Chi Nhánh Công Ty TNHH Thương Mại S&đ
Ngày thành lập (Founding date): 8 - 7 - 2025
Địa chỉ: Khu 2, Phường Đức Chính, Thành Phố Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam Bản đồ
Address: Khu 2, Duc Chinh Ward, Dong Trieu City, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay)
Mã số thuế: Enterprise code:
5701699392-001
Điện thoại/ Fax: 02372932999
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Đông Triều - Thuế cơ sở 5 tỉnh Quảng Ninh
Người đại diện: Representative:
Đào Thanh Sơn
Ngành Đ.ký kinh doanh của Chi Nhánh Công Ty TNHH Thương Mại S&đ
Khai thác thuỷ sản biển (Marine fishing) 0311
Khai thác thuỷ sản nội địa (Freshwater fishing) 0312
Nuôi trồng thuỷ sản biển (Marine aquaculture) 0321
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (Freshwater aquaculture) 0322
Khai thác và thu gom than cứng (Mining of hard coal) 0510
Khai thác và thu gom than non (Mining of lignite) 0520
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai thác và thu gom than bùn (Extraction and agglomeration of peat) 0892
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu (Other mining and quarrying n.e.c) 0899
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác (Support activities for other mining and quarrying) 0990
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (Machining; treatment and coating of metals) 2592
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế (Manufacture of furniture) 3100
Sửa chữa máy móc, thiết bị (Repair of machinery) 3312
Thu gom rác thải không độc hại (Collection of non-hazardous waste) 3811
Thu gom rác thải độc hại (Collection of hazardous waste) 3812
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Treatment and disposal of non-hazardous waste) 3821
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (Treatment and disposal of hazadous waste) 3822
Tái chế phế liệu (Materials recovery) 3830
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (Remediation activities and other waste management services) 3900
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Wholesale of motor vehicles) 4511
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Sale of motor vehicle part and accessories) 4530
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (Wholesale of textiles, clothing, footwear) 4641
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Wholesale of other household products) 4649
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương (Sea and coastal passenger water transport) 5011
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Sea and coastal freight water transport) 5012
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa (Inland passenger water transport) 5021
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ (Service activities incidental to land and rail) 5221
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy (Service activities incidental to water transportation) 5222
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí (Renting and leasing of recreational and sports goods) 7721
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao (Activities of sports clubs) 9312
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề (Activities of amusement parks and theme parks) 9321
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu (Other amusement and recreation activities n.e.c) 9329
Bản đồ vị trí Chi Nhánh Công Ty TNHH Thương Mại S&đ
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH Khoáng Sản Đại Vũ
Địa chỉ: Tổ 4A, Khu Hương Trầm A, Phường Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: 4a Civil Group, Khu Huong Tram A, Viet Tri Ward, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty TNHH HDK Phú Thọ
Địa chỉ: Khu Ngọc Sơn 1, Xã Thanh Sơn, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: Khu Ngoc Son 1, Thanh Son Commune, Tinh Phu Tho, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Tân Phát - Chi Nhánh Mỏ Đá Tân Lập
Địa chỉ: Số nhà 392, Đường Mê Linh, Phường Vĩnh Phúc, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
Address: No 392, Duong, Me Linh District, Ha Noi City
Công Ty CP Khoáng Sản & Xây Dựng Miền Trung
Địa chỉ: Xóm 5, Xã Minh Châu, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: Hamlet 5, Minh Chau Commune, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Khoáng Sản Tây Nguyên
Địa chỉ: Số 31 đường Trường Chinh, Phường Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
Address: No 31, Truong Chinh Street, Buon Ma Thuot Ward, Tinh Dak Lak, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Trường Đại Phát
Địa chỉ: Số 23-A19 KĐT Geleximco, đường Lê Trọng Tấn, Phường Tây Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: No 23-A19 KDT Geleximco, Le Trong Tan Street, Tay Mo Ward, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty Cổ Phần Phần Kiên An 6868
Địa chỉ: 489 Mạc Cửu, Phường Rạch Giá, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: 489 Mac Cuu, Rach Gia Ward, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty TNHH Khai Khoáng An Thịnh Phát
Địa chỉ: Số nhà 23, tổ dân phố 6, Phường Minh Xuân, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
Address: No 23, Civil Group 6, Minh Xuan Ward, Tinh Tuyen Quang, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Và Khai Thác Khoáng Sản Minh Đức
Địa chỉ: Số nhà 165 thôn Nhạ Lộc, Xã Đồng Tiến, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
Address: No 165, Nha Loc Hamlet, Dong Tien Commune, Tinh Thanh Hoa, Viet Nam
Công Ty TNHH Thịnh Phúc Đức Linh
Địa chỉ: Tổ 2, Thôn Đức Hạnh 1, Xã Hoài Đức, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
Address: Civil Group 2, Duc Hanh 1 Hamlet, Xa, Hoai Duc District, Ha Noi City
Thông tin về Chi Nhánh Công Ty TNHH Thương Mại S&đ
Thông tin về Chi Nhánh Công Ty TNHH Thương Mại S&đ được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Chi Nhánh Công Ty TNHH Thương Mại S&đ
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Chi Nhánh Công Ty TNHH Thương Mại S&đ được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Chi Nhánh Công Ty TNHH Thương Mại S&đ tại địa chỉ Khu 2, Phường Đức Chính, Thành Phố Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Quảng Ninh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 5701699392-001
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu