Công Ty TNHH Đức Lý Sơn La
Ngày thành lập (Founding date): 2 - 12 - 2025
Địa chỉ (sau sáp nhập): Bản Sốp Nặm, Xã Sốp Cộp, Tỉnh Sơn La, Việt Nam Bản đồ
Address: Sop Nam Hamlet, Sop Cop Commune, Tinh Son La, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ (Retail equipment for mobile communication technology or at the market)
Mã số thuế: Enterprise code:
5500678177
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 5 Tỉnh Sơn La
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Thế Đức
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đức Lý Sơn La
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 0119
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 0129
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp (Plant propagation) 013
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Mixed farming) 0150
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 0161
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (Support activities for animal production) 0162
Xử lý hạt giống để nhân giống (Seed processing for propagation) 0164
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su (Manufacture of rubber tyres and tubes; retreading and rebuilding of rubber tyres) 2211
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su (Manufacture of other rubber products) 2219
Sản xuất sản phẩm từ plastic (Manufacture of plastics products) 2220
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao (Manufacture of cement, lime and plaster) 2394
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 2395
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá (Cutting, shaping and finishing of store) 2396
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other non-metallic mineral products) 2399
Sản xuất sắt, thép, gang (Manufacture of basic iron and steel) 2410
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu (Production of precious metals and nonferrous metals) 2420
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (Manufacture of tanks, reservoirs and containers of) 2512
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 2591
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng (Manufacture of cutlery, hand tools and general) 2593
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào (Wholesale of tobacco products) 4634
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of automotive fuel in specialized store) 4730
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of carpets, rugs, cordage, rope, twine, netting and other textile products in specialized) 4753
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of music and video recordings in specialized stores) 4762
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of food, beverages and tobacco) 4781
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of textiles, clothing,) 4782
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ (Retail equipment for mobile communication technology or at the market) 4783
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Đức Lý Sơn La
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Thanh Tùng Đam Rông
Địa chỉ: 63 Liên Hương, Xã Đam Rông 3, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: 63 Lien Huong, Dam Rong 3 Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại PNK Việt Nam
Địa chỉ: Thôn Cầu Bùng, Xã Đức Châu, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: Cau Bung Hamlet, Duc Chau Commune, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại HC Minh Trang
Địa chỉ: Lương Xá, Xã Cẩm Giàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: Luong Xa, Cam Giang Commune, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Xe Điện Nhật Thành
Địa chỉ: Số 42-44, đường Tạ Uyên, khóm 18, Phường An Xuyên, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
Address: No 42-44, Ta Uyen Street, Khom 18, An Xuyen Ward, Tinh Ca Mau, Viet Nam
Chi Nhánh Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Cơ Giới Thương Mại Dịch Vụ Vũ Duy
Địa chỉ: 94A Phan Văn Bảy, Ấp Long Thành, Xã Hiệp Phước, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 94a Phan Van Bay, Ap, Long Thanh District, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Ev City
Địa chỉ: Số 564 đường Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 564, Lac Long Quan Street, Phuong, Tay Ho District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Fast Wing
Địa chỉ: Số 92 Võ Thị Sáu, Phường Kinh Bắc, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: No 92 Vo Thi Sau, Kinh Bac Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Chi Nhánh - Công Ty TNHH MTV HC Trọng Tín
Địa chỉ: Thửa đất số 1706, Tờ bản đồ số 2, Ấp 4, Xã Mỹ Yên, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Address: Thua Dat So 1706, To Ban Do So 2, Hamlet 4, My Yen Commune, Tinh Tay Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xe Đạp Ngọc Linh
Địa chỉ: Số nhà 25, Đường Nguyễn Chí Thanh, Phường Thành Sen, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
Address: No 25, Nguyen Chi Thanh Street, Thanh Sen Ward, Tinh Ha Tinh, Viet Nam
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Linh Lực Gia Lai
Địa chỉ: 466 Quang Trung, Xã Đức Cơ, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: 466 Quang Trung, Duc Co Commune, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đức Lý Sơn La
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đức Lý Sơn La được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Đức Lý Sơn La
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đức Lý Sơn La được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Đức Lý Sơn La tại địa chỉ Bản Sốp Nặm, Xã Sốp Cộp, Tỉnh Sơn La, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Sơn La để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 5500678177
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu