Công Ty Cổ Phần Đảo Yến Quảng Bình
Ngày thành lập (Founding date): 22 - 5 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Tổ dân phố Sa Động, Phường Đồng Hới, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam Bản đồ
Address: Sa Dong Civil Group, Dong Hoi Ward, Tinh Quang Tri, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities)
Mã số thuế: Enterprise code:
3101156908
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Trần Thanh Tùng
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Đảo Yến Quảng Bình
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (Manufacture of tanks, reservoirs and containers of) 2512
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) (Manufacture of steam generators, except central heating hot water boilers) 2513
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 2591
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng (Manufacture of cutlery, hand tools and general) 2593
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Đóng tàu và cấu kiện nổi (Building of ships and floating structures) 3011
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ (Manufacture of wooden furniture) 31001
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác (Manufacture of other furniture) 31009
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (Repair of fabricated metal products) 3311
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 3811
Thu gom rác thải độc hại (Collection of hazardous waste) 3812
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of automotive fuel in specialized store) 4730
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of food, beverages and tobacco) 4781
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ (Retail sale via stalls and market of textiles, clothing,) 4782
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ (Retail equipment for mobile communication technology or at the market) 4783
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Cơ sở lưu trú khác (Other accommodation) 5590
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu (Other amusement and recreation activities n.e.c) 9329
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Đảo Yến Quảng Bình
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Thực Phẩm Thành Lộc Luân 1968
Địa chỉ: Ấp Bình Thạnh 2, Xã Hội An, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: Ap, Binh Thanh District, Ho Chi Minh City
Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Hàng Không Taseco Long Thành
Địa chỉ: 26/116A, đường Đặng Đức Thuật, Khu phố 35, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: 26/116a, Dang Duc Thuat Street, Quarter 35, Tam Hiep Ward, Dong Nai Town, Viet Nam, Dong Nai Province
Doanh Nghiệp Tư Nhân Song Anh Travel
Địa chỉ: Ô số 1+ Ô số 2 Lô D, quy hoạch khu đô thị Cảng tầu Ngọc Châu, Phường Tuần Châu, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: O So 1+ O So 2, Lot D, Quy Hoach, Cang Tau Ngoc Chau Urban Area, Tuan Chau Ward, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Norenramen
Địa chỉ: Số 22 Ngõ 59 Phố Chùa Láng, Phường Láng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 22, Lane 59, Chua Lang Street, Lang Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty Cổ Phần Nhà Hàng Nanaya Izakaya
Địa chỉ: 35 Tống Hữu Định, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 35 Tong Huu Dinh, An Khanh Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH F5 Restaurant Vip
Địa chỉ: STH 08-16 và 17, đường số 02, KĐT Lê Hồng Phong 2, Phường Nam Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: STH 08-16 And 17, Street No 02, KDT Le Hong Phong 2, Nam Nha Trang Ward, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Nhà Hàng Tan Ca
Địa chỉ: KTĐC Trung Ái, Phường An Nhơn Nam, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: KTDC Trung Ai, An Nhon Nam Ward, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Chi Nhánh 1 Cửa Hàng Áo Cưới Gallery Bridal - Công Ty Cổ Phần Gia Nghi Butter
Địa chỉ: 119 Hồ Văn Huê, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 119 Ho Van Hue, Duc Nhuan Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH TMDV Quán Cơm Trung Hoa
Địa chỉ: Số D2A-37, Vinhomes Grand Park, Phường Long Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No D2a-37, Vinhomes Grand Park, Long Binh Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty Cổ Phần Anh Thơ Phát
Địa chỉ: 247 Đường GS1, Khu phố Nhị Đồng 2, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 247, GS1 Street, Nhi Dong 2 Quarter, Phuong, Di An District, Binh Duong Province
Thông tin về Công Ty CP Đảo Yến Quảng Bình
Thông tin về Công Ty CP Đảo Yến Quảng Bình được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Đảo Yến Quảng Bình
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Đảo Yến Quảng Bình được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Đảo Yến Quảng Bình tại địa chỉ Tổ dân phố Sa Động, Phường Đồng Hới, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Quảng Trị để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 3101156908
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu