Công Ty Cổ Phần Cụm Công Nghiệp Tiên Yên
Ngày thành lập (Founding date): 15 - 4 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Ngõ 65 Đường Nguyễn Trãi, Tổ 4, Khu Diêm Thủy, Phường Cẩm Phả, Thành Phố Cẩm Phả, Quảng Ninh Bản đồ
Address: Lane 65, Nguyen Trai Street, Civil Group 4, Khu Diem Thuy, Cam Pha Ward, Cam Pha City, Quang Ninh Province
Ngành nghề chính (Main profession): Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property)
Mã số thuế: Enterprise code:
5702222958
Điện thoại/ Fax: 0924388868
Tên tiếng Anh: English name:
Tien Yen Industrial Cluster Joint Stock Company
Tên v.tắt: Enterprise short name:
Tien Yen Industrial Cluster Joint Stock Company
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế tỉnh Quảng Ninh
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Văn Thịnh
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Cụm Công Nghiệp Tiên Yên
Khai thác quặng sắt (Mining of iron ores) 0710
Khai thác quặng uranium và quặng thorium (Mining of uranium and thorium ores) 0721
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt (Mining of other non-ferrous metal ores) 0722
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón (Mining of chemical and fertilizer minerals) 0891
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu (Other mining and quarrying n.e.c) 0899
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác (Support activities for other mining and quarrying) 0990
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Sawmilling and planing of wood; wood reservation) 1610
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Manufacture of veneer sheets; manufacture of polywood, laminboard, particle board and other panels and board) 1621
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 1622
Sản xuất bao bì bằng gỗ (Manufacture of wooden containers) 1623
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Manufacture of other products of wood, manufacture of articles of cork, straw and plaiting materials) 1629
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa (Manufacture of pulp, paper and paperboard) 1701
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa (Manufacture of corrugated paper and paperboard and of containers of paper and paperboard) 1702
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu (Manufacture of other articles of paper and paperboard n.e.c) 1709
Sản xuất sắt, thép, gang (Manufacture of basic iron and steel) 2410
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu (Production of precious metals and nonferrous metals) 2420
Đúc sắt thép (Casting of iron and steel) 2431
Đúc kim loại màu (Casting of non-ferrous metals) 2432
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Forging, pressing, stamping and roll-forming of metal; powder metallurgy) 2591
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng (Manufacture of cutlery, hand tools and general) 2593
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện (Manufacture of electric motor, generators, transformers and electricity distribution and control) 2710
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng (Manufacture of electric lighting equipment) 2740
Sản xuất đồ điện dân dụng (Manufacture of domestic appliances) 2750
Sản xuất thiết bị điện khác (Manufacture of other electrical equipment) 2790
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (Repair of fabricated metal products) 3311
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Repair of electronic and optical equipment) 3313
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 3314
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) (Repair of transport equipment, except motor) 3315
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 3319
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 3320
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 4631
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 4651
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 4652
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Wholesale of agricultural machinery, equipment and supplies) 4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Retail sale in non-specialized stores with food, beverages or tobacco predominating) 4711
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of carpets, rugs, cordage, rope, twine, netting and other textile products in specialized) 4753
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Other retail sale of new goods in specialized stores) 4773
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Cơ sở lưu trú khác (Other accommodation) 5590
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (Real estate activities with own or leased property) 6810
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Cụm Công Nghiệp Tiên Yên
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thịnh Phát Capital
Địa chỉ: Số 64A, Tổ 3B, Phường Bình Phước, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 64a, 3B Civil Group, Binh Phuoc Ward, Dong Nai City, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Xây Dựng Tân Thắng T&t
Địa chỉ: Số 133, đường Phạm Văn Đồng, khu phố Cầu Xéo, Phường Long Thành, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 133, Pham Van Dong Street, Cau Xeo Quarter, Phuong, Long Thanh District, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Địa Ốc Quyết Thắng Invest
Địa chỉ: Tầng 8, Số nhà 72C Nguyễn Sỹ Sách, Phường Trường Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: 8th Floor, No 72C Nguyen Sy Sach, Truong Vinh Ward, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty TNHH Cụm Công Nghiệp TNT
Địa chỉ: Căn SH1-06, Khu đô thị Apec, Thôn Phai Duốc, Phường Đông Kinh, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
Address: Can SH1-06, Apec Urban Area, Phai Duoc Hamlet, Dong Kinh Ward, Tinh Lang Son, Viet Nam
Công Ty TNHH Kim Ý Holdings
Địa chỉ: Tầng 3, Tòa nhà X2 Office, 458 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: 3rd Floor, X2 Office Building, 458 Nguyen Huu Tho, Phuong, Cam Le District, Da Nang City
Công Ty TNHH Đầu Tư Bất Động Sản Lam Giang
Địa chỉ: Thôn Trường Xuân, Xã Kỳ Văn, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
Address: Truong Xuan Hamlet, Ky Van Commune, Tinh Ha Tinh, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Quản Lý Cụm Công Nghiệp
Địa chỉ: 22LK1 tiểu KĐT mới Vạn Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: 22LK1 Tieu KDT Moi Van Phuc, Phuong, Ha Dong District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Thương Mại Lộc Sơn Nguyên
Địa chỉ: Số 35 Khu dân cư Phú Long - Phân khu số 5, Đường Nguyễn Hữu Thọ, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: No 35, Phu Long - Phan Khu So 5 Residential Area, Nguyen Huu Tho Street, Xa, Nha Be District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Happy House Construction - JSC
Địa chỉ: 47A Đường Số 11, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 47a, Street No 11, Hiep Binh Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Gia Bảo Central
Địa chỉ: 73 Hùng Vương, Khu Phố Gia Ray 4, Phường Xuân Lộc, TP Đồng Nai, Việt Nam
Address: 73 Hung Vuong, Gia Ray 4 Quarter, Phuong, Xuan Loc District, Dong Nai Province
Thông tin về Công Ty CP Cụm Công Nghiệp Tiên Yên
Thông tin về Công Ty CP Cụm Công Nghiệp Tiên Yên được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Cụm Công Nghiệp Tiên Yên
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Cụm Công Nghiệp Tiên Yên được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Cụm Công Nghiệp Tiên Yên tại địa chỉ Ngõ 65 Đường Nguyễn Trãi, Tổ 4, Khu Diêm Thủy, Phường Cẩm Phả, Thành Phố Cẩm Phả, Quảng Ninh hoặc với cơ quan thuế Quảng Ninh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 5702222958
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu