Công Ty TNHH Shellcore Green Tech Vân Đồn
Ngày thành lập (Founding date): 16 - 4 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Số nhà 9/491 đường Trần Phú, Phường Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam Bản đồ
Address: No 9/491, Tran Phu Street, Cam Pha Ward, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c)
Mã số thuế: Enterprise code:
5702223197
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Tên tiếng Anh: English name:
Van Don Shellcore Green Tech Company Limited
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Van Don Shellcore Green Tech Co., LTD
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế cơ sở 3 tỉnh Quảng Ninh
Người đại diện: Representative:
Đỗ Xuân Trường
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Shellcore Green Tech Vân Đồn
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 1621
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất sản phẩm chịu lửa (Manufacture of refractory products) 2391
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (Manufacture of clay building materials) 2392
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác (Manufacture of other porcelain and ceramic) 2393
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Manufacture of articles of concrete, cement and) 2395
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of other non-metallic mineral products) 2399
Sản xuất sắt, thép, gang (Manufacture of basic iron and steel) 2410
Đúc sắt thép (Casting of iron and steel) 2431
Sản xuất các cấu kiện kim loại (Manufacture of structural metal products) 2511
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại (Manufacture of tanks, reservoirs and containers of) 2512
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 2591
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng (Manufacture of cutlery, hand tools and general) 2593
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng (Manufacture of electric lighting equipment) 2740
Sản xuất đồ điện dân dụng (Manufacture of domestic appliances) 2750
Sản xuất thiết bị điện khác (Manufacture of other electrical equipment) 2790
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ (Manufacture of wooden furniture) 31001
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại (Production of beds, cabinets, tables and chairs made of metal) 31002
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác (Manufacture of other furniture) 31009
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (Repair of fabricated metal products) 3311
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Repair of electronic and optical equipment) 3313
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 3319
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of automotive fuel in specialized store) 4730
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Vận tải hàng hóa đường sắt (Freight rail transport) 4912
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Sea and coastal freight water transport) 5012
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ (Service activities incidental to land and rail) 5221
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy (Service activities incidental to water transportation) 5222
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 7120
Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Specialized design activities) 7410
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other professional, scientific and technical activities) 74909
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Shellcore Green Tech Vân Đồn
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại - Dịch Vụ Công Nghệ 2N
Địa chỉ: số 113/6, đường Lê Thị Hồng Gấm, tổ 11, khu phố 1, Phường Thới Sơn, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: No 113/6, Le Thi Hong Gam Street, Civil Group 11, Quarter 1, Thoi Son Ward, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Công Ty TNHH ST Energy Việt Nam
Địa chỉ: Thôn Đức Ninh, Xã Đức Hợp, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: Duc Ninh Hamlet, Duc Hop Commune, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Thiết Bị Hồng Phát
Địa chỉ: 746A Lê Quang Hòa , TDP Vũ Xá, Phường Thượng Hồng, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Address: 746a Le Quang Hoa, TDP Vu Xa, Thuong Hong Ward, Tinh Hung Yen, Viet Nam
Công Ty TNHH Vùng Đất Vàng
Địa chỉ: 144C/16 đường Đô Lương, Phường Phước Thắng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 144 C/16, Do Luong Street, Phuoc Thang Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Chiếu Sáng Đô Thị Môi Trường Cây Xanh
Địa chỉ: Thôn Gia Thạnh, Xã Đề Gi, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: Gia Thanh Hamlet, De Gi Commune, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty TNHH Kim Thanh VN
Địa chỉ: Tầng M, Tòa Nhà MORE BUILDING , Số 36 Mạc Đĩnh Chi, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: M Floor, More Building Building, No 36 Mac Dinh Chi, Tan Dinh Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Điện Máy Anh Thịnh
Địa chỉ: 147 Dương Đức Hiền, Xã Thuận An, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: 147 Duong Duc Hien, Xa, Thuan An District, Binh Duong Province
Chi Nhánh Công Ty TNHH Dịch Vụ Phát Triển Thuận Dương
Địa chỉ: Biệt Thự TT4-11, KĐT Nam Cường, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: TT4-11 Villa, KDT Nam Cuong, Nghia Do Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Điện Máy Dương Linh
Địa chỉ: Số 221, Đường Hoàng Hoa Thám, Phường Việt Yên, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: No 221, Hoang Hoa Tham Street, Viet Yen Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Chi Nhánh Cần Thơ - Công Ty CP Thương Mại Kỹ Thuật Phúc An
Địa chỉ: 388 Quốc lộ 91, khu vực Thới Hòa 1, Phường Thốt Nốt, TP Cần Thơ, Việt Nam
Address: 388, Highway 91, Khu Vuc Thoi Hoa 1, Thot Not Ward, Can Tho Town, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Shellcore Green Tech Vân Đồn
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Shellcore Green Tech Vân Đồn được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Shellcore Green Tech Vân Đồn
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Shellcore Green Tech Vân Đồn được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Shellcore Green Tech Vân Đồn tại địa chỉ Số nhà 9/491 đường Trần Phú, Phường Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Quảng Ninh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 5702223197
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu