Công Ty Cổ Phần Thương Mại Phát Triển Bình Sơn QB
Ngày thành lập (Founding date): 22 - 5 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Thôn Lâm Lang, Xã Tuyên Hóa, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam Bản đồ
Address: Lam Lang Hamlet, Tuyen Hoa Commune, Tinh Quang Tri, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay)
Mã số thuế: Enterprise code:
3101156915
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
Binh Son QB Development Tranding Joint Stock Company
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Binh Son Qb.,Jsc
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Trịnh Thị Mai Hương
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Thương Mại Phát Triển Bình Sơn Qb
Khai thác gỗ (Wood logging) 0220
Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác (Gathering of non-wood forest products) 0230
Khai thác và thu gom than cứng (Mining of hard coal) 0510
Khai thác và thu gom than non (Mining of lignite) 0520
Khai thác quặng sắt (Mining of iron ores) 0710
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt (Mining of other non-ferrous metal ores) 0722
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác (Support activities for other mining and quarrying) 0990
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 1621
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất sản phẩm chịu lửa (Manufacture of refractory products) 2391
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (Manufacture of clay building materials) 2392
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác (Manufacture of other porcelain and ceramic) 2393
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao (Manufacture of cement, lime and plaster) 2394
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 2395
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá (Cutting, shaping and finishing of store) 2396
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other non-metallic mineral products) 2399
Sản xuất sắt, thép, gang (Manufacture of basic iron and steel) 2410
Đúc sắt thép (Casting of iron and steel) 2431
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (Manufacture of tanks, reservoirs and containers of) 2512
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) (Manufacture of steam generators, except central heating hot water boilers) 2513
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 2591
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá (Steam and air conditioning supply; production of) 3530
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa (Inland passenger water transport) 5021
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ (Service activities incidental to land and rail) 5221
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Hoạt động tư vấn quản lý (Management consultancy activities) 7020
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Market research and public opinion polling) 7320
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 7911
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 7912
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Booking services and support services related to promoting and organizing tours) 7990
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Thương Mại Phát Triển Bình Sơn QB
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Quân An Phát
Địa chỉ: Thôn Yên Dạ, Xã Thạch Bình, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: Yen Da Hamlet, Thach Binh Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Thiên Bảo Sơn
Địa chỉ: Xóm Gia Trị, thôn Ân Đức, Xã Hoài Ân, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: Gia Tri Hamlet, An Duc Hamlet, Hoai An Commune, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty TNHH Khoáng Sản Trung Tín
Địa chỉ: Số 369 Trường Chinh, Phường Hội Phú, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: No 369 Truong Chinh, Hoi Phu Ward, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Khoáng Sản Giang Sơn
Địa chỉ: Số 94 Thôn Giang Sơn, Xã Dray Bhăng, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: No 94, Giang Son Hamlet, Dray Bhang Commune, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty TNHH Khoáng Sản Tây Trường Sơn
Địa chỉ: Số 262 Lý Thường Kiệt, Phường Nam Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
Address: No 262 Ly Thuong Kiet, Nam Dong Ha Ward, Tinh Quang Tri, Viet Nam
Công Ty TNHH Khai Thác, Chế Biến Và Kinh Doanh Khoáng Sản Miền Bắc
Địa chỉ: Lô A4, SN 17, KĐT Hà Lan, tổ 1 Vĩnh Thông, Phường Mạo Khê, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: Lot A4, No 17, KDT Ha Lan, 1 Vinh Thong Civil Group, Mao Khe Ward, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Đtpt - TMDV An Phát Lộc
Địa chỉ: Thôn Xuân Phổ Đông, Xã Nghĩa Giang, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Address: Xuan Pho Dong Hamlet, Nghia Giang Commune, Tinh Quang Ngai, Viet Nam
Công Ty CP Khai Thác Khoáng Sản Sunline
Địa chỉ: Số nhà 16, ngõ 12, đường Tuyển Than, tổ 4, khu 6, Phường Hà Tu, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: No 16, Lane 12, Tuyen Than Street, Civil Group 4, Khu 6, Ha Tu Ward, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Phú An TD
Địa chỉ: Tổ dân phố Tiên Sơn, Phường Bắc Hồng Lĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
Address: Tien Son Civil Group, Bac Hong Linh Ward, Tinh Ha Tinh, Viet Nam
Công Ty TNHH Phát Triển Đầu Tư Huy Hoàng
Địa chỉ: Số 180/131 Hoàng Hoa Thám, Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Address: No 180/131 Hoang Hoa Tham, Nghia Lo Ward, Tinh Quang Ngai, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Thương Mại Phát Triển Bình Sơn Qb
Thông tin về Công Ty CP Thương Mại Phát Triển Bình Sơn Qb được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Thương Mại Phát Triển Bình Sơn QB
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Thương Mại Phát Triển Bình Sơn Qb được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Thương Mại Phát Triển Bình Sơn QB tại địa chỉ Thôn Lâm Lang, Xã Tuyên Hóa, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Quảng Trị để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 3101156915
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu