Công Ty TNHH Xây Dựng MTV Thái Bình Dương
Ngày thành lập (Founding date): 14 - 1 - 2019
Địa chỉ: Số 9, tổ 13, khu 1, Phường Hồng Gai , Thành phố Hạ Long , Quảng Ninh Bản đồ
Address: No 9, Civil Group 13, Khu 1, Hong Gai Ward, Ha Long City, Quang Ninh ProvinceĐịa chỉ sau sáp nhập: Sau sát nhập, Công Ty TNHH Xây Dựng MTV Thái Bình Dương có địa chỉ mới là một trong những địa chỉ sau:
Ngành nghề chính (Main profession): Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay)
Mã số thuế: Enterprise code:
5701974962
Điện thoại/ Fax: 0976944944
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Chi cục Thuế TP Hạ Long
Người đại diện: Representative:
Phạm Tiến Định
Địa chỉ N.Đ.diện:
Số 9, tổ 13, khu 1, Phường Hồng Gai, Thành phố Hạ Long, Quảng Ninh
Representative address:
No 9, Civil Group 13, Khu 1, Hong Gai Ward, Ha Long City, Quang Ninh Province
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xây Dựng Mtv Thái Bình Dương
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesale of other construction installation equipments) 46639
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí (Renting and leasing of recreational and sports goods) 77210
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 43120
Cơ sở lưu trú khác (Other accommodation) 5590
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 56210
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 79110
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 56290
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Booking services and support services related to promoting and organizing tours) 79900
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 79120
Giáo dục thể thao và giải trí (Sport and entertainment activities) 85510
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 43300
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao (Activities of sports clubs) 93120
Hoạt động của các cơ sở thể thao (Operation of sports facilities) 93110
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác (Support services for mining and other ores) 9900
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 82990
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 52219
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt (Service activities incidental to rail transportation) 52211
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy (Service activities incidental to water transportation) 5222
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không (Service activities incidental to air transportation) 5223
Hoạt động thể thao khác (Other sports activites) 93190
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu (Other amusement and recreation activities n.e.c) 93290
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 43900
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác gỗ (Wood logging) 02210
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón (Mining of chemical and fertilizer minerals) 08910
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ (Other forestry product logging) 02220
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt (Mining of other non-ferrous metal ores) 0722
Khai thác quặng kim loại quý hiếm (Exploitation of precious metal ores) 7300
Khai thác quặng sắt (Mining of iron ores) 07100
Khai thác quặng uranium và quặng thorium (Mining of uranium and thorium ores) 07210
Khai thác và thu gom than bùn (Extraction and agglomeration of peat) 08920
Khai thác và thu gom than cứng (Mining of hard coal) 05100
Khai thác và thu gom than non (Mining of lignite) 05200
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 43210
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 43290
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Phá dỡ (Site preparation) 43110
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu (Manufacture of grain mill products) 10612
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa đường sắt (Freight rail transport) 49120
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Vận tải hàng hóa hàng không (Freight air transport) 51200
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Sea and coastal freight water transport) 5012
Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh (Passenger transportation by bus between inner city and suburban, interprovincial) 49220
Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác (Passenger transportation by other buses) 49290
Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành (Passenger transportation by bus in the inner city) 49210
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường sắt (Passenger rail transport) 49110
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa (Inland passenger water transport) 5021
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương (Sea and coastal passenger water transport) 5011
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 42220
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 42930
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 42290
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 42210
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 42102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 42101
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 42920
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 42900
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 42910
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 42230
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 41010
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 41020
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH Xây Dựng MTV Thái Bình Dương
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Xây Dựng An Phát Dalat
Địa chỉ: Quốc lộ 27, Tổ dân phố Lâm Tuyền 2, Xã D'Ran, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: Highway 27, Lam Tuyen 2 Civil Group, D'Ran Commune, Tinh Lam Dong, Viet Nam
Công Ty TNHH Thiết Kế Và Xây Dựng WDB
Địa chỉ: 5 Bến Nghé, Phường Thuận Hóa, Huế
Address: 5 Ben Nghe, Thuan Hoa Ward, Hue Province
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xây Dựng Phương Tùng
Địa chỉ: 6/7 Nguyễn Trọng Dân, Phường Long Thuận, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Address: 6/7 Nguyen Trong Dan, Long Thuan Ward, Tinh Dong Thap, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư Viết Bôn
Địa chỉ: Số 27 Đường D3B, Khu phố 6, Phường Phước Long, Hồ Chí Minh
Address: No 27, D3B Street, Quarter 6, Phuoc Long Ward, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH VT Xây Dựng Bôn Thành Nam
Địa chỉ: Số 808/5/1/37 Quốc Lộ 13, Khu phố 4, Phường Hiệp Bình, Hồ Chí Minh
Address: No 808/5/1/37, Highway 13, Quarter 4, Hiep Binh Ward, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Đttm Vũ King
Địa chỉ: Số 4B Đường số 13, ấp Giãn Dân, Phường Long Bình, Hồ Chí Minh
Address: No 4B, Street No 13, Gian Dan Hamlet, Long Binh Ward, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Xây Dựng Đầu Tư Kinh Doanh Phát Triển Gia Phú
Địa chỉ: 210 Đường số 7A,Khu phố 17, Phường An Lạc, Hồ Chí Minh
Address: 210, 7a Street, Quarter 17, An Lac Ward, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH TMDV Kim Bảo
Địa chỉ: Tầng 1, Tòa nhà HSB Building, số 162B Điện Biên Phủ, Phường Xuân Hòa, Hồ Chí Minh
Address: 1st Floor, HSB Building Building, No 162B Dien Bien Phu, Xuan Hoa Ward, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Nhà Đẹp BM
Địa chỉ: Số 69/33 Mai Xuân Thưởng - TDP 3, Phường Thành Nhất, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: No 69/33 Mai Xuan Thuong - TDP 3, Thanh Nhat Ward, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty TNHH MTV Thương Mại Dịch Vụ Lâm Nghĩa
Địa chỉ: Quốc lộ 80, ấp Lân Quới 1, Xã Vĩnh Thạnh, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
Address: Highway 80, Lan Quoi 1 Hamlet, Vinh Thanh Commune, Can Tho City, Viet Nam
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xây Dựng Mtv Thái Bình Dương
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xây Dựng Mtv Thái Bình Dương được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH Xây Dựng MTV Thái Bình Dương
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Xây Dựng Mtv Thái Bình Dương được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH Xây Dựng MTV Thái Bình Dương tại địa chỉ Số 9, tổ 13, khu 1, Phường Hồng Gai , Thành phố Hạ Long , Quảng Ninh hoặc với cơ quan thuế Quảng Ninh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 5701974962
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu