Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đức Long Móng Cái
Ngày thành lập (Founding date): 9 - 6 - 2012
Địa chỉ: Số 21, phố Lò Bát - Phường Trần Phú - Thành phố Móng cái - Quảng Ninh Bản đồ
Address: No 21, Lo Bat Street, Tran Phu Ward, Mong Cai City, Quang Ninh ProvinceĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đức Long Móng Cái có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals)
Trạng thái (status):
Đã đóng mã số thuế
Ngày đóng MST: Closed date:
03-04-2015
Mã số thuế: Enterprise code:
5701638329
Điện thoại/ Fax: 0987828282
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Cục Thuế Tỉnh Quảng Ninh
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Văn Đoàn
Địa chỉ N.Đ.diện:
Thôn 07-Xã Hải Đông-Thành phố Móng cái-Quảng Ninh
Representative address:
Hamlet 07, Hai Dong Commune, Mong Cai City, Quang Ninh Province
Các loại thuế: Taxes:
Giá trị gia tăng
Thu nhập doanh nghiệp
Thu nhập cá nhân
Môn bài
Phí, lệ phí
Thu khác
Xuất nhập khẩu
Cách tính thuế: Taxes solution:
Khấu trừ
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Tnhh Đức Long Móng Cái
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn gạo (Wholesale of rice) 46310
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Wholesale of other machinery and equipment n.e.c) 4659
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (Wholesale of computer, computer peripheral equipment and software) 46510
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Wholesale of motor vehicles) 4511
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Wholesale of electronic and telecommunications equipment and supplies) 46520
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 46900
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) (Retail sale of car (under 12 seats)) 45120
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicle part and accessories) 4530
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá (Cutting, shaping and finishing of store) 23960
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 43120
Cơ sở lưu trú khác (Other accommodation) 5590
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 56210
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicles on a fee or contract basis) 4513
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 56290
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 25920
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 43300
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ (Service activities incidental to land and rail) 5221
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy (Service activities incidental to water transportation) 5222
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 43900
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Technical testing and analysis) 71200
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 43210
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 43290
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp (Installation of industrial machinery and equipment) 33200
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Phá dỡ (Site preparation) 43110
Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Manufacture of builders' carpentry and joinery) 16220
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế (Manufacture of furniture) 3100
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Manufacture of other fabricated metal products) 2599
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc (Manufacture of knitted and crocheted apparel) 14300
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao (Manufacture of cement, lime and plaster) 2394
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn (Repair of fabricated metal products) 33110
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 33120
Sửa chữa thiết bị điện (Repair of electrical equipment) 33140
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (Repair of electronic and optical equipment) 33130
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình (Repair of household appliances and home) 95220
Sửa chữa thiết bị khác (Repair of other equipment) 33190
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng (Repair of consumer electronics) 95210
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Growing of vegetables, leguminous, flower, plants for ornamental purposes) 0118
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa (Inland passenger water transport) 5021
Xây dựng công trình công ích (Construction of public works) 42200
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ (Construction of railways and road projects) 4210
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 42900
Xây dựng nhà các loại (Construction of buildings) 41000
Bản đồ vị trí Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đức Long Móng Cái
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Bá Hoa Khánh Hòa
Địa chỉ: Thôn Cổ Mã, Xã Đại Lãnh, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
Address: Co Ma Hamlet, Dai Lanh Commune, Tinh Khanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Lê Nhảnh
Địa chỉ: Ấp Phước Tiên, Xã Tân Thành, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: Phuoc Tien Hamlet, Tan Thanh Commune, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Công Ty TNHH Khiêm Hà
Địa chỉ: 23 Lê Duẩn, Thôn 4, Xã Ea Knốp, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: 23 Le Duan, Hamlet 4, Ea Knop Commune, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty TNHH Hoàng Châu Ag
Địa chỉ: Số 130 Trần Văn Thành, Ấp Trung 3, Xã Phú Tân, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: No 130 Tran Van Thanh, Trung 3 Hamlet, Phu Tan Commune, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Ngọc Ánh TN 688
Địa chỉ: Xóm Việt Long, Xã Tân Khánh, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
Address: Viet Long Hamlet, Tan Khanh Commune, Tinh Thai Nguyen, Viet Nam
Công Ty TNHH Một Thành Viên Tính Liễu
Địa chỉ: Tổ 3, khu phố 9, Phường Phước Bình, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Address: Civil Group 3, Quarter 9, Phuoc Binh Ward, Tinh Dong Nai, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Vựa Cá Tân Trang
Địa chỉ: Tổ 1, Ấp 6, Xã Tân An, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Address: Civil Group 1, Hamlet 6, Tan An Commune, Tinh Dong Nai, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH MTV Quốc Vinh DH
Địa chỉ: Số 20, Quốc Lộ 53, Khóm Thống Nhất, Phường Duyên Hải, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Address: No 20, Highway 53, Khom, Thong Nhat District, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Tấn Toàn
Địa chỉ: Số nhà 703, đường ĐT759, khu phố Phước Sơn, Phường Phước Bình, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
Address: No 703, DT759 Street, Phuoc Son Quarter, Phuoc Binh Ward, Tinh Dong Nai, Viet Nam, Dong Nai Province
Công Ty TNHH Cà Phê Kiên Quyết
Địa chỉ: Đường Tỉnh Lộ 725, Thôn Mỹ Hà, Xã Tân Hà Lâm Hà, Lâm Đồng, Việt Nam
Address: Duong, Tinh Lo 725, My Ha Hamlet, Tan Ha Lam Ha Commune, Lam Dong, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Tnhh Đức Long Móng Cái
Thông tin về Công Ty Tnhh Đức Long Móng Cái được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đức Long Móng Cái
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Tnhh Đức Long Móng Cái được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đức Long Móng Cái tại địa chỉ Số 21, phố Lò Bát - Phường Trần Phú - Thành phố Móng cái - Quảng Ninh hoặc với cơ quan thuế Quảng Ninh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 5701638329
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu