Công Ty Cổ Phần Giống Vật Nuôi Quảng Ninh - Chi Nhánh Minh Quân
Ngày thành lập (Founding date): 17 - 7 - 2025
Địa chỉ (sau sáp nhập): Khu Trại Thành, Phường Đông Mai, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam Bản đồ
Address: Khu Trai Thanh, Dong Mai Ward, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property)
Mã số thuế: Enterprise code:
5700102140-008
Điện thoại/ Fax: 02278159698
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 5 tỉnh Quảng Ninh
Người đại diện: Representative:
Hoàng Minh Đức
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Giống Vật Nuôi Quảng Ninh - Chi Nhánh Minh Quân
Trồng lúa (Growing of paddy) 0111
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác (Growing of maize and other cereals) 0112
Trồng cây lấy củ có chất bột (Growing of bulb, root, tuber for grain) 0113
Trồng cây có hạt chứa dầu (Growing of oil seeds) 0117
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Trồng cây hàng năm khác (Growing of other non-perennial crops) 0119
Trồng cây ăn quả (Growing of fruits) 0121
Trồng cây lâu năm khác (Growing of other perennial crops) 0129
Chăn nuôi trâu, bò (Raising of cattle and buffaloes) 0141
Chăn nuôi lợn (Raising of pigs) 0145
Chăn nuôi gia cầm (Raising of poultry) 0146
Chăn nuôi khác (Raising of other animals) 0149
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Mixed farming) 0150
Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Support activities for crop production) 0161
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi (Support activities for animal production) 0162
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Post-harvest crop activities) 0163
Trồng rừng và chăm sóc rừng (Silviculture and other forestry activities) 0210
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp (Support services to forestry) 0240
Khai thác và thu gom than cứng (Mining of hard coal) 0510
Khai thác và thu gom than non (Mining of lignite) 0520
Khai thác quặng sắt (Mining of iron ores) 0710
Khai thác quặng uranium và quặng thorium (Mining of uranium and thorium ores) 0721
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt (Mining of other non-ferrous metal ores) 0722
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác và thu gom than bùn (Extraction and agglomeration of peat) 0892
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (Processing and preserving of meat) 1010
Chế biến và bảo quản rau quả (Processing and preserving of fruit and vegetables) 1030
Xay xát và sản xuất bột thô (Manufacture of grain mill products) 1061
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản (Manufacture of prepared animal, fish, poultry feeds) 1080
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng (Manufacture of machinery for mining, quarrying and construction) 2824
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Repair of transport equipment, except motor) 3315
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 3319
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Thoát nước và xử lý nước thải (Sewerage and sewer treatment activities) 3700
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 3811
Thu gom rác thải độc hại (Collection of hazardous waste) 3812
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 3821
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (Treatment and disposal of hazadous waste) 3822
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (Remediation activities and other waste management services) 3900
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of computer, computer peripheral equipment, software and telecommunication equipment in specialized stores) 4741
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (Real estate agent, consultant activities;) 6820
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (Activities of employment placement agencies) 7810
Cung ứng lao động tạm thời (Temporary employment agency activities) 7820
Cung ứng và quản lý nguồn lao động (Human resources provision and management of human resources functions) 7830
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 7912
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Giống Vật Nuôi Quảng Ninh - Chi Nhánh Minh Quân
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Chi Nhánh Công Ty TNHH Phúc Lộc Sơn La Tại Mạo Khê
Địa chỉ: 555 phố Đầy Sao, Khu đô thị Tân Việt Bắc, Phường Mạo Khê, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: 555, Day Sao Street, Tan Viet Bac Urban Area, Mao Khe Ward, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Địa Ốc Thanh Hà Homes
Địa chỉ: Ki ốt 54, Tòa HH01C - Khu đô thị Thanh Hà, Xã Bình Minh, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: Ki Ot 54, Toa HH01C, Thanh Ha Urban Area, Binh Minh Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty Cổ Phần Bất Động Sản TTN
Địa chỉ: 79 Đường số 11, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 79, Street No 11, Tan Hung Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty Cổ Phần Hola City
Địa chỉ: Thôn 3, Xã Hòa Lạc, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: Hamlet 3, Hoa Lac Commune, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Đầu Tư Gia Huy Ninh Bình
Địa chỉ: Số nhà 16, Ngõ 57, Đường Cao bá Quát, Tổ 11, Phường Trung Sơn, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Address: No 16, Lane 57, Cao Ba Quat Street, Civil Group 11, Trung Son Ward, Tinh Ninh Binh, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư Và Kinh Doanh Cụm Công Nghiệp Thịnh Minh 1
Địa chỉ: Tầng 1, Khu thương mại, tòa nhà ở xã hội Dạ Hợp, đường Lê Thánh Tông, tổ 5, Phường Hòa Bình, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: 1st Floor, Khu Thuong Mai, O Building, Hoi Da Hop Commune, Le Thanh Tong Street, Civil Group 5, Hoa Binh Ward, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Logistics Cam Hiệp Khánh Hòa
Địa chỉ: Thôn Hiệp Hòa, Xã Cam Hiệp, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: Hiep Hoa Hamlet, Cam Hiep Commune, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Sông Hồng Skyville
Địa chỉ: Km5, ĐT.380, Thôn Hoàng Nha, Xã Lạc Đạo, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: KM5, DT.380, Hoang Nha Hamlet, Lac Dao Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Proton Đà Nẵng
Địa chỉ: Thửa đất số 286, Tờ bản đồ 298, Quốc lộ 1A, Tổ dân phố Nhơn Thọ, Phường Hòa Xuân, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
Address: Thua Dat So 286, To Ban Do 298, 1a Highway, Nhon Tho Civil Group, Hoa Xuan Ward, Da Nang City, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty Cổ Phần Bất Động Sản TTH
Địa chỉ: 81A Đường số 11, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 81a, Street No 11, Tan Hung Ward, Ho Chi Minh City, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Thông tin về Công Ty CP Giống Vật Nuôi Quảng Ninh - Chi Nhánh Minh Quân
Thông tin về Công Ty CP Giống Vật Nuôi Quảng Ninh - Chi Nhánh Minh Quân được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Giống Vật Nuôi Quảng Ninh - Chi Nhánh Minh Quân
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Giống Vật Nuôi Quảng Ninh - Chi Nhánh Minh Quân được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Giống Vật Nuôi Quảng Ninh - Chi Nhánh Minh Quân tại địa chỉ Khu Trại Thành, Phường Đông Mai, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Quảng Ninh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 5700102140-008
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu