Công Ty Cổ Phần Khoáng Sản Đồng Tâm 689
Ngày thành lập (Founding date): 13 - 4 - 2026
Địa chỉ (sau sáp nhập): Thôn Phú Thuận, Xã Nghĩa Giang, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam Bản đồ
Address: Phu Thuan Hamlet, Nghia Giang Commune, Tinh Quang Ngai, Viet Nam
Ngành nghề chính (Main profession): Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay)
Mã số thuế: Enterprise code:
4300927360
Điện thoại/ Fax: Đang cập nhật
Nơi đ.ký nộp thuế: Pay into:
Thuế tỉnh Quảng Ngãi
Người đại diện: Representative:
Nguyễn Thành Chung
Ngành Đ.ký kinh doanh của Công Ty CP Khoáng Sản Đồng Tâm 689
Khai thác và thu gom than cứng (Mining of hard coal) 0510
Khai thác và thu gom than non (Mining of lignite) 0520
Khai thác quặng sắt (Mining of iron ores) 0710
Khai thác quặng uranium và quặng thorium (Mining of uranium and thorium ores) 0721
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt (Mining of other non-ferrous metal ores) 0722
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (Quarrying of stone, sand and clay) 0810
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu (Other mining and quarrying n.e.c) 0899
Xây dựng nhà để ở (Build houses to stay) 4101
Xây dựng nhà không để ở (Building houses not to stay) 4102
Xây dựng công trình đường sắt (Construction of railway works) 4211
Xây dựng công trình đường bộ (Construction of road works) 4212
Xây dựng công trình điện (Construction of electricity works) 4221
Xây dựng công trình cấp, thoát nước (Construction of water supply and drainage works) 4222
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc (Construction of telecommunications and communication works) 4223
Xây dựng công trình công ích khác (Construction of other public works) 4229
Xây dựng công trình thủy (Construction of water works) 4291
Xây dựng công trình khai khoáng (Mining construction) 4292
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo (Construction of processing and manufacturing) 4293
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Constructing other civil engineering works) 4299
Phá dỡ (Site preparation) 4311
Chuẩn bị mặt bằng (Site preparation) 4312
Lắp đặt hệ thống điện (Electrical installation activities) 4321
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (Plumbing, heating and air-conditioning system installation activities) 4322
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (Other construction installation activities) 4329
Hoàn thiện công trình xây dựng (Building completion and finishing) 4330
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (Other specialized construction activities) 4390
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Wholesale of solid, liquid and gaseous fuels and related products) 4661
Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Wholesale of metals and metal ores) 4662
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Wholesle of construction materials, installation) 4663
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Wholesale of waste and scrap and other products n.e.c) 4669
Bán buôn tổng hợp (Non-specialized wholesale trade) 4690
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of hardware, paints, glass and other construction installation equipment in specialized) 4752
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of carpets, rugs, cordage, rope, twine, netting and other textile products in specialized) 4753
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Retail sale of electrical household appliances, furniture and lighting equipment and other household articles n.e.c in specialized stores) 4759
Vận tải hành khách đường sắt (Passenger rail transport) 4911
Vận tải hàng hóa đường sắt (Freight rail transport) 4912
Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành (Passenger transportation by bus in the inner city) 4921
Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh (Passenger transportation by bus between inner city and suburban, interprovincial) 4922
Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác (Passenger transportation by other buses) 4929
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) (Land transport of passengers by urban or suburban transport systems (except via bus)) 4931
Vận tải hành khách đường bộ khác (Other land transport of passenger) 4932
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (Freight transport by road) 4933
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương (Sea and coastal passenger water transport) 5011
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (Sea and coastal freight water transport) 5012
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa (Inland passenger water transport) 5021
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa (Inland freight water transport) 5022
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Warehousing and storage) 5210
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ (Service activities incidental to land and rail) 5221
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy (Service activities incidental to water transportation) 5222
Bốc xếp hàng hóa (Cargo handling) 5224
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Service activities incidental to land transportation) 5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Other transportation support activities) 5229
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (Architectural and engineering activities and related technical consultancy) 7110
Cho thuê xe có động cơ (Renting and leasing of motor vehicles) 7710
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (Renting and leasing of other machinery, equipment and tangible goods) 7730
Giáo dục nhà trẻ (Preschool education) 8511
Giáo dục mẫu giáo (Kindergarten education) 8512
Giáo dục tiểu học (Primary education) 8521
Giáo dục trung học cơ sở (Lower secondary education) 8522
Giáo dục trung học phổ thông (Upper secondary education) 8523
Giáo dục thể thao và giải trí (Sport and entertainment activities) 8551
Giáo dục văn hoá nghệ thuật (Art, cultural education) 8552
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (Other educational activities n.e.c) 8559
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu (Other human health care n.e.c) 8699
Bản đồ vị trí Công Ty Cổ Phần Khoáng Sản Đồng Tâm 689
Doanh nghiệp cùng ngành nghề chính
Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Thương Mại Và Dịch Vụ Đại Sơn Hải
Địa chỉ: Số 1, đường Dũng Quyết, khối 15, Phường Trường Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: No 1, Dung Quyet Street, Khoi 15, Truong Vinh Ward, Tinh Nghe An, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư Xây Dựng Thương Mại Ngọc Việt Phương Nam
Địa chỉ: Tổ 1, Ấp Rạch Hàm, Đặc khu Phú Quốc, Tỉnh An Giang, Việt Nam
Address: Civil Group 1, Rach Ham Hamlet, Dac Khu Phu Quoc, Tinh An Giang, Viet Nam
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Khoáng Sản Sông Hồng
Địa chỉ: Thôn Nam Hà 1, Xã Phúc Lộc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Address: Nam Ha 1 Hamlet, Phuc Loc Commune, Ha Noi City, Viet Nam, Ha Noi City
Công Ty TNHH Trung Thắng Kon Tum
Địa chỉ: 26 A Ninh, Xã Bờ Y, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
Address: 26 A Ninh, Bo Y Commune, Tinh Quang Ngai, Viet Nam
Công Ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển HD Thành Nam
Địa chỉ: 310-312 Phạm Hùng, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng, Việt Nam
Address: 310-312 Pham Hung, Hoa Xuan Ward, Da Nang Town, Viet Nam, Da Nang City
Công Ty TNHH Đầu Tư Khai Thác Khoáng Sản Thành Hưng
Địa chỉ: Khu phố Nghiêm Thôn, Phường Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
Address: Nghiem Thon Quarter, Que Vo Ward, Tinh Bac Ninh, Viet Nam
Công Ty TNHH Chí Anh Green Minerals
Địa chỉ: Tổ 1 Thành An, Phường An Khê, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: 1 Thanh An Civil Group, An Khe Ward, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Pat
Địa chỉ: Thôn Cooc, Xã Hướng Phùng, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
Address: Cooc Hamlet, Huong Phung Commune, Tinh Quang Tri, Viet Nam
Công Ty TNHH Khoáng Sản Gia Hội
Địa chỉ: 888 Nguyễn Chí Thanh, Phường An Phú, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
Address: 888 Nguyen Chi Thanh, An Phu Ward, Tinh Gia Lai, Viet Nam
Công Ty TNHH Huy Ngọc Linh
Địa chỉ: Xóm Trung Độ, Xã Giai Xuân, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
Address: Trung Do Hamlet, Giai Xuan Commune, Tinh Nghe An, Viet Nam
Thông tin về Công Ty CP Khoáng Sản Đồng Tâm 689
Thông tin về Công Ty CP Khoáng Sản Đồng Tâm 689 được chúng tôi cập nhật thường xuyên trên website doanhnghiep.me. Thông tin có thể chưa chính xác do quá trình cập nhật chưa kịp. Vì vậy, thông tin ở đây chỉ mang tính tham khảo.
Tuyển dụng việc làm tại Công Ty Cổ Phần Khoáng Sản Đồng Tâm 689
Thông tin tuyển dụng việc làm tại Công Ty CP Khoáng Sản Đồng Tâm 689 được cập nhật theo liên kết đã đưa. Để tham khảo chi tiết, vui lòng click vào link để xem thông tin chi tiết về việc làm.
Lưu ý:
Thông tin chỉ mang tính chất tham khảo
Vui lòng liên hệ trực tiếp với Công Ty Cổ Phần Khoáng Sản Đồng Tâm 689 tại địa chỉ Thôn Phú Thuận, Xã Nghĩa Giang, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam hoặc với cơ quan thuế Quảng Ngãi để có thông tin chính xác nhất về công ty với mã số thuế 4300927360
Xây dựng nhà các loại
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Bán buôn thực phẩm
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn chuyên doanh khác
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác chưa được phân vào đâu
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Quảng cáo
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu