
xóm Tân Sơn 8, Xã Xuân Phương, Huyện Phú Bình, Thái Nguyên
Representative address:
Tan Son 8 Hamlet, Xuan Phuong Commune, Phu Binh District, Thai Nguyen Province
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Và Xây Lắp Thanh Thuỷ
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu (Production of precious metals and nonferrous metals) 2420
Đúc sắt thép (Casting of iron and steel) 24310
Đúc kim loại màu (Casting of non-ferrous metals) 24320
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 25110
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (Manufacture of tanks, reservoirs and containers of) 25120
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 25910
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 25920
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng (Manufacture of cutlery, hand tools and general) 25930
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện (Manufacture of electric motor, generators, transformers and electricity distribution and control) 2710
Sản xuất đồ điện dân dụng (Manufacture of domestic appliances) 27500
Sản xuất thiết bị điện khác (Manufacture of other electrical equipment) 27900
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp (Manufacture of lifting and handling equipment) 28160
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) (Manufacture of office machinery and equipment except computers and peripheral equipment) 28170
Sản xuất máy thông dụng khác (Manufacture of other general-purpose machinery) 28190
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp (Manufacture of agricultural and forestry machinery) 28210
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại (Manufacture of metal-forming machinery and machine tools) 28220
Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá (Manufacture of machinery for food, beverage and tobacco processing) 28250
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 33120
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Repair of electronic and optical equipment) 33130
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 33140
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Repair of transport equipment, except motor) 33150
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 33190
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 33200
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 41010
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 41020
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 42101
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 42102
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 42210
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 42220
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 42290
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 42900
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 42910
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 42920
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 42930
Phá dỡ (Site preparation) 43110
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 43120
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 43210
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 43290
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 43300
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 43900
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 46510
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 46520
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 46530
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of computer, computer peripheral equipment, software and telecommunication equipment in specialized stores) 4741
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of audio and video equipment in specialized stores) 47420
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of other rest household articles n.e.c in specialized stores) 47599
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ (Retailing other household appliances or mobile at the market) 4784
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Cho thuê máy móc, thiết bị (không kèm người điều khiển); cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình; cho thuê tài sản vô hình phi tài chính (Leasing machines, equipment (without operator); lease of household or personal tools; lease of intangible non-
financial assets
) 77
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Thương Mại Và Xây Lắp Thanh Thuỷ
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Thương Mại Kỹ Thuật Taeyang
Địa chỉ: 95/30/18, Tổ 11C, Khu phố An Bình, Phường Trấn Biên, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: 95/30/18, 11C Civil Group, An Binh Quarter, Tran Bien Ward, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH TMDV Phụ Tùng Thiết Bị Máy Móc Xuân Phát
Địa chỉ: Số 615, Tỉnh lộ 954 (TL954), Ấp Phước Thọ, Xã Vĩnh Hậu, An Giang, Việt Nam
Address: No 615, Lo 954 Province (TL954), Phuoc Tho Hamlet, Vinh Hau Commune, An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Gotion High-Tech (Việt Nam)
Địa chỉ: Số 282/3, đường Trần Quốc Toản, khu phố 31, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 282/3, Tran Quoc Toan Street, Quarter 31, Tam Hiep Ward, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Minh Tuân
Địa chỉ: SN 1391, thôn Đông Tiến, Đặc khu Vân Đồn, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: No 1391, Dong Tien Hamlet, Dac Khu Van Don, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Vật Liệu Mới Trung Tô
Địa chỉ: Lô L1, Phân khu công nghiệp Sài Gòn - Dung Quất, Xã Bình Sơn, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Address: Lot L1, Phan, Sai Gon - Dung Quat Industrial Zone, Binh Son Commune, Tinh Quang Ngai, Viet Nam
Công Ty TNHH Đồ Nghề Vật Tư Điện Lạnh Hoàng Phi
Địa chỉ: Xóm Hợp Tâm, Xã Tam Hợp, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: Hop Tam Hamlet, Tam Hop Commune, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Và Dịch Vụ Hivi
Địa chỉ: A6/7Q Quốc lộ 1A, Phường Tân Tạo, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: A6/7q, 1a Highway, Tan Tao Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH TMDV Mẹ Và Bé Yêu Life Journey
Địa chỉ: 174/21 Đường Bình Thới, Phường Hòa Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 174/21, Binh Thoi Street, Hoa Binh Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Buben Việt Nam- Chi Nhánh Bắc Ninh
Địa chỉ: Số 228 đường Hoàng Văn Thái, Thôn Hưng Thịnh, Xã Hiệp Hòa, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: No 228, Hoang Van Thai Street, Hung Thinh Hamlet, Hiep Hoa Commune, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Thiết Bị Cơ Khí Sma
Địa chỉ: K815 Trường Chinh/H54/21, Phường Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Address: K815 Truong Chinh/h54/21, Phuong, Cam Le District, Da Nang City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Và Xây Lắp Thanh Thuỷ
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Và Xây Lắp Thanh Thuỷ được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Thương Mại Và Xây Lắp Thanh Thuỷ
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Và Xây Lắp Thanh Thuỷ được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Thương Mại Và Xây Lắp Thanh Thuỷ tại địa chỉ xóm Tân Sơn 8, Xã Xuân Phương , Huyện Phú Bình , Thái Nguyên hoặc với cơ quan thuế Thái Nguyên để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 4601600834
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu