Công Ty TNHH Tân Phong - Vân Đồn
Ngày thành lập (Founding date): 4 - 9 - 1998
Địa chỉ: Thôn Đông Thắng - Xã Đông Xá - Huyện Vân Đồn - Quảng Ninh Bản đồ
Address: Dong Thang Hamlet, Dong Xa Commune, Van Don District, Quang Ninh ProvinceĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH Tân Phong - Vân Đồn có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products)
Mã số thuế: Enterprise code:
5700100626
Điện thoại/ Fax: 02143874424
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế Huyện Vân Đồn
Người đại diện: Representative:
Phạm Khắc Hậu
Địa chỉ N.Đ.diện:
Thôn Đông Thắng-Xã Đông Xá-Huyện Vân Đồn-Quảng Ninh
Representative address:
Dong Thang Hamlet, Dong Xa Commune, Van Don District, Quang Ninh Province
Các loại thuế: Taxes:
Giá trị gia tăng
Thu nhập doanh nghiệp
Thu nhập cá nhân
Môn bài
Cách tính thuế: Taxes solution:
Khấu trừ
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tân Phong - Vân Đồn
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 46510
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 46520
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of computer, computer peripheral equipment, software and telecommunication equipment in specialized stores) 4741
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of books, newspapers, journal and stationary in specialized stores) 47610
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 43120
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 79110
Đại lý, môi giới, đấu giá (Wholesale on a fee or contract basis) 4610
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 56290
Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Other reservation service activities) 79200
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 79120
Đóng tàu và cấu kiện nổi (Building of ships and floating structures) 30110
Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí (Building of pleasure and sporting boats) 30120
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 25920
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 43300
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ (Service activities incidental to land and rail) 5221
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy (Service activities incidental to water transportation) 5222
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 43900
In ấn (Service activities related to printing) 18110
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 43210
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 43290
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Nuôi trồng thuỷ sản biển (Marine aquaculture) 03210
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (Freshwater aquaculture) 0322
Phá dỡ (Site preparation) 43110
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 73100
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 16220
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế (Manufacture of furniture) 3100
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh (Manufacture of plastics and synthetic rubber in primary forms) 2013
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít (Manufacture of paints, varnishes and similar coatings, printing ink and mastics) 2022
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao (Manufacture of cement, lime and plaster) 2394
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 33120
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi (Repair of computers and peripheral equipment) 95110
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 33140
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Repair of electronic and optical equipment) 33130
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 33190
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Repair of transport equipment, except motor) 33150
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Organization of conventions and trade shows) 82300
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa (Inland passenger water transport) 5021
Xây dựng công trình công ích (Construction of public works) 42200
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 42900
Xây dựng nhà các loại (Construction of buildings) 41000
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Tân Phong - Vân Đồn
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Asean Thăng Bình
Địa chỉ: Cụm Công nghiệp Hà Lam – Chợ Được, Xã Thăng Bình, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: Cong Nghiep Ha Lam - Cho Duoc Cluster, Thang Binh Commune, Da Nang Town, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty TNHH Sản Xuất Bảo Long
Địa chỉ: Phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, Số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: Zoom 5.09, Lau 5, ST Moritz Building, No 1014 Pham Van Dong, Hiep Binh Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH TM - DV Xây Dựng Long Đỉnh
Địa chỉ: 339/12/11 Đường ĐT 746, Tổ 2, Khu phố Tân Ba, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 339/12/11, DT 746 Street, Civil Group 2, Tan Ba Quarter, Tan Dong Hiep Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Cơ Khí Hải Tiến
Địa chỉ: Tổ dân phố Thanh Giã 2, Phường Vĩnh Phúc, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Thanh Gia 2 Civil Group, Vinh Phuc Ward, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH TM DV MTV Minh Nguyễn
Địa chỉ: 113/32 Đường 30/4, Tổ 8, Khu phố 6, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 113/32, Street 30/4, Civil Group 8, Quarter 6, Phu Loi Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH TM - DV MTV Xây Dựng Đăng Khoa
Địa chỉ: Khu lò gạch số 2, Thôn Phúc Am, Xã Hồng Vân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: Khu Lo Gach So 2, Phuc Am Hamlet, Hong Van Commune, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Minh Tâm H Windows
Địa chỉ: Đường Phùng Hưng, tổ 1, ấp 5, Xã An Viễn, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: Phung Hung Street, Civil Group 1, Hamlet 5, An Vien Commune, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH MTV - TM - DV Phế Liệu Huyền Ngọc
Địa chỉ: 79/3 Đường 18, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 79/3, Street 18, Hiep Binh Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH MTV - TM - Xây Dựng Thảo Ngọc
Địa chỉ: 579 Đường Hội Nghĩa 72, Tổ 2, Khu phố 3, Phường Bình Cơ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 579, Hoi Nghia 72 Street, Civil Group 2, Quarter 3, Binh Co Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH TM - DV Phế Liệu Dương Huỳnh Đức
Địa chỉ: Số 59/2 Đường Phạm Văn Đồng, Xã Măng Đen, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Address: No 59/2, Pham Van Dong Street, Mang Den Commune, Tinh Quang Ngai, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tân Phong - Vân Đồn
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tân Phong - Vân Đồn được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Tân Phong - Vân Đồn
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tân Phong - Vân Đồn được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Tân Phong - Vân Đồn tại địa chỉ Thôn Đông Thắng - Xã Đông Xá - Huyện Vân Đồn - Quảng Ninh hoặc với cơ quan thuế Quảng Ninh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 5700100626
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu