Công Ty Cổ Phần Cảng Tân Việt Bắc Quảng Trị
Ngày thành lập (Founding date): 13 - 11 - 2021
Địa chỉ: Phòng 3, Tầng 2, Số 22 Bùi Thị Xuân, Phường 2, Thành phố Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị Bản đồ
Address: Zoom 3, 2nd Floor, No 22 Bui Thi Xuan, Ward 2, Dong Ha City, Quang Tri ProvinceĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty Cổ Phần Cảng Tân Việt Bắc Quảng Trị có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy)
Mã số thuế: Enterprise code:
3200725873
Điện thoại/ Fax: 0982121568
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Trọng Bằng
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Cảng Tân Việt Bắc Quảng Trị
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of computer, computer peripheral equipment, software and telecommunication equipment in specialized stores) 4741
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of food stuff in specialized stores) 4722
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Đúc kim loại màu (Casting of non-ferrous metals) 2432
Đúc sắt thép (Casting of iron and steel) 2431
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động của các cơ sở thể thao (Operation of sports facilities) 9311
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề (Activities of amusement parks and theme parks) 9321
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy (Service activities incidental to water transportation) 5222
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu (Other amusement and recreation activities n.e.c) 9329
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu (Other mining and quarrying n.e.c) 0899
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác gỗ (Wood logging) 0220
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ (Other forestry product logging) 0231
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt (Mining of other non-ferrous metal ores) 0722
Khai thác quặng kim loại quí hiếm (Mining of precious metals ores) 0730
Khai thác quặng sắt (Mining of iron ores) 0710
Khai thác thuỷ sản nội địa (Freshwater fishing) 0312
Khai thác và thu gom than cứng (Mining of hard coal) 0510
Khai thác và thu gom than non (Mining of lignite) 0520
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Nuôi trồng thuỷ sản biển (Marine aquaculture) 0321
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (Freshwater aquaculture) 0322
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Sản xuất bao bì bằng gỗ (Manufacture of wooden containers) 1623
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 1621
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu (Production of precious metals and nonferrous metals) 2420
Sản xuất sản phẩm chịu lửa (Manufacture of refractory products) 2391
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other non-metallic mineral products) 2399
Sản xuất sắt, thép, gang (Manufacture of basic iron and steel) 2410
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (Manufacture of clay building materials) 2392
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao (Manufacture of cement, lime and plaster) 2394
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 8230
Truyền tải và phân phối điện (Transmission and distribution) 3512
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (Real estate agent, consultant activities;) 6820
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Sea and coastal freight water transport) 5012
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa (Inland passenger water transport) 5021
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương (Sea and coastal passenger water transport) 5011
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Cảng Tân Việt Bắc Quảng Trị
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Thiết Kế Kỹ Thuật Trang Trí Xây Dựng Hua Xia Việt Nam
Địa chỉ: Số 33 Nguyễn Quyền, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: No 33 Nguyen Quyen, Vo Cuong Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Tư Vấn Và Xây Dựng Châu Thới
Địa chỉ: 25 đường Bình Thung, khu phố Châu Thới, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 25, Binh Thung Street, Chau Thoi Quarter, Dong Hoa Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty Cổ Phần Kiến Trúc Bách Hợp
Địa chỉ: SN 01A, ngõ 51, đường Trần Quang Khải, Tổ dân phố Bắc Thịnh, Phường Nam Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: No 01a, Lane 51, Tran Quang Khai Street, Bac Thinh Civil Group, Nam Hoa Lu Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Mvhouse
Địa chỉ: Khu 22, Xã Tu Vũ, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Khu 22, Tu Vu Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH Thiện Tiến Lên
Địa chỉ: 39 Lý Tự Trọng, Xã Kbang, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: 39 Ly Tu Trong, Kbang Commune, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty TNHH CGK Global Consultants
Địa chỉ: Căn hộ 02, Nhà G3, TTQĐ Kho 708, TDP Cụm 591, Xã Ngọc Hồi, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: Can Ho 02, Nha G3, TTQD Kho 708, TDP Cum 591, Ngoc Hoi Commune, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Tư Vấn Và Xây Lắp Bảo Minh
Địa chỉ: Số 121/81 Phạm Hữu Điều, Phường An Biên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Address: No 121/81 Pham Huu Dieu, An Bien Ward, Hai Phong City, Viet Nam, Hai Phong City
Công Ty TNHH TMDV Xây Dựng Thành Nam
Địa chỉ: B2 Đường 3/2, ấp Thị Trấn, Xã Châu Thành, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: B2, Street 3/2, Thi Tran Hamlet, Chau Thanh Commune, Can Tho Town, Viet Nam
Công Ty TNHH Tư Vấn - Thiết Kế - Xây Dựng Và Thương Mại TNC
Địa chỉ: Ấp Mỹ Ái, Phường An Bình, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: My Ai Hamlet, An Binh Ward, Can Tho Town, Viet Nam
Công Ty TNHH Tư Vấn Thiết Kế Và Thi Công Xây Dựng Minh Thư
Địa chỉ: 13F Hùng Vương, Khóm 31, Phường Tân Thành, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
Address: 13F Hung Vuong, Khom 31, Tan Thanh Ward, Tinh Ca Mau, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Cảng Tân Việt Bắc Quảng Trị
Thông tin về Công Ty CP Cảng Tân Việt Bắc Quảng Trị được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Cảng Tân Việt Bắc Quảng Trị
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Cảng Tân Việt Bắc Quảng Trị được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Cảng Tân Việt Bắc Quảng Trị tại địa chỉ Phòng 3, Tầng 2, Số 22 Bùi Thị Xuân, Phường 2, Thành phố Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị hoặc với cơ quan thuế Quảng Trị để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 3200725873
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu