Công Ty TNHH MTV Xây Dựng Và Thương Mại Thành An
Ngày thành lập (Founding date): 28 - 9 - 2020
Địa chỉ: Số 243B tổ dân phố số 1, Thị trấn Diêm Điền , Huyện Thái Thụy , Thái Bình Bản đồ
Address: No 243B, So 1 Civil Group, Diem Dien Town, Thai Thuy District, Thai Binh ProvinceĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH MTV Xây Dựng Và Thương Mại Thành An có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works)
Mã số thuế: Enterprise code:
1001215017
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế Huyện Thái Thuỵ
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Đắc Lân
Địa chỉ N.Đ.diện:
Số 243B tổ dân phố số 1, Thị trấn Diêm Điền, Huyện Thái Thụy, Thái Bình
Representative address:
No 243B, So 1 Civil Group, Diem Dien Town, Thai Thuy District, Thai Binh Province
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Mtv Xây Dựng Và Thương Mại Thành An
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 46530
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 46510
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 46520
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 46900
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesale of other construction installation equipments) 46639
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of books, newspapers, journal and stationary in specialized stores) 47610
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of audio and video equipment in specialized stores) 47420
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 43120
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 81300
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục (Educational support services) 85600
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 25920
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (Other educational activities n.e.c) 85590
Giáo dục trung học cơ sở (Lower secondary education) 85311
Giáo dục trung học phổ thông (Upper secondary education) 85312
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 43300
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (Activities of employment placement agencies) 78100
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 70200
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 43900
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác, xử lý và cung cấp nước (Water collection, treatment and supply) 36000
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 43210
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 43290
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 33200
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Nuôi trồng thuỷ sản biển (Marine aquaculture) 03210
Phá dỡ (Site preparation) 43110
Sản xuất bao bì bằng gỗ (Manufacture of wooden containers) 16230
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 23950
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 25110
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 16220
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế (Manufacture of furniture) 3100
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (Manufacture of clay building materials) 23920
Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự (Repair of furniture and home furnishings) 95240
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi (Repair of computers and peripheral equipment) 95110
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 33140
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Repair of electronic and optical equipment) 33130
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng (Repair of consumer electronics) 95210
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 38110
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 42220
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 42930
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 42290
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 42210
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 42102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 42101
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 42920
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 42900
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 42910
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 42230
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 41010
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 41020
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH MTV Xây Dựng Và Thương Mại Thành An
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Và Xây Dựng Bảo Hà
Địa chỉ: Số 22/82 Vũ Chí Thắng, Phường An Biên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 22/82 Vu Chi Thang, An Bien Ward, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Hạ Tầng Đô Thị Đèo Cả
Địa chỉ: 278 Thụy Khuê, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: 278 Thuy Khue, Phuong, Tay Ho District, Ha Noi City
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xây Dựng Hải Phát Group
Địa chỉ: 158 Quốc Lộ 9, Phường Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
Address: 158, Highway 9, Dong Ha Ward, Tinh Quang Tri, Viet Nam
Công Ty TNHH XD DV TM Chí Hùng
Địa chỉ: Số 51, Tổ 48A, Khu vực 7, Phường Hưng Phú, Cần Thơ
Address: No 51, 48a Civil Group, Khu Vuc 7, Hung Phu Ward, Can Tho Province
Công Ty TNHH Vũ Khang CT
Địa chỉ: 22 Đỗ Thúc Tịnh, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 22 Do Thuc Tinh, An Hoi Tay Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Một Thành Viên Tư Vấn Xây Dựng Đăng Thịnh Phát
Địa chỉ: 154 Lê Văn Hưu, Phường Thống Nhất, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: 154 Le Van Huu, Phuong, Thong Nhat District, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Xây Dựng Công Trình Cầu 126
Địa chỉ: K59/13 Phan Khoang, Phường An Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: K59/13 Phan Khoang, An Khe Ward, Da Nang Town, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty TNHH Xây Dựng Lộc Thịnh
Địa chỉ: Số 6, đường Phan Bội Châu, Phường Lê Lợi, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: No 6, Phan Boi Chau Street, Le Loi Ward, Vinh City, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Giao Thông Đường Bộ
Địa chỉ: Tổ dân phố 8, Phường Bắc Lý, Thành phố Đồng Hới, Tỉnh Quảng Bình, Việt Nam
Address: Civil Group 8, Bac Ly Ward, Dong Hoi City, Tinh Quang Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Xây Dựng Cầu Đường Đỗ Gia
Địa chỉ: Thôn Phật Tích, Xã Phật Tích, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Phat Tich Hamlet, Phat Tich Commune, Huyen Tien Du, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Mtv Xây Dựng Và Thương Mại Thành An
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Mtv Xây Dựng Và Thương Mại Thành An được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH MTV Xây Dựng Và Thương Mại Thành An
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Mtv Xây Dựng Và Thương Mại Thành An được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH MTV Xây Dựng Và Thương Mại Thành An tại địa chỉ Số 243B tổ dân phố số 1, Thị trấn Diêm Điền , Huyện Thái Thụy , Thái Bình hoặc với cơ quan thuế Hưng Yên để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 1001215017
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu