Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Xanh Đại Nam Sơn
Ngày thành lập (Founding date): 7 - 10 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Bản Na Ha, Xã Chiềng Mung, Tỉnh Sơn La, Việt Nam Bản đồ
Address: Na Ha Hamlet, Chieng Mung Commune, Tinh Son La, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals)
Mã số thuế: Enterprise code:
5500691001
Điện thoại/ Fax: 0903489176
Tên tiếng Anh: English name:
Dai Nam Son Green Technology Joint Stock Company
Tên v.tắt: Enterprise short name:
DNS Gt,.Jsc
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 2 Tỉnh Sơn La
Người đại diện: Representative:
Hà Thị Minh Hải
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Công Nghệ Xanh Đại Nam Sơn
Trồng lúa (Growing of paddy) 0111
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác (Growing of maize and other cereals) 0112
Trồng cây lấy củ có chất bột (Growing of bulb, root, tuber for grain) 0113
Trồng cây mía (Growing of sugar cane) 0114
Trồng cây thuốc lá, thuốc lào (Growing of tobacco) 0115
Trồng cây lấy sợi (growing of fibre crops) 0116
Trồng cây có hạt chứa dầu (Growing of oil seeds) 0117
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 0119
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây lấy quả chứa dầu (Growing of oleaginous fruits) 0122
Trồng cây cà phê (Growing of coffee tree) 0126
Trồng cây chè (Growing of tea tree) 0127
Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops) 0128
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 0129
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp (Plant propagation) 013
Chăn nuôi trâu, bò (Raising of cattle and buffaloes) 0141
Chăn nuôi ngựa, lừa, la (Raising of horse and other equines) 0142
Chăn nuôi lợn (Raising of pigs) 0145
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Chăn nuôi khác (Raising of other animals) 0149
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Mixed farming) 0150
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 0161
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (Support activities for animal production) 0162
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 0163
Xử lý hạt giống để nhân giống (Seed processing for propagation) 0164
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu (Manufacture of pharmaceuticals, medicinal chemical and botanical products) 2100
Truyền tải và phân phối điện (Transmission and distribution) 35102
Sản xuất điện (Power production) 3511
Truyền tải và phân phối điện (Transmission and distribution) 3512
Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống (Manufacture of gas; distribution of gaseous fuels through mains) 3520
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá (Steam and air conditioning supply; production of) 3530
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 4711
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food in specialized stores) 4721
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of beverages in specialized stores) 4723
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of pharmaceutical and medical goods, cosmetic and toilet articles in specialized stores) 4772
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Dịch vụ đóng gói (Packaging activities) 8292
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (Other educational activities n.e.c) 8559
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Xanh Đại Nam Sơn
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH MTV Quỳnh Thư 26
Địa chỉ: Bản Thẳm, Xã Chiềng Mai, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Address: Tham Hamlet, Chieng Mai Commune, Tinh Son La, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV T&T Coffee Sơn La
Địa chỉ: Thôn Hoàng Văn Thụ, Xã Chiềng Mai, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Address: Hoang Van Thu Hamlet, Chieng Mai Commune, Tinh Son La, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Xanh Đại Nam Sơn
Địa chỉ: Bản Na Ha, Xã Chiềng Mung, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Address: Na Ha Hamlet, Chieng Mung Commune, Tinh Son La, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Hải Yến Coffee
Địa chỉ: Thôn Hoàng Văn Thụ, Xã Chiềng Mai, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Address: Hoang Van Thu Hamlet, Chieng Mai Commune, Tinh Son La, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV TTBL Coffee
Địa chỉ: Thôn Hoàng Văn Thụ, Xã Chiềng Mai, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Address: Hoang Van Thu Hamlet, Chieng Mai Commune, Tinh Son La, Viet Nam
Công Ty TNHH Lò Văn Thành Mường Chanh
Địa chỉ: Bản Đen, Xã Mường Chanh, Tỉnh Sơn La, Việt Nam
Address: Den Hamlet, Muong Chanh Commune, Tinh Son La, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Nông Sản Tâm Anh
Địa chỉ: Số 81 đường Đồng Nai, Phường Đăk BLa, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Address: No 81, Dong Nai Street, Dak Bla Ward, Tinh Quang Ngai, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH MTV Minh Thuận Ngọc Hồi
Địa chỉ: 24 Nguyễn Trung Trực, Thôn Tiến An, Xã Bờ Y, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Address: 24 Nguyen Trung Truc, Tien An Hamlet, Bo Y Commune, Tinh Quang Ngai, Viet Nam
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Cường Quý
Địa chỉ: 617 Hùng Vương, Thôn Tiến An, Xã Bờ Y, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Address: 617 Hung Vuong, Tien An Hamlet, Bo Y Commune, Tinh Quang Ngai, Viet Nam
Công Ty TNHH Thúy Hải
Địa chỉ: 46 Tuệ Tĩnh, Phường B'Lao, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: 46 Tue Tinh, B'Lao Ward, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Công Nghệ Xanh Đại Nam Sơn
Thông tin về Công Ty CP Công Nghệ Xanh Đại Nam Sơn được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Xanh Đại Nam Sơn
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Công Nghệ Xanh Đại Nam Sơn được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Xanh Đại Nam Sơn tại địa chỉ Bản Na Ha, Xã Chiềng Mung, Tỉnh Sơn La, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Sơn La để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 5500691001
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu