Công Ty TNHH MTV Dịch Vụ Tổng Hợp Cô Tô
Ngày thành lập (Founding date): 30 - 6 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Khu 4, Đặc khu Cô Tô, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam Bản đồ
Address: Khu 4, Dac Khu Co To, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities)
Mã số thuế: Enterprise code:
5702230035
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Người đại diện: Representative:
Vũ Trung Đức
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Mtv Dịch Vụ Tổng Hợp Cô Tô
Khai thác thuỷ sản biển (Marine fishing) 0311
Khai thác thuỷ sản nội địa (Freshwater fishing) 0312
Nuôi trồng thuỷ sản biển (Marine aquaculture) 0321
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (Freshwater aquaculture) 0322
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Processing and preserving of fish, crustaceans and) 1020
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Wholesale of agricultural raw materials (except wood, bamboo) and live animals) 4620
Bán buôn thực phẩm (Wholesale of food) 4632
Bán buôn đồ uống (Wholesale of beverages) 4633
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Other retail sale in non-specialized stores) 4719
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of music and video recordings in specialized stores) 4762
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of sporting equipment in specialized) 4763
Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác (Passenger transportation by other buses) 4929
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Sea and coastal freight water transport) 5012
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa (Inland passenger water transport) 5021
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Short-term accommodation activities) 5510
Cơ sở lưu trú khác (Other accommodation) 5590
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Restaurants and mobile food service activities) 5610
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (Irregular event catering activities such as wedding,) 5621
Dịch vụ ăn uống khác (Other food serving activities) 5629
Dịch vụ phục vụ đồ uống (Beverage serving activities) 5630
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Quảng cáo (Market research and public opinion polling) 7310
Hoạt động nhiếp ảnh (Photographic activities) 7420
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí (Renting and leasing of recreational and sports goods) 7721
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác (Renting and leasing of other personal and households goods) 7729
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Đại lý du lịch (Travel agency activities) 7911
Điều hành tua du lịch (Tour operator activities) 7912
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (Booking services and support services related to promoting and organizing tours) 7990
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp (Combined facilities support activities) 8110
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Landscape care and maintenance service activities) 8130
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (Other business suport service activities n.e.c) 8299
Hoạt động của các cơ sở thể thao (Operation of sports facilities) 9311
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao (Activities of sports clubs) 9312
Hoạt động thể thao khác (Other sports activites) 9319
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu (Other amusement and recreation activities n.e.c) 9329
Bản đồ vị trí Công Ty TNHH MTV Dịch Vụ Tổng Hợp Cô Tô
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty TNHH MTV Dịch Vụ Tổng Hợp Cô Tô
Địa chỉ: Khu 4, Đặc khu Cô Tô, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
Address: Khu 4, Dac Khu Co To, Tinh Quang Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Sonny BBQ
Địa chỉ: 414 Nguyễn Thị Thập, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 414 Nguyen Thi Thap, Tan Hung Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Đức Hà KT
Địa chỉ: 43 Thi Sách, Phường Kon Tum, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Address: 43 Thi Sach, Kon Tum Ward, Tinh Quang Ngai, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Sky Garden BBQ
Địa chỉ: Nhà số 2, Xóm Chùa Bãi Tháp, Xã Đan Phượng, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 2, Chua Bai Thap Hamlet, Xa, Dan Phuong District, Ha Noi City
Công Ty TNHH Bui Enterprise Holding
Địa chỉ: 28 Bàu Cát, Khu phố 38, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 28 Bau Cat, Quarter 38, Phuong, Tan Binh District, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH An Suriya
Địa chỉ: 44 Tạ Quang Bửu, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
Address: 44 Ta Quang Buu, Chanh Hung Ward, Ho Chi Minh Town, Viet Nam, Ho Chi Minh City
Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Thương Mại Nguyễn Hưng
Địa chỉ: Lô 02-B2.15, TĐC phía Đông Xưởng 38 và Xưởng 387, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: Lot 02-B2.15, TDC Phia Dong Xuong 38 And Xuong 387, Phuong, Ngu Hanh Son District, Da Nang City
Công Ty TNHH Seok Jeong
Địa chỉ: Lô GS - CXTP4 thuộc dự án Vinhomes Smart City, khu đô thị mới Tây Mỗ - Đại Mỗ, đường Đại Lộ Thăng Long, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: Lot GS - CXTP4 Thuoc Du An Vinhomes Smart City, Moi Tay Mo - Dai Mo Urban Area, Dai Lo Thang Long Street, Tay Mo Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty CP Đầu Tư Và Dịch Vụ MKR
Địa chỉ: 28-30 Lê Đức Thọ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: 28-30 Le Duc Tho, Tu Liem Ward, Ha Noi Town, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty Cổ Phần Bijou Tea
Địa chỉ: Số 10 Phan Đình Phùng, Phường Ba Đình, TP Hà Nội, Việt Nam
Address: No 10 Phan Dinh Phung, Phuong, Ba Dinh District, Ha Noi City
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Mtv Dịch Vụ Tổng Hợp Cô Tô
Thông tin về Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Mtv Dịch Vụ Tổng Hợp Cô Tô được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty TNHH MTV Dịch Vụ Tổng Hợp Cô Tô
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Mtv Dịch Vụ Tổng Hợp Cô Tô được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty TNHH MTV Dịch Vụ Tổng Hợp Cô Tô tại địa chỉ Khu 4, Đặc khu Cô Tô, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Quảng Ninh để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 5702230035
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu