Công Ty TNHH Một Thành Viên Delta Quảng Trị
Ngày thành lập (Founding date): 20 - 4 - 2017
Địa chỉ: Số 23 Hùng Vương, Khóm Vinh Quang, Thị Trấn Hồ Xá, Huyện Vĩnh Linh, Tỉnh Quảng Trị Bản đồ
Address: No 23 Hung Vuong, Khom Vinh Quang, Ho Xa Town, Vinh Linh District, Quang Tri ProvinceĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH Một Thành Viên Delta Quảng Trị có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy)
Mã số thuế: Enterprise code:
3200640281
Điện thoại/ Fax: 0905277070
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế Huyện Vĩnh Linh
Người đại diện: Representative:
Phan Xuân Tùng Anh
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Delta Quảng Trị
Chăn nuôi dê, cừu (Raising of sheep and goats) 01440
Chăn nuôi lợn (Raising of pigs) 01450
Chăn nuôi ngựa, lừa, la (Raising of horse and other equines) 01420
Chăn nuôi trâu, bò (Raising of cattle and buffaloes) 01410
Cho thuê băng, đĩa video (Renting of video tapes and disks) 77220
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác (Renting and leasing of other personal and households goods) 77290
Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp (Renting and leasing of agricultural, forestry machinery and equipments) 77301
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods n.e.c) 77309
Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) (Renting and leasing of office machinary and equipments, including computer) 77303
Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng (Renting and leasing of constructive machinery and) 77302
Cho thuê ôtô (Renting and leasing of car) 77101
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính (Leasing of non financial intangible assets) 77400
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí (Renting and leasing of recreational and sports goods) 77210
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê xe có động cơ khác (Renting and leasing of other motor vehicles) 77109
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 43120
Cung ứng lao động tạm thời (Temporary employment agency activities) 78200
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 43300
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (Activities of employment placement agencies) 78100
Hoạt động đo đạc bản đồ (Mapping service activities) 71102
Hoạt động kiến trúc (Architectural activities) 71101
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động nhiếp ảnh (Photographic activities) 74200
Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước (Geographic, hydraulic surveying activities) 71103
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 74100
Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác (Related technical consultancy activities) 71109
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 43900
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 71200
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước (Plumbing installation activities) 43221
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 43210
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí (Heating and air-conditioning system installation) 43222
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 43290
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Market research and public opinion polling) 73200
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật (Research and experimental development on natural sciences and engineering) 72100
Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn (Research and experimental development on social sciences and humanities) 72200
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp (Plant propagation) 01300
Phá dỡ (Site preparation) 43110
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 73100
Trồng cây dược liệu (Growing of drug and pharmaceutical crops) 01282
Trồng cây gia vị (Growing of spices) 01281
Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Growing of spices, aromatic, drug and pharmaceutical crops) 0128
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 01190
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 01290
Trồng đậu các loại (Growing of leguminous crops) 01182
Trồng hoa, cây cảnh (Growing of flower, plants for ornamental purposes) 01183
Trồng rau các loại (Growing of vegetables) 01181
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Vận tải đường ống (Transport via pipeline) 49400
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng (Land freight transport by specilized car) 49331
Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) (Land freight transport by other cars (except specialized car)) 49332
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác (Land freight transport by other means) 49339
Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông (Land freight transport by three-wheeled taxi, pedicab drawn by motorbike) 49333
Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ (Land freight transport by primitive motorcycles) 49334
Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm (Transport of passenger by underground railway) 49311
Vận tải hành khách bằng taxi (Transport of passenger by taxi) 49312
Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác (Transport of passenger by bicycles, pedicab) 49319
Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh (Transport of passenger by inter-urban, urban cars) 49321
Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy (Transport of passenger by motorcycles, three- wheeled taxi) 49313
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu (Land transport of passengers n.e.c) 49329
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Xây dựng công trình công ích (Construction of public works) 42200
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 42102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 42101
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ (Construction of railways and road projects) 4210
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 42900
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Một Thành Viên Delta Quảng Trị
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH TMDV Xây Dựng Thành Nam
Địa chỉ: B2 Đường 3/2, ấp Thị Trấn, Xã Châu Thành, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: B2, Street 3/2, Thi Tran Hamlet, Chau Thanh Commune, Can Tho Town, Viet Nam
Công Ty TNHH Tư Vấn - Thiết Kế - Xây Dựng Và Thương Mại TNC
Địa chỉ: Ấp Mỹ Ái, Phường An Bình, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: My Ai Hamlet, An Binh Ward, Can Tho Town, Viet Nam
Công Ty TNHH Tư Vấn Thiết Kế Và Thi Công Xây Dựng Minh Thư
Địa chỉ: 13F Hùng Vương, Khóm 31, Phường Tân Thành, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
Address: 13F Hung Vuong, Khom 31, Tan Thanh Ward, Tinh Ca Mau, Viet Nam
Công Ty TNHH Tư Vấn Và Xây Dựng TB
Địa chỉ: Tổ 5, Khóm Bình Khánh, Phường Bình Đức, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: Civil Group 5, Khom Binh Khanh, Binh Duc Ward, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Tư Vấn Khải Thịnh
Địa chỉ: Số 222 đường Đồng Niên, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 222, Dong Nien Street, Viet Hoa Ward, Hai Phong Town, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH Nimali
Địa chỉ: Tầng 3, Liền kề 07 + 08, Khu đất dịch vụ Vạn Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: 3rd Floor, Lien Ke 07 + 08, Khu Dat Dich Vu Van Phuc, Phuong, Ha Dong District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Vda
Địa chỉ: Tổ dân phố 6 Nghĩa Tân, Phường Nam Gia Nghĩa, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: 6 Nghia Tan Civil Group, Nam Gia Nghia Ward, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư & Xây Dựng Công Trình Việt Thành
Địa chỉ: Số nhà 125, đường Chu Văn An, tổ 9, Phường Trần Hưng Đạo, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: No 125, Chu Van An Street, Civil Group 9, Tran Hung Dao Ward, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH Tư Vấn Giải Pháp Truyền Thông Và Công Nghệ Số
Địa chỉ: Thôn Phú Hòa, Xã Tân Định, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: Phu Hoa Hamlet, Tan Dinh Commune, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Tư Vấn Xây Dựng Và Thương Mại Dịch Vụ Thiên Kim
Địa chỉ: 40 Lương Định Của, tổ 17, khu phố 38, Phường Quy Nhơn, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: 40 Luong Dinh Cua, Civil Group 17, Quarter 38, Quy Nhon Ward, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Delta Quảng Trị
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Delta Quảng Trị được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Một Thành Viên Delta Quảng Trị
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Delta Quảng Trị được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Một Thành Viên Delta Quảng Trị tại địa chỉ Số 23 Hùng Vương, Khóm Vinh Quang, Thị Trấn Hồ Xá, Huyện Vĩnh Linh, Tỉnh Quảng Trị hoặc với cơ quan thuế Quảng Trị để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 3200640281
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu